(Top Banner Ad)
alpine
B2
tính từ B2 Địa lý, Sinh học, Du lịch

alpine

UK: /ˈælpaɪn/ • US: /ˈælpaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng núi cao thuộc vùng núi cao cao sơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to high mountains

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến vùng núi cao

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alpine flowers are very beautiful."

    "Những bông hoa vùng núi cao rất đẹp."

  • "We took an alpine hike last summer."

    "Chúng tôi đã có một chuyến đi bộ đường dài trên núi vào mùa hè năm ngoái."

  • "Alpine regions are known for their diverse flora and fauna."

    "Các vùng núi cao được biết đến với hệ động thực vật đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alpinist nhà leo núi (đặc biệt là ở dãy Alps)
Noun alpinism môn thể thao leo núi
Proper Noun The Alps Dãy núi An-pơ (Alps)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Alpes
French
alpin
English
alpine

Từ Dãy Alps Đến Vườn Nhà

Từ 'Alps', tên của dãy núi hùng vĩ ở Châu Âu, chúng ta có tính từ 'alpine'. Ban đầu, nó chỉ dùng để nói về mọi thứ thuộc về dãy Alps. Nhưng vẻ đẹp của những ngọn núi cao, phủ tuyết trắng đã khiến từ này được mở rộng nghĩa, dùng để chỉ bất cứ thứ gì liên quan đến vùng núi cao, từ 'trượt tuyết alpine' (alpine skiing) cho đến những loài 'cây alpine' (alpine plants) nhỏ bé, cứng cỏi mọc trên đá.

Usage Note

Tính từ 'alpine' thường được sử dụng để mô tả môi trường, thực vật, động vật và các hoạt động liên quan đến vùng núi cao. Nó mang sắc thái về sự khắc nghiệt, vẻ đẹp hoang sơ và độ cao lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alpine
  • high alpine meadows
    (những đồng cỏ trên núi cao)
  • stunning alpine scenery
    (phong cảnh núi cao tuyệt đẹp)
  • crisp alpine air
    (không khí núi cao trong lành, se lạnh)
alpine + Noun
  • alpine skiing
    (môn trượt tuyết đổ đèo)
  • alpine village
    (ngôi làng trên núi cao)
  • alpine plant
    (thực vật vùng núi cao)
  • alpine climate
    (khí hậu vùng núi cao)

Idioms

  • an alpine start

    sự khởi hành leo núi từ rất sớm (thường là trước lúc bình minh, khoảng 1-3 giờ sáng)

    "To reach the summit by noon, we had to make an alpine start at 2 AM."

    (Để lên tới đỉnh vào buổi trưa, chúng tôi đã phải xuất phát từ 2 giờ sáng.)

  • alpine butterfly knot

    nút thắt bướm alpine (một loại nút thắt dùng trong leo núi, tạo một vòng cố định ở giữa sợi dây)

    "The guide taught us how to tie an alpine butterfly knot to secure ourselves to the rope."

    (Người hướng dẫn đã dạy chúng tôi cách thắt nút bướm alpine để giữ an toàn trên dây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alpine

tính từ
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến vùng núi cao

"The alpine flowers are very beautiful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This alpine region is known for its unique biodiversity.
Vùng núi cao này nổi tiếng với sự đa dạng sinh học độc đáo.
Phủ định
These alpine flowers are not found in lower altitudes.
Những bông hoa vùng núi cao này không được tìm thấy ở độ cao thấp hơn.
Nghi vấn
Are those alpine meadows used for grazing?
Những đồng cỏ vùng núi cao đó có được sử dụng để chăn thả gia súc không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, we will have been exploring the alpine meadows for hours.
Khi bạn đến, chúng tôi sẽ đã khám phá những đồng cỏ núi cao hàng giờ liền.
Phủ định
They won't have been skiing in the alpine region for more than a week when the storm hits.
Họ sẽ chưa trượt tuyết ở vùng núi cao được quá một tuần khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Will the team have been climbing the alpine peak for very long before they reach the summit?
Liệu đội leo núi có leo lên đỉnh núi cao trong một thời gian dài trước khi họ đến được đỉnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alpine".

Trượt Tuyết Alpine: Môn Thể Thao Của Núi Cao

Trượt tuyết Alpine (Alpine skiing), hay còn gọi là trượt tuyết đổ đèo, là môn thể thao mùa đông phổ biến nhất, trong đó vận động viên trượt xuống các sườn núi. Nó khác với trượt tuyết Bắc Âu (Nordic skiing) là hình thức trượt trên địa hình bằng phẳng hơn. Môn thể thao này là một phần quan trọng của văn hóa và kinh tế ở nhiều vùng núi trên thế giới, đặc biệt là ở dãy Alps của Châu Âu.

Phong Cách 'Alpine': Kiến Trúc Và Lối Sống

Thuật ngữ 'alpine' không chỉ dùng cho thiên nhiên mà còn gợi lên một phong cách sống và kiến trúc đặc trưng. Những ngôi nhà gỗ 'chalet' với mái dốc, ban công trang trí hoa, và nội thất ấm cúng là hình ảnh biểu tượng của vùng Alps. Phong cách này nhấn mạnh sự hài hòa với thiên nhiên và cảm giác thư thái, ấm cúng.