altered perception
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A change in the normal way someone experiences things, particularly concerning their senses, thoughts, and awareness of the world around them.
Vietnamese Meaning
Một sự thay đổi trong cách một người trải nghiệm mọi thứ một cách bình thường, đặc biệt liên quan đến các giác quan, suy nghĩ và nhận thức về thế giới xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The drug caused an altered perception of time and space."
"Thuốc gây ra sự thay đổi trong nhận thức về thời gian và không gian."
-
"He experienced an altered perception after taking the medication."
"Anh ấy trải qua sự thay đổi trong nhận thức sau khi uống thuốc."
-
"Sleep deprivation can lead to altered perception and impaired judgment."
"Thiếu ngủ có thể dẫn đến thay đổi nhận thức và suy giảm khả năng phán đoán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | alter | thay đổi, biến đổi |
| Noun | alteration | sự sửa đổi, sự thay đổi |
| Verb | perceive | nhận thức, cảm nhận |
| Adjective | perceptual | thuộc về nhận thức/giác quan |
| Adjective | perceptive | nhạy bén, am hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thay đổi trong nhận thức do sử dụng chất kích thích, bệnh tâm thần hoặc các trạng thái ý thức đặc biệt khác. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với nhận thức thông thường, khách quan.
Prepositions
of: altered perception *of* reality (nhận thức bị thay đổi *về* thực tại). in: altered perception *in* time (nhận thức bị thay đổi *về* thời gian). 'Of' thường chỉ đối tượng bị thay đổi nhận thức. 'In' thường chỉ khía cạnh, phạm vi bị thay đổi nhận thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
profound profound altered perception (sự thay đổi nhận thức sâu sắc)
-
drug-induced drug-induced altered perception (thay đổi nhận thức do tác động của thuốc/chất kích thích)
-
temporary temporary altered perception (sự thay đổi nhận thức tạm thời)
-
experience experience an altered perception (trải nghiệm một sự thay đổi trong nhận thức)
-
cause cause altered perception (gây ra sự biến đổi về nhận thức)
-
report report altered perception (báo cáo về những thay đổi trong cảm giác/nhận thức)
Idioms
-
Through the lens of
Dưới lăng kính của/Dưới góc nhìn của
"He viewed the world through the lens of his altered perception after the accident."
(Anh ấy nhìn thế giới qua lăng kính nhận thức đã bị thay đổi của mình sau vụ tai nạn.)
-
Cloud one's perception
Làm mờ mịt/che mờ nhận thức
"Deep-seated bias can cloud one's perception of reality."
(Định kiến sâu sắc có thể làm che mờ nhận thức của một người về thực tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
altered perception
Danh từMột sự thay đổi trong cách một người trải nghiệm mọi thứ một cách bình thường, đặc biệt liên quan đến các giác quan, suy nghĩ và nhận thức về thế giới xung quanh.
"The drug caused an altered perception of time and space."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "altered perception".
