alpine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to high mountains
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc liên quan đến vùng núi cao
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The alpine flowers are very beautiful."
"Những bông hoa vùng núi cao rất đẹp."
-
"We took an alpine hike last summer."
"Chúng tôi đã có một chuyến đi bộ đường dài trên núi vào mùa hè năm ngoái."
-
"Alpine regions are known for their diverse flora and fauna."
"Các vùng núi cao được biết đến với hệ động thực vật đa dạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | alpinist | nhà leo núi (đặc biệt là ở dãy Alps) |
| Noun | alpinism | môn thể thao leo núi |
| Proper Noun | The Alps | Dãy núi An-pơ (Alps) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'alpine' thường được sử dụng để mô tả môi trường, thực vật, động vật và các hoạt động liên quan đến vùng núi cao. Nó mang sắc thái về sự khắc nghiệt, vẻ đẹp hoang sơ và độ cao lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high alpine meadows (những đồng cỏ trên núi cao)
-
stunning alpine scenery (phong cảnh núi cao tuyệt đẹp)
-
crisp alpine air (không khí núi cao trong lành, se lạnh)
-
alpine skiing (môn trượt tuyết đổ đèo)
-
alpine village (ngôi làng trên núi cao)
-
alpine plant (thực vật vùng núi cao)
-
alpine climate (khí hậu vùng núi cao)
Idioms
-
an alpine start
sự khởi hành leo núi từ rất sớm (thường là trước lúc bình minh, khoảng 1-3 giờ sáng)
"To reach the summit by noon, we had to make an alpine start at 2 AM."
(Để lên tới đỉnh vào buổi trưa, chúng tôi đã phải xuất phát từ 2 giờ sáng.)
-
alpine butterfly knot
nút thắt bướm alpine (một loại nút thắt dùng trong leo núi, tạo một vòng cố định ở giữa sợi dây)
"The guide taught us how to tie an alpine butterfly knot to secure ourselves to the rope."
(Người hướng dẫn đã dạy chúng tôi cách thắt nút bướm alpine để giữ an toàn trên dây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alpine
tính từThuộc về hoặc liên quan đến vùng núi cao
"The alpine flowers are very beautiful."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This alpine region is known for its unique biodiversity. |
Vùng núi cao này nổi tiếng với sự đa dạng sinh học độc đáo. |
| Phủ định | These alpine flowers are not found in lower altitudes. |
Những bông hoa vùng núi cao này không được tìm thấy ở độ cao thấp hơn. |
| Nghi vấn | Are those alpine meadows used for grazing? |
Những đồng cỏ vùng núi cao đó có được sử dụng để chăn thả gia súc không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, we will have been exploring the alpine meadows for hours. |
Khi bạn đến, chúng tôi sẽ đã khám phá những đồng cỏ núi cao hàng giờ liền. |
| Phủ định | They won't have been skiing in the alpine region for more than a week when the storm hits. |
Họ sẽ chưa trượt tuyết ở vùng núi cao được quá một tuần khi cơn bão ập đến. |
| Nghi vấn | Will the team have been climbing the alpine peak for very long before they reach the summit? |
Liệu đội leo núi có leo lên đỉnh núi cao trong một thời gian dài trước khi họ đến được đỉnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alpine".
