mountain glacier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A glacier that forms in a mountain range.
Vietnamese Meaning
Một sông băng hình thành trong một dãy núi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The melting of mountain glaciers contributes to rising sea levels."
"Sự tan chảy của các sông băng trên núi góp phần làm mực nước biển dâng cao."
-
"Many communities rely on mountain glaciers for their water supply."
"Nhiều cộng đồng dựa vào các sông băng trên núi để cung cấp nước."
-
"Scientists are studying the impact of climate change on mountain glaciers worldwide."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đối với các sông băng trên núi trên toàn thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mountain | Núi |
| Adjective | mountainous | Có nhiều núi, thuộc vùng núi |
| Noun | glacier | Sông băng |
| Adjective | glacial | Thuộc về băng, lạnh như băng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sông băng núi hình thành ở vùng núi cao, nơi tuyết rơi nhiều hơn tan. Chúng là một dạng sông băng thung lũng bị giới hạn bởi các bức tường núi. 'Mountain glacier' nhấn mạnh đến vị trí địa lý của sông băng.
Prepositions
'- Glacier *in* the mountain range' chỉ vị trí của sông băng trong một dãy núi cụ thể. '- Glacier *on* the mountain' chỉ vị trí của sông băng nằm trên một ngọn núi cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large mountain glacier (sông băng núi lớn)
-
small small mountain glacier (sông băng núi nhỏ)
-
retreating retreating mountain glacier (sông băng núi đang rút lui)
-
explore explore a mountain glacier (khám phá một sông băng núi)
-
study study a mountain glacier (nghiên cứu một sông băng núi)
-
melt mountain glacier melt (sông băng núi tan chảy)
-
ice ice of the mountain glacier (băng của sông băng núi)
-
erosion mountain glacier erosion (sự xói mòn của sông băng núi)
Idioms
-
Tip of the iceberg (liên hệ gián tiếp với băng)
Phần nổi của tảng băng chìm (chỉ là một phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn)
"The financial problems are just the tip of the iceberg; the company is facing much deeper issues."
(Những vấn đề tài chính chỉ là phần nổi của tảng băng chìm; công ty đang đối mặt với những vấn đề sâu sắc hơn nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mountain glacier
nounMột sông băng hình thành trong một dãy núi.
"The melting of mountain glaciers contributes to rising sea levels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mountain glacier".
