(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ highland
B1

highland

noun

Nghĩa tiếng Việt

vùng cao cao nguyên miền núi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Highland'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vùng đất cao hoặc miền núi.

Definition (English Meaning)

An area of high or mountainous land.

Ví dụ Thực tế với 'Highland'

  • "They travelled through the Scottish Highlands."

    "Họ đã đi qua vùng cao nguyên Scotland."

  • "The economy of the highlands relies heavily on tourism."

    "Nền kinh tế của vùng cao phụ thuộc nhiều vào du lịch."

  • "He grew up in a small village in the highlands."

    "Anh ấy lớn lên ở một ngôi làng nhỏ trên vùng cao."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Highland'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: highland
  • Adjective: highland
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Highland'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ một khu vực rộng lớn có địa hình cao, gồ ghề. Khu vực này có thể bao gồm núi, đồi và thung lũng. 'Highlands' thường được sử dụng để chỉ vùng cao nguyên Scotland.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

'in the highlands': ở vùng cao; 'highlands of Scotland': vùng cao nguyên Scotland

Ngữ pháp ứng dụng với 'Highland'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the highland region is rich in unique flora is well-known.
Việc vùng cao nguyên giàu hệ thực vật độc đáo là điều ai cũng biết.
Phủ định
Whether the highland area receives enough rainfall for coffee cultivation is not certain.
Việc khu vực vùng cao có đủ lượng mưa cho việc trồng cà phê hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the highland climate differs so greatly from the coast is a subject of ongoing scientific debate.
Tại sao khí hậu vùng cao lại khác biệt lớn so với vùng duyên hải là một chủ đề tranh luận khoa học đang diễn ra.

Rule: usage-comparisons

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Scottish Highlands are more rugged than the English lowlands.
Vùng cao nguyên Scotland gồ ghề hơn vùng đất thấp của Anh.
Phủ định
The highland climate is not as mild as the coastal climate.
Khí hậu vùng cao nguyên không ôn hòa bằng khí hậu ven biển.
Nghi vấn
Is this highland coffee the best?
Cà phê vùng cao này có phải là ngon nhất không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The highland's beauty is breathtaking.
Vẻ đẹp của vùng cao thật ngoạn mục.
Phủ định
The highlands' resources aren't always easily accessible.
Tài nguyên của vùng cao không phải lúc nào cũng dễ dàng tiếp cận.
Nghi vấn
Is the highland council's decision final?
Quyết định của hội đồng vùng cao có phải là cuối cùng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)