highland
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area of high or mountainous land.
Vietnamese Meaning
Vùng đất cao hoặc miền núi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They travelled through the Scottish Highlands."
"Họ đã đi qua vùng cao nguyên Scotland."
-
"The economy of the highlands relies heavily on tourism."
"Nền kinh tế của vùng cao phụ thuộc nhiều vào du lịch."
-
"He grew up in a small village in the highlands."
"Anh ấy lớn lên ở một ngôi làng nhỏ trên vùng cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một khu vực rộng lớn có địa hình cao, gồ ghề. Khu vực này có thể bao gồm núi, đồi và thung lũng. 'Highlands' thường được sử dụng để chỉ vùng cao nguyên Scotland.
Prepositions
'in the highlands': ở vùng cao; 'highlands of Scotland': vùng cao nguyên Scotland
Collocations (Từ đi kèm)
-
Scottish highland (vùng cao nguyên Scotland)
-
rugged highland (vùng cao nguyên gồ ghề)
-
remote highland (vùng cao nguyên hẻo lánh)
-
explore the highland (khám phá vùng cao nguyên)
-
visit the highland (tham quan vùng cao nguyên)
-
settle in the highland (định cư ở vùng cao nguyên)
Idioms
-
Highland fling
Một điệu nhảy truyền thống của Scotland, thường được biểu diễn trong các cuộc thi.
"He performed a skillful highland fling at the games."
(Anh ấy đã biểu diễn điệu nhảy highland fling một cách điêu luyện tại các trò chơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
highland
nounVùng đất cao hoặc miền núi.
"They travelled through the Scottish Highlands."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the highland region is rich in unique flora is well-known. |
Việc vùng cao nguyên giàu hệ thực vật độc đáo là điều ai cũng biết. |
| Phủ định | Whether the highland area receives enough rainfall for coffee cultivation is not certain. |
Việc khu vực vùng cao có đủ lượng mưa cho việc trồng cà phê hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the highland climate differs so greatly from the coast is a subject of ongoing scientific debate. |
Tại sao khí hậu vùng cao lại khác biệt lớn so với vùng duyên hải là một chủ đề tranh luận khoa học đang diễn ra. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scotland is famous for its beautiful highland scenery. |
Scotland nổi tiếng với phong cảnh vùng cao tuyệt đẹp. |
| Phủ định | This area is not a highland region; it's mostly flat. |
Khu vực này không phải là một vùng cao nguyên; nó chủ yếu là đồng bằng. |
| Nghi vấn | Is this highland coffee grown in Vietnam? |
Loại cà phê vùng cao này có được trồng ở Việt Nam không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Scottish Highlands are more rugged than the English lowlands. |
Vùng cao nguyên Scotland gồ ghề hơn vùng đất thấp của Anh. |
| Phủ định | The highland climate is not as mild as the coastal climate. |
Khí hậu vùng cao nguyên không ôn hòa bằng khí hậu ven biển. |
| Nghi vấn | Is this highland coffee the best? |
Cà phê vùng cao này có phải là ngon nhất không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The highland's beauty is breathtaking. |
Vẻ đẹp của vùng cao thật ngoạn mục. |
| Phủ định | The highlands' resources aren't always easily accessible. |
Tài nguyên của vùng cao không phải lúc nào cũng dễ dàng tiếp cận. |
| Nghi vấn | Is the highland council's decision final? |
Quyết định của hội đồng vùng cao có phải là cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highland".
