(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mountain
A2

mountain

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

núi ngọn núi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mountain'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một sự nâng lên tự nhiên lớn của bề mặt trái đất, nhô lên đột ngột từ khu vực xung quanh; một ngọn đồi dốc lớn.

Definition (English Meaning)

A large natural elevation of the earth's surface rising abruptly from the surrounding level; a large steep hill.

Ví dụ Thực tế với 'Mountain'

  • "They climbed the mountain."

    "Họ leo lên ngọn núi."

  • "The Himalayas are the highest mountains in the world."

    "Himalaya là dãy núi cao nhất trên thế giới."

  • "We spent our vacation in the mountains."

    "Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ của mình ở vùng núi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mountain'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Mountain'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'mountain' thường được dùng để chỉ những ngọn đồi có độ cao và độ dốc đáng kể. Nó khác với 'hill' ở kích thước và độ dốc. 'Mountain range' chỉ một dãy núi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in of

'On the mountain' chỉ vị trí trên núi. 'In the mountains' chỉ vị trí bên trong khu vực núi. 'Mountain of something' (nghĩa bóng) chỉ một lượng lớn cái gì đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mountain'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)