(Top Banner Ad)
althaea officinalis
B2
Noun B2 Thực vật học, Y học cổ truyền

althaea officinalis

UK: /ælˈθiːə əˌfɪsɪˈneɪlɪs/ • US: /ælˈθiːə əˌfɪsɪˈneɪlɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cây thục quỳ thục quỳ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant species also known as marshmallow, used in traditional medicine for its soothing properties.

Vietnamese Meaning

Một loài thực vật còn được gọi là cây thục quỳ, được sử dụng trong y học cổ truyền vì đặc tính làm dịu của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Althaea officinalis is often used in herbal remedies for coughs and sore throats."

    "Cây thục quỳ thường được sử dụng trong các phương thuốc thảo dược cho các bệnh ho và đau họng."

  • "The extract of althaea officinalis is known for its anti-inflammatory properties."

    "Chiết xuất từ cây thục quỳ được biết đến với đặc tính chống viêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Althaea Chi thực vật Cẩm quỳ
Adjective Officinal Thuộc về dược điển, dùng làm thuốc
Noun Mallow Cây cẩm quỳ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Y học cổ truyền

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
althaia
Latin
althaea
Medieval Latin
officinalis

Gốc rễ của sự chữa lành

Tên chi 'Althaea' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'altho', có nghĩa là 'chữa lành'. Tên loài 'officinalis' ám chỉ việc loài cây này nằm trong danh mục các loại thuốc thảo dược chính thức được bán trong các hiệu thuốc (officina) thời xưa.

Sự tiến hóa của tên gọi

Trong tiếng Anh thông thường, loài cây này được gọi là 'Marsh-mallow' vì nó thường mọc ở các vùng đầm lầy (marsh) và thuộc họ Cẩm quỳ (mallow).

Usage Note

Althaea officinalis (cây thục quỳ) được biết đến với khả năng làm dịu niêm mạc bị viêm. Nó thường được sử dụng để điều trị ho, đau họng và các vấn đề tiêu hóa. Không nên nhầm lẫn với kẹo marshmallow hiện đại, mặc dù kẹo marshmallow ban đầu được làm từ rễ cây này.

Prepositions

for as

‘for’ (dùng cho mục đích gì): Althaea officinalis is used for treating coughs. ‘as’ (được biết đến như): Althaea officinalis is known as marshmallow.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + althaea officinalis
  • Extract althaea officinalis extract
    (chiết xuất cây thục quỳ)
  • Root althaea officinalis root
    (rễ cây thục quỳ (dùng trong y học))
Verb + althaea officinalis
  • Cultivate cultivate althaea officinalis
    (trồng và chăm sóc cây thục quỳ)
  • Prescribe prescribe althaea officinalis
    (kê đơn thảo dược thục quỳ)

Idioms

  • Soothing properties of althaea officinalis

    Đặc tính làm dịu của cây thục quỳ

    "The soothing properties of althaea officinalis make it ideal for sore throats."

    (Đặc tính làm dịu của cây thục quỳ giúp nó trở nên lý tưởng để trị đau họng.)

  • Mucilaginous althaea officinalis

    Đặc tính chứa nhiều chất nhầy của thục quỳ

    "The mucilaginous althaea officinalis root is used in many herbal syrups."

    (Rễ cây thục quỳ giàu chất nhầy được sử dụng trong nhiều loại siro thảo dược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

althaea officinalis

Noun
Lật mặt

Một loài thực vật còn được gọi là cây thục quỳ, được sử dụng trong y học cổ truyền vì đặc tính làm dịu của nó.

"Althaea officinalis is often used in herbal remedies for coughs and sore throats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "althaea officinalis".

Nguồn gốc của kẹo Marshmallow

Ít ai biết rằng kẹo marshmallow hiện nay vốn có nguồn gốc từ nhựa của cây Althaea officinalis. Người Ai Cập cổ đại đã trộn nhựa cây này với mật ong để tạo ra một loại kẹo dẻo dùng để chữa đau họng.

Biểu tượng trong y học cổ truyền

Trong văn hóa phương Tây, Althaea officinalis được coi là một trong những loại thảo mộc 'linh hồn' của các hiệu thuốc thời Trung Cổ nhờ khả năng giảm viêm và làm dịu niêm mạc.