(Top Banner Ad)
highland
B1
noun B1 Địa lý, Văn hóa

highland

UK: /ˈhaɪlənd/ • US: /ˈhaɪlənd/

Nghĩa tiếng Việt

vùng cao cao nguyên miền núi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of high or mountainous land.

Vietnamese Meaning

Vùng đất cao hoặc miền núi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They travelled through the Scottish Highlands."

    "Họ đã đi qua vùng cao nguyên Scotland."

  • "The economy of the highlands relies heavily on tourism."

    "Nền kinh tế của vùng cao phụ thuộc nhiều vào du lịch."

  • "He grew up in a small village in the highlands."

    "Anh ấy lớn lên ở một ngôi làng nhỏ trên vùng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun height Chiều cao, độ cao
Adjective high Cao, ở trên cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēahland
English
highland

Nguồn gốc của 'highland'

Từ 'highland' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hēahland', đơn giản chỉ có nghĩa là 'vùng đất cao'. Nó mô tả những khu vực đồi núi, thường là những vùng đất gồ ghề và ít bằng phẳng hơn so với vùng đồng bằng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một khu vực rộng lớn có địa hình cao, gồ ghề. Khu vực này có thể bao gồm núi, đồi và thung lũng. 'Highlands' thường được sử dụng để chỉ vùng cao nguyên Scotland.

Prepositions

in of

'in the highlands': ở vùng cao; 'highlands of Scotland': vùng cao nguyên Scotland

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highland
  • Scottish highland
    (vùng cao nguyên Scotland)
  • rugged highland
    (vùng cao nguyên gồ ghề)
  • remote highland
    (vùng cao nguyên hẻo lánh)
Verb + highland
  • explore the highland
    (khám phá vùng cao nguyên)
  • visit the highland
    (tham quan vùng cao nguyên)
  • settle in the highland
    (định cư ở vùng cao nguyên)

Idioms

  • Highland fling

    Một điệu nhảy truyền thống của Scotland, thường được biểu diễn trong các cuộc thi.

    "He performed a skillful highland fling at the games."

    (Anh ấy đã biểu diễn điệu nhảy highland fling một cách điêu luyện tại các trò chơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highland

noun
Lật mặt

Vùng đất cao hoặc miền núi.

"They travelled through the Scottish Highlands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the highland region is rich in unique flora is well-known.
Việc vùng cao nguyên giàu hệ thực vật độc đáo là điều ai cũng biết.
Phủ định
Whether the highland area receives enough rainfall for coffee cultivation is not certain.
Việc khu vực vùng cao có đủ lượng mưa cho việc trồng cà phê hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the highland climate differs so greatly from the coast is a subject of ongoing scientific debate.
Tại sao khí hậu vùng cao lại khác biệt lớn so với vùng duyên hải là một chủ đề tranh luận khoa học đang diễn ra.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scotland is famous for its beautiful highland scenery.
Scotland nổi tiếng với phong cảnh vùng cao tuyệt đẹp.
Phủ định
This area is not a highland region; it's mostly flat.
Khu vực này không phải là một vùng cao nguyên; nó chủ yếu là đồng bằng.
Nghi vấn
Is this highland coffee grown in Vietnam?
Loại cà phê vùng cao này có được trồng ở Việt Nam không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Scottish Highlands are more rugged than the English lowlands.
Vùng cao nguyên Scotland gồ ghề hơn vùng đất thấp của Anh.
Phủ định
The highland climate is not as mild as the coastal climate.
Khí hậu vùng cao nguyên không ôn hòa bằng khí hậu ven biển.
Nghi vấn
Is this highland coffee the best?
Cà phê vùng cao này có phải là ngon nhất không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The highland's beauty is breathtaking.
Vẻ đẹp của vùng cao thật ngoạn mục.
Phủ định
The highlands' resources aren't always easily accessible.
Tài nguyên của vùng cao không phải lúc nào cũng dễ dàng tiếp cận.
Nghi vấn
Is the highland council's decision final?
Quyết định của hội đồng vùng cao có phải là cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highland".

Văn hóa Scotland

Vùng cao nguyên Scotland (Scottish Highlands) là một khu vực có phong cảnh núi non hùng vĩ và một nền văn hóa độc đáo. Nó gắn liền với các кланы (gia tộc), tiếng Gaelic Scotland và các truyền thống âm nhạc và khiêu vũ đặc trưng.