(Top Banner Ad)
ice sheet
B2
noun B2 Khoa học Trái Đất, Địa lý, Khí hậu học

ice sheet

UK: /ˈaɪs ʃiːt/ • US: /ˈaɪs ʃiːt/

Nghĩa tiếng Việt

tảng băng băng hà lục địa mảng băng lục địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mass of glacial ice extending more than 50,000 square kilometers. Ice sheets are also called continental glaciers.

Vietnamese Meaning

Một khối băng sông băng lớn bao phủ một vùng đất rộng hơn 50.000 kilômét vuông. Các tảng băng cũng được gọi là sông băng lục địa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The melting of the Greenland ice sheet is contributing to rising sea levels."

    "Sự tan chảy của tảng băng Greenland đang góp phần làm mực nước biển dâng cao."

  • "Antarctica is covered by a massive ice sheet."

    "Nam Cực được bao phủ bởi một tảng băng khổng lồ."

  • "Scientists are studying the rate at which the ice sheet is melting."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tốc độ tan chảy của tảng băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice băng
Adjective icy lạnh giá, đóng băng
Noun sheet tấm, lớp
Verb sheet phủ lên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học Trái Đất, Địa lý, Khí hậu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*īsaz
Old English
īs
English
ice
English
sheet
English
ice sheet

Nguồn gốc của 'ice sheet'

Cụm từ 'ice sheet' (tấm băng) là một sự kết hợp đơn giản nhưng mạnh mẽ. 'Ice' xuất phát từ tiếng Germanic cổ, chỉ băng. 'Sheet' chỉ một lớp mỏng và rộng. Khi kết hợp lại, nó mô tả chính xác một khối băng lớn, phẳng, bao phủ một vùng đất rộng lớn. Cụm từ này trở nên phổ biến hơn khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu các tảng băng lớn ở Greenland và Antarctica.

Usage Note

Thuật ngữ 'ice sheet' được sử dụng để chỉ những khối băng lớn hơn đáng kể so với 'ice cap' (chỏm băng). Sự khác biệt chủ yếu nằm ở kích thước và ảnh hưởng địa lý. Ice sheets có thể ảnh hưởng đáng kể đến mực nước biển toàn cầu.

Prepositions

on over under

‘On’ dùng để chỉ vị trí trên bề mặt tảng băng (ví dụ: nghiên cứu trên tảng băng). ‘Over’ chỉ sự bao phủ (ví dụ: tảng băng bao phủ một khu vực rộng lớn). ‘Under’ thường dùng để chỉ các đặc điểm địa chất bên dưới tảng băng (ví dụ: hồ nước dưới tảng băng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice sheet
  • massive massive ice sheet
    (tấm băng khổng lồ)
  • vast vast ice sheet
    (tấm băng rộng lớn)
  • melting melting ice sheet
    (tấm băng đang tan chảy)
Verb + ice sheet
  • study study an ice sheet
    (nghiên cứu một tấm băng)
  • monitor monitor an ice sheet
    (giám sát một tấm băng)
  • shrink ice sheet shrinks
    (tấm băng co lại)

Idioms

  • tip of the iceberg

    bề nổi của tảng băng trôi (chỉ là một phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn)

    "The recent layoffs are just the tip of the iceberg; the company is in deep financial trouble."

    (Việc sa thải gần đây chỉ là bề nổi của tảng băng trôi; công ty đang gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice sheet

noun
Lật mặt

Một khối băng sông băng lớn bao phủ một vùng đất rộng hơn 50.000 kilômét vuông. Các tảng băng cũng được gọi là sông băng lục địa.

"The melting of the Greenland ice sheet is contributing to rising sea levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ice sheet were to melt completely, coastal cities would be flooded.
Nếu tảng băng trôi tan chảy hoàn toàn, các thành phố ven biển sẽ bị ngập lụt.
Phủ định
If there weren't an ice sheet in Greenland, the sea level wouldn't be rising so rapidly.
Nếu không có tảng băng ở Greenland, mực nước biển sẽ không tăng nhanh đến vậy.
Nghi vấn
Would the ecosystem be dramatically different if there were no ice sheet at the poles?
Hệ sinh thái có khác biệt đáng kể nếu không có tảng băng ở các cực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice sheet".

Biến đổi khí hậu và các tấm băng

Sự tan chảy của các tấm băng ở Greenland và Nam Cực là một trong những hậu quả đáng lo ngại nhất của biến đổi khí hậu. Nước tan chảy từ các tấm băng này góp phần làm tăng mực nước biển, đe dọa các thành phố ven biển và các hệ sinh thái mỏng manh.