(Top Banner Ad)
altered perception
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Y học

altered perception

UK: /ˈɔːltəd pəˈsepʃən/ • US: /ˈɔːltərd pərˈsepʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức bị thay đổi tri giác bị biến đổi cảm nhận bị sai lệch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change in the normal way someone experiences things, particularly concerning their senses, thoughts, and awareness of the world around them.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi trong cách một người trải nghiệm mọi thứ một cách bình thường, đặc biệt liên quan đến các giác quan, suy nghĩ và nhận thức về thế giới xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drug caused an altered perception of time and space."

    "Thuốc gây ra sự thay đổi trong nhận thức về thời gian và không gian."

  • "He experienced an altered perception after taking the medication."

    "Anh ấy trải qua sự thay đổi trong nhận thức sau khi uống thuốc."

  • "Sleep deprivation can lead to altered perception and impaired judgment."

    "Thiếu ngủ có thể dẫn đến thay đổi nhận thức và suy giảm khả năng phán đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alter thay đổi, biến đổi
Noun alteration sự sửa đổi, sự thay đổi
Verb perceive nhận thức, cảm nhận
Adjective perceptual thuộc về nhận thức/giác quan
Adjective perceptive nhạy bén, am hiểu

Synonyms

distorted perception (nhận thức bị bóp méo)modified perception (nhận thức bị điều chỉnh)

Antonyms

normal perception (nhận thức bình thường)veridical perception (nhận thức đúng đắn)

Related Words

hallucination (ảo giác)delusion (ảo tưởng)psychedelia (ảo giác do chất gây ảo giác)

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*al- (other) / *per- + *kap- (to take)
Latin
alterare (to change) / perceptio (gathering, receiving)
Old French
alterer / perception
Middle English
altren / percepcioun

Nguồn gốc của sự 'Khác biệt'

Từ 'altered' bắt nguồn từ gốc Latin 'alter', có nghĩa là 'khác' (the other). Khi một thứ gì đó bị 'altered', nó đã trở thành một phiên bản 'khác' so với ban đầu. Trong khi đó, 'perception' đến từ 'percipere', nghĩa là 'thu nhận hoàn toàn' thông qua các giác quan. Kết hợp lại, 'altered perception' mô tả việc khả năng thu nhận thực tại của một người đã bị biến đổi sang một trạng thái khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thay đổi trong nhận thức do sử dụng chất kích thích, bệnh tâm thần hoặc các trạng thái ý thức đặc biệt khác. Nó nhấn mạnh sự khác biệt so với nhận thức thông thường, khách quan.

Prepositions

of in

of: altered perception *of* reality (nhận thức bị thay đổi *về* thực tại). in: altered perception *in* time (nhận thức bị thay đổi *về* thời gian). 'Of' thường chỉ đối tượng bị thay đổi nhận thức. 'In' thường chỉ khía cạnh, phạm vi bị thay đổi nhận thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + altered perception
  • profound profound altered perception
    (sự thay đổi nhận thức sâu sắc)
  • drug-induced drug-induced altered perception
    (thay đổi nhận thức do tác động của thuốc/chất kích thích)
  • temporary temporary altered perception
    (sự thay đổi nhận thức tạm thời)
Verb + altered perception
  • experience experience an altered perception
    (trải nghiệm một sự thay đổi trong nhận thức)
  • cause cause altered perception
    (gây ra sự biến đổi về nhận thức)
  • report report altered perception
    (báo cáo về những thay đổi trong cảm giác/nhận thức)

Idioms

  • Through the lens of

    Dưới lăng kính của/Dưới góc nhìn của

    "He viewed the world through the lens of his altered perception after the accident."

    (Anh ấy nhìn thế giới qua lăng kính nhận thức đã bị thay đổi của mình sau vụ tai nạn.)

  • Cloud one's perception

    Làm mờ mịt/che mờ nhận thức

    "Deep-seated bias can cloud one's perception of reality."

    (Định kiến sâu sắc có thể làm che mờ nhận thức của một người về thực tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

altered perception

Danh từ
Lật mặt

Một sự thay đổi trong cách một người trải nghiệm mọi thứ một cách bình thường, đặc biệt liên quan đến các giác quan, suy nghĩ và nhận thức về thế giới xung quanh.

"The drug caused an altered perception of time and space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "altered perception".

Trạng thái ý thức bị biến đổi (ASC)

Trong tâm lý học phương Tây, 'altered perception' thường gắn liền với 'Altered States of Consciousness' (ASC). Khái niệm này trở nên phổ biến vào thập niên 1960 trong bối cảnh nghiên cứu về thiền định, thôi miên và các chất gây ảo giác, phản ánh sự quan tâm của xã hội đối với việc mở rộng giới hạn của tâm trí con người.

Nghệ thuật và Sự biến đổi nhận thức

Nhiều phong trào nghệ thuật như Chủ nghĩa Siêu thực (Surrealism) cố tình tạo ra 'altered perception' cho người xem bằng cách bóp méo hình ảnh thực tế, nhằm khám phá thế giới nội tâm và tiềm thức.