(Top Banner Ad)
also
A2
Trạng từ A2 Đời sống hàng ngày

also

UK: /ˈɔːlsəʊ/ • US: /ˈɔːlsoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cũng ngoài ra thêm nữa vả lại hơn nữa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In addition; too; as well.

Vietnamese Meaning

Ngoài ra; cũng; thêm vào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I speak English, and I also speak French."

    "Tôi nói tiếng Anh, và tôi cũng nói tiếng Pháp."

  • "She is intelligent and also very beautiful."

    "Cô ấy thông minh và cũng rất xinh đẹp."

  • "They sell books and also magazines."

    "Họ bán sách và cả tạp chí nữa."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (c. 1100)
ealswā
Middle English (c. 1300)
also
Modern English
also

Tất Cả Đều Như Vậy

Từ 'also' có nguồn gốc rất thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ealswā', là sự kết hợp của 'eal' (all - tất cả) và 'swā' (so - như vậy). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'hoàn toàn như vậy' hoặc 'tất cả đều như thế'. Qua thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành 'thêm vào đó' hoặc 'tương tự như vậy', cách chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Từ 'also' thường được sử dụng để thêm thông tin hoặc ý tưởng vào những gì đã được đề cập trước đó. Nó thường đứng ở giữa câu (sau động từ 'to be' hoặc sau trợ động từ đầu tiên) hoặc trước động từ chính. 'Also' mang tính trang trọng hơn 'too' và 'as well', và thường được sử dụng trong văn viết hơn là văn nói. So với 'besides' (ngoài ra), 'also' nhấn mạnh sự bổ sung thông tin tương tự, trong khi 'besides' có thể gợi ý một sự khác biệt hoặc bất ngờ. 'Too' thường đứng ở cuối câu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + also
  • include also include
    (cũng bao gồm)
  • have also have
    (cũng có)
  • need also need
    (cũng cần)
  • see also see
    (cũng thấy, cũng xem)
Modal Verb + also
  • can can also
    (cũng có thể)
  • should should also
    (cũng nên)
  • will will also
    (cũng sẽ)
  • may may also
    (cũng có thể (chỉ khả năng))
Common Structures
  • not only not only ... but also
    (không chỉ ... mà còn)
  • but but also
    (mà còn)
  • and and also
    (và cũng)

Idioms

  • not only... but also...

    Không chỉ/không những... mà còn... (Dùng để nhấn mạnh hai đặc điểm hoặc hành động cùng tồn tại).

    "He is not only a great teacher but also a good friend."

    (Anh ấy không chỉ là một người thầy tuyệt vời mà còn là một người bạn tốt.)

  • an also-ran

    Người về sau, kẻ thất bại; một người hay vật không giành được chiến thắng hoặc không đạt được thành công nổi bật.

    "In the presidential election, he was just an also-ran, getting only 1% of the vote."

    (Trong cuộc bầu cử tổng thống, ông ấy chỉ là một kẻ về sau khi chỉ nhận được 1% số phiếu bầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

also

Trạng từ
Lật mặt

Ngoài ra; cũng; thêm vào đó.

"I speak English, and I also speak French."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "also".

'Also', 'Too' và 'As well': Ngữ cảnh trang trọng và thân mật

Trong tiếng Anh, cả ba từ này đều có nghĩa là 'cũng'. Tuy nhiên, cách dùng có khác biệt tinh tế. 'Also' là từ trung tính, dùng được trong cả văn viết và văn nói trang trọng. 'Too' thường được dùng trong giao tiếp thân mật và thường đứng cuối câu (Ví dụ: 'I like it, too.'). 'As well' cũng thường đứng cuối câu nhưng mang sắc thái hơi trang trọng hơn 'too'. Hiểu được điều này giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn.

Phép lịch sự trong tranh luận

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc học thuật, việc dùng 'also' là một cách lịch sự để đưa thêm ý kiến hoặc một góc nhìn khác mà không tỏ ra bác bỏ hoàn toàn ý kiến của người nói trước. Ví dụ, nói 'That's a valid point. We should also consider the financial risk.' (Đó là một ý kiến hợp lý. Chúng ta cũng nên xem xét rủi ro tài chính.) thể hiện sự tôn trọng và tinh thần xây dựng.