(Top Banner Ad)
mountain glacier
B2
noun B2 Địa lý, Khoa học môi trường

mountain glacier

UK: /ˈmaʊntɪn ˈɡlæsiər/ • US: /ˈmaʊntən ˈɡleɪʃər/

Nghĩa tiếng Việt

sông băng núi băng hà núi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A glacier that forms in a mountain range.

Vietnamese Meaning

Một sông băng hình thành trong một dãy núi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The melting of mountain glaciers contributes to rising sea levels."

    "Sự tan chảy của các sông băng trên núi góp phần làm mực nước biển dâng cao."

  • "Many communities rely on mountain glaciers for their water supply."

    "Nhiều cộng đồng dựa vào các sông băng trên núi để cung cấp nước."

  • "Scientists are studying the impact of climate change on mountain glaciers worldwide."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với các sông băng trên núi trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mountain Núi
Adjective mountainous Có nhiều núi, thuộc vùng núi
Noun glacier Sông băng
Adjective glacial Thuộc về băng, lạnh như băng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mons
Old French
montaigne
English
mountain
Latin
glacies
Old French
glace
English
glacier
English
mountain glacier

Nguồn gốc của 'mountain' (núi)

Từ 'mountain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mons', có nghĩa là 'ngọn đồi, ngọn núi'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'montaigne' trước khi trở thành 'mountain' trong tiếng Anh. Thật thú vị khi biết rằng một từ ngữ quen thuộc như vậy lại có một hành trình dài qua nhiều ngôn ngữ!

Nguồn gốc của 'glacier' (sông băng)

Từ 'glacier' bắt nguồn từ tiếng Latin 'glacies', có nghĩa là 'băng'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'glace' trước khi trở thành 'glacier' trong tiếng Anh. Các sông băng thường được tìm thấy ở vùng núi nên chúng thường được kết hợp thành 'mountain glacier'.

Usage Note

Sông băng núi hình thành ở vùng núi cao, nơi tuyết rơi nhiều hơn tan. Chúng là một dạng sông băng thung lũng bị giới hạn bởi các bức tường núi. 'Mountain glacier' nhấn mạnh đến vị trí địa lý của sông băng.

Prepositions

in on

'- Glacier *in* the mountain range' chỉ vị trí của sông băng trong một dãy núi cụ thể. '- Glacier *on* the mountain' chỉ vị trí của sông băng nằm trên một ngọn núi cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mountain glacier
  • large large mountain glacier
    (sông băng núi lớn)
  • small small mountain glacier
    (sông băng núi nhỏ)
  • retreating retreating mountain glacier
    (sông băng núi đang rút lui)
Verb + mountain glacier
  • explore explore a mountain glacier
    (khám phá một sông băng núi)
  • study study a mountain glacier
    (nghiên cứu một sông băng núi)
  • melt mountain glacier melt
    (sông băng núi tan chảy)
Noun + mountain glacier
  • ice ice of the mountain glacier
    (băng của sông băng núi)
  • erosion mountain glacier erosion
    (sự xói mòn của sông băng núi)

Idioms

  • Tip of the iceberg (liên hệ gián tiếp với băng)

    Phần nổi của tảng băng chìm (chỉ là một phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn)

    "The financial problems are just the tip of the iceberg; the company is facing much deeper issues."

    (Những vấn đề tài chính chỉ là phần nổi của tảng băng chìm; công ty đang đối mặt với những vấn đề sâu sắc hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mountain glacier

noun
Lật mặt

Một sông băng hình thành trong một dãy núi.

"The melting of mountain glaciers contributes to rising sea levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mountain glacier".

Tầm quan trọng của sông băng núi

Sông băng núi đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước ngọt cho nhiều cộng đồng trên thế giới. Chúng cũng là những chỉ số quan trọng về biến đổi khí hậu, vì tốc độ tan chảy của chúng có thể cho chúng ta biết về sự nóng lên toàn cầu.