alpine
tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Alpine'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thuộc về hoặc liên quan đến vùng núi cao
Definition (English Meaning)
Relating to high mountains
Ví dụ Thực tế với 'Alpine'
-
"The alpine flowers are very beautiful."
"Những bông hoa vùng núi cao rất đẹp."
-
"We took an alpine hike last summer."
"Chúng tôi đã có một chuyến đi bộ đường dài trên núi vào mùa hè năm ngoái."
-
"Alpine regions are known for their diverse flora and fauna."
"Các vùng núi cao được biết đến với hệ động thực vật đa dạng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Alpine'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: alpine (đôi khi)
- Adjective: alpine
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Alpine'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'alpine' thường được sử dụng để mô tả môi trường, thực vật, động vật và các hoạt động liên quan đến vùng núi cao. Nó mang sắc thái về sự khắc nghiệt, vẻ đẹp hoang sơ và độ cao lớn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Alpine'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This alpine region is known for its unique biodiversity.
|
Vùng núi cao này nổi tiếng với sự đa dạng sinh học độc đáo. |
| Phủ định |
These alpine flowers are not found in lower altitudes.
|
Những bông hoa vùng núi cao này không được tìm thấy ở độ cao thấp hơn. |
| Nghi vấn |
Are those alpine meadows used for grazing?
|
Những đồng cỏ vùng núi cao đó có được sử dụng để chăn thả gia súc không? |