normal perception
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to see, hear, or become aware of something through the senses in a typical or usual manner, consistent with the majority of the population.
Vietnamese Meaning
Khả năng nhìn, nghe hoặc nhận thức về một điều gì đó thông qua các giác quan một cách điển hình hoặc thông thường, phù hợp với phần lớn dân số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Individuals with normal perception can distinguish between various shades of color."
"Những cá nhân có nhận thức bình thường có thể phân biệt giữa các sắc thái màu khác nhau."
-
"A doctor will assess a patient's normal perception of pain to determine the severity of an injury."
"Bác sĩ sẽ đánh giá nhận thức bình thường của bệnh nhân về cơn đau để xác định mức độ nghiêm trọng của chấn thương."
-
"The study investigated the factors that contribute to normal perception of depth."
"Nghiên cứu đã điều tra các yếu tố góp phần vào nhận thức bình thường về chiều sâu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | normal | Bình thường, theo quy tắc, tiêu chuẩn |
| Adv | normally | Một cách bình thường, thông thường, theo lẽ thường |
| N | normality | Trạng thái bình thường, sự bình thường |
| V | normalize | Bình thường hóa, đưa về trạng thái bình thường |
| V | perceive | Nhận thức, cảm nhận, lĩnh hội, hiểu biết |
| N | perception | Sự nhận thức, cảm nhận, tri giác |
| Adj | perceptive | Có óc quan sát, nhận thức nhanh nhạy, sâu sắc |
| Adv | perceptibly | Có thể nhận thấy được, rõ rệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, tâm lý học và triết học để chỉ quá trình nhận thức không bị ảnh hưởng bởi các bệnh tật, rối loạn hoặc các yếu tố bất thường khác. Nó nhấn mạnh đến trải nghiệm giác quan và nhận thức phù hợp với tiêu chuẩn chung. Khác với 'altered perception' (nhận thức bị thay đổi) do ảnh hưởng của chất kích thích hoặc bệnh tâm thần.
Prepositions
‘Normal perception of’: Chỉ sự nhận thức thông thường về một đối tượng hoặc hiện tượng cụ thể. Ví dụ: 'normal perception of color'. ‘Normal perception in’: Chỉ sự nhận thức thông thường trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'normal perception in bright light'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ordinary ordinary normal perception (nhận thức thông thường, bình thường)
-
typical typical normal perception (nhận thức điển hình, phổ biến)
-
standard standard normal perception (nhận thức tiêu chuẩn, chuẩn mực)
-
altered altered normal perception (nhận thức thông thường bị thay đổi)
-
distorted distorted normal perception (nhận thức thông thường bị bóp méo)
-
impaired impaired normal perception (nhận thức thông thường bị suy giảm)
-
have have normal perception (có nhận thức thông thường)
-
maintain maintain normal perception (duy trì nhận thức thông thường)
-
restore restore normal perception (khôi phục nhận thức thông thường)
-
lack lack normal perception (thiếu nhận thức thông thường)
-
lose lose normal perception (mất nhận thức thông thường)
-
beyond beyond normal perception (vượt quá nhận thức thông thường)
-
within within normal perception (trong phạm vi nhận thức thông thường)
Idioms
-
beyond normal perception
Vượt quá khả năng nhận thức thông thường của con người, không thể cảm nhận hoặc hiểu được bằng các giác quan hoặc lý trí bình thường.
"Some quantum phenomena exist beyond normal perception."
(Một số hiện tượng lượng tử tồn tại vượt quá nhận thức thông thường.)
-
challenge normal perception
Thách thức hoặc làm thay đổi những gì được coi là nhận thức, quan điểm thông thường, buộc phải suy nghĩ lại.
"Modern art often aims to challenge normal perception and make viewers see things differently."
(Nghệ thuật hiện đại thường nhằm mục đích thách thức nhận thức thông thường và khiến người xem nhìn mọi thứ theo cách khác.)
-
distort normal perception
Làm biến dạng hoặc bóp méo sự nhận thức thông thường về một sự vật, hiện tượng nào đó, khiến nó không còn đúng với thực tế khách quan.
"The drug can severely distort normal perception of time and space."
(Loại thuốc này có thể làm bóp méo nghiêm trọng nhận thức thông thường về thời gian và không gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
normal perception
nounKhả năng nhìn, nghe hoặc nhận thức về một điều gì đó thông qua các giác quan một cách điển hình hoặc thông thường, phù hợp với phần lớn dân số.
"Individuals with normal perception can distinguish between various shades of color."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal perception".
