(Top Banner Ad)
glacial retreat
C1
Danh từ C1 Địa lý, Khoa học Môi trường

glacial retreat

UK: /ˈɡleɪʃəl rɪˈtriːt/ • US: /ˈɡleɪʃəl rɪˈtriːt/

Nghĩa tiếng Việt

sự rút lui của sông băng sự tan chảy của sông băng sự co ngót của sông băng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The shrinking or thinning of glaciers due to melting exceeding accumulation. It refers to the process where a glacier's terminus recedes up-valley, appearing to shrink in size.

Vietnamese Meaning

Sự co rút hoặc mỏng đi của các sông băng do băng tan nhiều hơn lượng băng tích tụ. Nó đề cập đến quá trình mà điểm cuối của sông băng rút lui lên phía thượng nguồn, có vẻ như co lại về kích thước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The glacial retreat in Greenland is accelerating due to global warming."

    "Sự rút lui của sông băng ở Greenland đang tăng tốc do hiện tượng nóng lên toàn cầu."

  • "Satellite imagery confirms the dramatic glacial retreat over the past decade."

    "Ảnh vệ tinh xác nhận sự rút lui đáng kể của sông băng trong thập kỷ qua."

  • "The study highlights the link between increased CO2 emissions and accelerated glacial retreat."

    "Nghiên cứu làm nổi bật mối liên hệ giữa việc tăng lượng khí thải CO2 và sự rút lui nhanh chóng của sông băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glacier Sông băng, khối băng lớn.
Verb glaciate Bị đóng băng; làm đóng băng.
Noun glaciation Sự đóng băng; thời kỳ băng hà.
Verb retreat Rút lui, lùi lại, rút khỏi.
Noun retreat Sự rút lui; nơi ẩn náu, nơi nghỉ dưỡng.
Adjective retreating Đang rút lui, đang lùi dần.

Synonyms

glacier recession (sự rút lui của sông băng)glacier wastage (sự hao hụt của sông băng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
glaciēs
Old French
glacier
English
glacier
English
glacial
Latin (Vulgar)
*retractare
Old French
retraite
English
retreat
English
glacial retreat

Nguồn Gốc Của 'Glacial Retreat'

Cụm từ 'glacial retreat' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Glacial' (thuộc về sông băng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'glaciēs' (băng), qua tiếng Pháp cổ 'glacier'. 'Retreat' (sự rút lui) bắt nguồn từ tiếng Latin 'retrahere' (kéo lùi lại), qua tiếng Pháp cổ 'retraite'. Khi kết hợp, 'glacial retreat' mô tả một hiện tượng khoa học quan trọng: sự tan chảy và lùi dần của các sông băng và chỏm băng, thường là dấu hiệu rõ rệt của biến đổi khí hậu toàn cầu.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả sự suy giảm kích thước của sông băng theo thời gian do biến đổi khí hậu hoặc các yếu tố khác. 'Retreat' ở đây không nhất thiết có nghĩa là sông băng thực sự 'di chuyển ngược lại', mà là điểm cuối của nó lùi lại.

Prepositions

of in

'Glacial retreat of X Glacier': diễn tả sự rút lui của sông băng X.
'Glacial retreat in the Himalayas': diễn tả sự rút lui của sông băng ở khu vực Himalayas.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glacial retreat
  • rapid rapid glacial retreat
    (sự rút lui nhanh chóng của sông băng)
  • accelerated accelerated glacial retreat
    (sự rút lui tăng tốc của sông băng)
  • significant significant glacial retreat
    (sự rút lui đáng kể của sông băng)
  • unprecedented unprecedented glacial retreat
    (sự rút lui chưa từng có của sông băng)
  • ongoing ongoing glacial retreat
    (sự rút lui liên tục của sông băng)
Verb + glacial retreat
  • observe observe glacial retreat
    (quan sát sự rút lui của sông băng)
  • monitor monitor glacial retreat
    (giám sát sự rút lui của sông băng)
  • cause cause glacial retreat
    (gây ra sự rút lui của sông băng)
  • contribute to contribute to glacial retreat
    (góp phần vào sự rút lui của sông băng)
Noun + glacial retreat
  • rate of rate of glacial retreat
    (tốc độ rút lui của sông băng)
  • pace of pace of glacial retreat
    (nhịp độ rút lui của sông băng)
  • evidence of evidence of glacial retreat
    (bằng chứng về sự rút lui của sông băng)
  • impact of impact of glacial retreat
    (tác động của sự rút lui của sông băng)

Idioms

  • a glacial retreat of [something] (metaphorical usage)

    Sự suy giảm hoặc rút lui rất chậm chạp, dần dần của một điều gì đó (không phải băng hà, mà là một tình trạng, số liệu, v.v.)

    "The company's market share experienced a glacial retreat over the last decade due to new competitors."

    (Thị phần của công ty đã trải qua một sự suy giảm rất chậm chạp trong thập kỷ qua do có thêm các đối thủ cạnh tranh mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glacial retreat

Danh từ
Lật mặt

Sự co rút hoặc mỏng đi của các sông băng do băng tan nhiều hơn lượng băng tích tụ. Nó đề cập đến quá trình mà điểm cuối của sông băng rút lui lên phía thượng nguồn, có vẻ như co lại về kích thước.

"The glacial retreat in Greenland is accelerating due to global warming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The current glacial retreat is more rapid than the retreat observed a century ago.
Sự rút lui của băng hà hiện tại diễn ra nhanh hơn so với sự rút lui được quan sát thấy một thế kỷ trước.
Phủ định
This year's glacial retreat isn't as significant as last year's.
Sự rút lui của băng hà năm nay không đáng kể bằng năm ngoái.
Nghi vấn
Is the glacial retreat the most obvious sign of climate change in this region?
Sự rút lui của băng hà có phải là dấu hiệu rõ ràng nhất của biến đổi khí hậu ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glacial retreat".

Biến Đổi Khí Hậu và Hậu Quả

Sự rút lui của sông băng là một trong những chỉ số rõ ràng và đáng báo động nhất của biến đổi khí hậu toàn cầu do hoạt động của con người. Hiện tượng này không chỉ gây tăng mực nước biển mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn nước ngọt, nông nghiệp và đa dạng sinh học của nhiều khu vực trên thế giới.

Tầm Quan Trọng Đối Với Nguồn Nước Ngọt

Các sông băng khổng lồ đóng vai trò như những 'ngân hàng nước' tự nhiên, cung cấp nước ngọt cho hàng tỷ người trên thế giới, đặc biệt là ở các vùng núi và hạ lưu sông lớn. Sự rút lui của chúng đe dọa trực tiếp đến an ninh nguồn nước, dẫn đến tình trạng thiếu nước và căng thẳng xã hội ở nhiều quốc gia.