althaea officinalis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plant species also known as marshmallow, used in traditional medicine for its soothing properties.
Vietnamese Meaning
Một loài thực vật còn được gọi là cây thục quỳ, được sử dụng trong y học cổ truyền vì đặc tính làm dịu của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Althaea officinalis is often used in herbal remedies for coughs and sore throats."
"Cây thục quỳ thường được sử dụng trong các phương thuốc thảo dược cho các bệnh ho và đau họng."
-
"The extract of althaea officinalis is known for its anti-inflammatory properties."
"Chiết xuất từ cây thục quỳ được biết đến với đặc tính chống viêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Althaea | Chi thực vật Cẩm quỳ |
| Adjective | Officinal | Thuộc về dược điển, dùng làm thuốc |
| Noun | Mallow | Cây cẩm quỳ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Althaea officinalis (cây thục quỳ) được biết đến với khả năng làm dịu niêm mạc bị viêm. Nó thường được sử dụng để điều trị ho, đau họng và các vấn đề tiêu hóa. Không nên nhầm lẫn với kẹo marshmallow hiện đại, mặc dù kẹo marshmallow ban đầu được làm từ rễ cây này.
Prepositions
‘for’ (dùng cho mục đích gì): Althaea officinalis is used for treating coughs. ‘as’ (được biết đến như): Althaea officinalis is known as marshmallow.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Extract althaea officinalis extract (chiết xuất cây thục quỳ)
-
Root althaea officinalis root (rễ cây thục quỳ (dùng trong y học))
-
Cultivate cultivate althaea officinalis (trồng và chăm sóc cây thục quỳ)
-
Prescribe prescribe althaea officinalis (kê đơn thảo dược thục quỳ)
Idioms
-
Soothing properties of althaea officinalis
Đặc tính làm dịu của cây thục quỳ
"The soothing properties of althaea officinalis make it ideal for sore throats."
(Đặc tính làm dịu của cây thục quỳ giúp nó trở nên lý tưởng để trị đau họng.)
-
Mucilaginous althaea officinalis
Đặc tính chứa nhiều chất nhầy của thục quỳ
"The mucilaginous althaea officinalis root is used in many herbal syrups."
(Rễ cây thục quỳ giàu chất nhầy được sử dụng trong nhiều loại siro thảo dược.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
althaea officinalis
NounMột loài thực vật còn được gọi là cây thục quỳ, được sử dụng trong y học cổ truyền vì đặc tính làm dịu của nó.
"Althaea officinalis is often used in herbal remedies for coughs and sore throats."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "althaea officinalis".
