marshmallow
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Marshmallow'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại kẹo mềm, xốp được làm từ đường, gelatin và hương liệu.
Ví dụ Thực tế với 'Marshmallow'
-
"She toasted marshmallows over the campfire."
"Cô ấy nướng marshmallow trên lửa trại."
-
"The children loved eating marshmallows."
"Bọn trẻ thích ăn marshmallow."
-
"We roasted marshmallows at the beach."
"Chúng tôi nướng marshmallow ở bãi biển."
Từ loại & Từ liên quan của 'Marshmallow'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: có
- Verb: không
- Adjective: không
- Adverb: không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Marshmallow'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Marshmallow thường được nướng trên lửa trại, thêm vào sô cô la nóng, hoặc dùng làm nguyên liệu trong các món tráng miệng. Nó mang sắc thái ngọt ngào, xốp nhẹ, khác với kẹo cứng hay các loại bánh ngọt khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'marshmallow with chocolate' (marshmallow với sô cô la) chỉ sự kết hợp; 'marshmallow in hot chocolate' (marshmallow trong sô cô la nóng) chỉ vị trí; 'marshmallow on a stick' (marshmallow trên que) chỉ sự hỗ trợ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Marshmallow'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, this marshmallow is so fluffy!
|
Wow, viên kẹo marshmallow này thật bông xốp! |
| Phủ định |
Ugh, I don't like marshmallows in my hot chocolate.
|
Ugh, tôi không thích kẹo marshmallow trong sô cô la nóng của tôi. |
| Nghi vấn |
Hey, have you ever toasted a marshmallow over a campfire?
|
Này, bạn đã bao giờ nướng kẹo marshmallow trên lửa trại chưa? |
Rule: sentence-conditionals-first
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you roast marshmallows over the campfire, you will have a delicious treat.
|
Nếu bạn nướng kẹo marshmallow trên lửa trại, bạn sẽ có một món ăn ngon. |
| Phủ định |
If you don't watch the marshmallow closely, it will burn.
|
Nếu bạn không để ý kỹ kẹo marshmallow, nó sẽ bị cháy. |
| Nghi vấn |
Will you bring marshmallows if we go camping?
|
Bạn sẽ mang kẹo marshmallow nếu chúng ta đi cắm trại chứ? |