(Top Banner Ad)
normal perception
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Triết học

normal perception

UK: /ˈnɔːməl pəˈsepʃən/ • US: /ˈnɔːrməl pərˈsepʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức bình thường tri giác bình thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to see, hear, or become aware of something through the senses in a typical or usual manner, consistent with the majority of the population.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhìn, nghe hoặc nhận thức về một điều gì đó thông qua các giác quan một cách điển hình hoặc thông thường, phù hợp với phần lớn dân số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Individuals with normal perception can distinguish between various shades of color."

    "Những cá nhân có nhận thức bình thường có thể phân biệt giữa các sắc thái màu khác nhau."

  • "A doctor will assess a patient's normal perception of pain to determine the severity of an injury."

    "Bác sĩ sẽ đánh giá nhận thức bình thường của bệnh nhân về cơn đau để xác định mức độ nghiêm trọng của chấn thương."

  • "The study investigated the factors that contribute to normal perception of depth."

    "Nghiên cứu đã điều tra các yếu tố góp phần vào nhận thức bình thường về chiều sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj normal Bình thường, theo quy tắc, tiêu chuẩn
Adv normally Một cách bình thường, thông thường, theo lẽ thường
N normality Trạng thái bình thường, sự bình thường
V normalize Bình thường hóa, đưa về trạng thái bình thường
V perceive Nhận thức, cảm nhận, lĩnh hội, hiểu biết
N perception Sự nhận thức, cảm nhận, tri giác
Adj perceptive Có óc quan sát, nhận thức nhanh nhạy, sâu sắc
Adv perceptibly Có thể nhận thấy được, rõ rệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Latin
normalis
Old French
normal
English
normal
Latin
capere
Latin
percipere
Latin
perceptio
Old French
percepcion
English
perception

Nguồn gốc của 'Normal'

Từ 'normal' (bình thường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'norma', ban đầu có nghĩa là 'cái thước vuông của thợ mộc' hoặc 'quy tắc, mẫu mực'. Nó chỉ sự tuân thủ theo một quy tắc hay tiêu chuẩn. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh vào giữa thế kỷ 17, mang ý nghĩa phù hợp với tiêu chuẩn hoặc mẫu mực thông thường.

Nguồn gốc của 'Perception'

Từ 'perception' (nhận thức) bắt nguồn từ tiếng Latin 'perceptio', nghĩa là 'sự nắm bắt, đón nhận, thu lượm'. Gốc từ 'percipere' được tạo thành từ 'per' (xuyên qua) và 'capere' (nắm lấy). Nó mô tả hành động lĩnh hội, thu nhận thông tin qua các giác quan và hiểu biết về thế giới xung quanh, xuất hiện trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 14.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, tâm lý học và triết học để chỉ quá trình nhận thức không bị ảnh hưởng bởi các bệnh tật, rối loạn hoặc các yếu tố bất thường khác. Nó nhấn mạnh đến trải nghiệm giác quan và nhận thức phù hợp với tiêu chuẩn chung. Khác với 'altered perception' (nhận thức bị thay đổi) do ảnh hưởng của chất kích thích hoặc bệnh tâm thần.

Prepositions

of in

‘Normal perception of’: Chỉ sự nhận thức thông thường về một đối tượng hoặc hiện tượng cụ thể. Ví dụ: 'normal perception of color'. ‘Normal perception in’: Chỉ sự nhận thức thông thường trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'normal perception in bright light'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + normal perception
  • ordinary ordinary normal perception
    (nhận thức thông thường, bình thường)
  • typical typical normal perception
    (nhận thức điển hình, phổ biến)
  • standard standard normal perception
    (nhận thức tiêu chuẩn, chuẩn mực)
  • altered altered normal perception
    (nhận thức thông thường bị thay đổi)
  • distorted distorted normal perception
    (nhận thức thông thường bị bóp méo)
  • impaired impaired normal perception
    (nhận thức thông thường bị suy giảm)
Verb + normal perception
  • have have normal perception
    (có nhận thức thông thường)
  • maintain maintain normal perception
    (duy trì nhận thức thông thường)
  • restore restore normal perception
    (khôi phục nhận thức thông thường)
  • lack lack normal perception
    (thiếu nhận thức thông thường)
  • lose lose normal perception
    (mất nhận thức thông thường)
Preposition + normal perception
  • beyond beyond normal perception
    (vượt quá nhận thức thông thường)
  • within within normal perception
    (trong phạm vi nhận thức thông thường)

Idioms

  • beyond normal perception

    Vượt quá khả năng nhận thức thông thường của con người, không thể cảm nhận hoặc hiểu được bằng các giác quan hoặc lý trí bình thường.

    "Some quantum phenomena exist beyond normal perception."

    (Một số hiện tượng lượng tử tồn tại vượt quá nhận thức thông thường.)

  • challenge normal perception

    Thách thức hoặc làm thay đổi những gì được coi là nhận thức, quan điểm thông thường, buộc phải suy nghĩ lại.

    "Modern art often aims to challenge normal perception and make viewers see things differently."

    (Nghệ thuật hiện đại thường nhằm mục đích thách thức nhận thức thông thường và khiến người xem nhìn mọi thứ theo cách khác.)

  • distort normal perception

    Làm biến dạng hoặc bóp méo sự nhận thức thông thường về một sự vật, hiện tượng nào đó, khiến nó không còn đúng với thực tế khách quan.

    "The drug can severely distort normal perception of time and space."

    (Loại thuốc này có thể làm bóp méo nghiêm trọng nhận thức thông thường về thời gian và không gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal perception

noun
Lật mặt

Khả năng nhìn, nghe hoặc nhận thức về một điều gì đó thông qua các giác quan một cách điển hình hoặc thông thường, phù hợp với phần lớn dân số.

"Individuals with normal perception can distinguish between various shades of color."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal perception".

Chủ nghĩa Chủ quan và Thực tại

Khái niệm 'nhận thức thông thường' thường gắn liền với ý tưởng về một 'thực tại khách quan'. Tuy nhiên, nhiều triết học và tâm lý học phương Tây, đặc biệt là chủ nghĩa chủ quan (subjectivism), cho rằng nhận thức của mỗi người về thế giới là độc đáo và được hình thành bởi kinh nghiệm, văn hóa, và trạng thái tinh thần riêng. Điều này có nghĩa là 'nhận thức thông thường' của một nhóm người có thể khác với nhóm khác, hoặc thậm chí khác với cá nhân khác, thách thức ý niệm về một thực tại duy nhất và phổ quát.

Ảnh hưởng của Văn hóa đến Nhận thức

Văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc định hình 'nhận thức thông thường' của một cá nhân và cộng đồng. Cách chúng ta giải thích màu sắc, không gian, thời gian, hoặc thậm chí cảm xúc, có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Điều gì được coi là 'bình thường' hoặc 'hợp lý' ở nền văn hóa này có thể hoàn toàn xa lạ hoặc khó hiểu ở nền văn hóa khác, nhấn mạnh tính tương đối của nhận thức con người.