(Top Banner Ad)
marshmallow
A2
danh từ A2 Ẩm thực

marshmallow

UK: /ˈmɑːʃmæləʊ/ • US: /ˈmɑːrʃmæloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

kẹo marshmallow kẹo dẻo marshmallow
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft, spongy sweet made from sugar, gelatin, and flavoring.

Vietnamese Meaning

Một loại kẹo mềm, xốp được làm từ đường, gelatin và hương liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She toasted marshmallows over the campfire."

    "Cô ấy nướng marshmallow trên lửa trại."

  • "The children loved eating marshmallows."

    "Bọn trẻ thích ăn marshmallow."

  • "We roasted marshmallows at the beach."

    "Chúng tôi nướng marshmallow ở bãi biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marshmallow kẹo dẻo; kẹo mềm xốp
Adjective marshmallowy mềm dẻo như kẹo marshmallow; có kết cấu hoặc vị của marshmallow

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
malva
Old French
malve
Old English
mersc-mēale
English (plant)
marsh mallow
English (confection)
marshmallow

Nguồn gốc tên gọi

Kẹo dẻo 'marshmallow' có tên gọi từ một loại cây cùng tên, 'marsh mallow' (cây thục quỳ đầm lầy), một loại cây thân thảo mọc ở vùng đầm lầy. Ban đầu, phần rễ của cây thục quỳ đầm lầy được dùng để làm kẹo, nhưng ngày nay công thức đã thay đổi, chủ yếu dùng gelatin hoặc agar để tạo độ dẻo, và kẹo marshmallow hiện đại không còn chứa chiết xuất từ cây này nữa.

Usage Note

Marshmallow thường được nướng trên lửa trại, thêm vào sô cô la nóng, hoặc dùng làm nguyên liệu trong các món tráng miệng. Nó mang sắc thái ngọt ngào, xốp nhẹ, khác với kẹo cứng hay các loại bánh ngọt khác.

Prepositions

with in on

Ví dụ: 'marshmallow with chocolate' (marshmallow với sô cô la) chỉ sự kết hợp; 'marshmallow in hot chocolate' (marshmallow trong sô cô la nóng) chỉ vị trí; 'marshmallow on a stick' (marshmallow trên que) chỉ sự hỗ trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marshmallow
  • soft soft marshmallow
    (kẹo marshmallow mềm)
  • fluffy fluffy marshmallow
    (kẹo marshmallow xốp)
  • gooey gooey marshmallow
    (kẹo marshmallow dẻo dính)
  • roasted roasted marshmallow
    (kẹo marshmallow đã nướng)
  • mini mini marshmallow
    (kẹo marshmallow loại nhỏ)
  • giant giant marshmallow
    (kẹo marshmallow loại lớn)
Verb + marshmallow
  • roast roast marshmallows
    (nướng kẹo marshmallow)
  • melt melt marshmallows
    (làm tan chảy kẹo marshmallow)
  • toast toast marshmallows
    (nướng vàng kẹo marshmallow)
  • eat eat marshmallows
    (ăn kẹo marshmallow)
Noun + marshmallow
  • marshmallow marshmallow fluff
    (kem marshmallow (dạng phết))
  • marshmallow marshmallow cream
    (kem marshmallow (dạng lỏng))
  • marshmallow marshmallow treat
    (món ăn vặt làm từ marshmallow)

Idioms

  • The Marshmallow Test

    Thử nghiệm Kẹo dẻo (một nghiên cứu tâm lý về khả năng trì hoãn sự hài lòng ở trẻ em)

    "The Marshmallow Test is a famous psychological experiment on delayed gratification."

    (Thử nghiệm Kẹo dẻo là một thí nghiệm tâm lý nổi tiếng về khả năng trì hoãn sự hài lòng.)

  • soft as a marshmallow

    mềm như kẹo dẻo (chỉ vật gì đó rất mềm, hoặc người mềm yếu, dễ bị tổn thương)

    "Her heart is as soft as a marshmallow; she cries at every sad movie."

    (Trái tim cô ấy mềm yếu như kẹo dẻo; cô ấy khóc vì mọi bộ phim buồn.)

  • to be a marshmallow

    là người mềm yếu, dễ xúc động hoặc nhút nhát, thiếu kiên quyết (thường dùng để chỉ tính cách)

    "Don't let his tough exterior fool you; he's a real marshmallow inside."

    (Đừng để vẻ ngoài cứng rắn của anh ấy đánh lừa; bên trong anh ấy là một người rất mềm yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marshmallow

danh từ
Lật mặt

Một loại kẹo mềm, xốp được làm từ đường, gelatin và hương liệu.

"She toasted marshmallows over the campfire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this marshmallow is so fluffy!
Wow, viên kẹo marshmallow này thật bông xốp!
Phủ định
Ugh, I don't like marshmallows in my hot chocolate.
Ugh, tôi không thích kẹo marshmallow trong sô cô la nóng của tôi.
Nghi vấn
Hey, have you ever toasted a marshmallow over a campfire?
Này, bạn đã bao giờ nướng kẹo marshmallow trên lửa trại chưa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children love to eat marshmallows around the campfire.
Bọn trẻ thích ăn kẹo marshmallow bên đống lửa trại.
Phủ định
She does not like marshmallows in her hot chocolate.
Cô ấy không thích kẹo marshmallow trong sô cô la nóng của mình.
Nghi vấn
Do you want to roast marshmallows with us tonight?
Bạn có muốn nướng kẹo marshmallow với chúng tôi tối nay không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you roast marshmallows over the campfire, you will have a delicious treat.
Nếu bạn nướng kẹo marshmallow trên lửa trại, bạn sẽ có một món ăn ngon.
Phủ định
If you don't watch the marshmallow closely, it will burn.
Nếu bạn không để ý kỹ kẹo marshmallow, nó sẽ bị cháy.
Nghi vấn
Will you bring marshmallows if we go camping?
Bạn sẽ mang kẹo marshmallow nếu chúng ta đi cắm trại chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marshmallow".

Nướng marshmallow bên lửa trại

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, việc nướng kẹo marshmallow trên lửa trại là một hoạt động truyền thống và thú vị trong các buổi cắm trại hoặc tiệc ngoài trời. Kẹo được nướng cho đến khi bên ngoài hơi cháy vàng và bên trong mềm dẻo, thường được ăn kèm với bánh quy và sô cô la để tạo thành món S'mores nổi tiếng.

S'mores

S'mores là một món tráng miệng rất phổ biến ở Bắc Mỹ, được làm bằng cách kẹp một viên kẹo marshmallow nướng chảy và một miếng sô cô la giữa hai miếng bánh quy graham. Tên gọi 'S'mores' được cho là viết tắt của 'some more' (muốn thêm nữa), vì sự hấp dẫn của nó khiến người ăn luôn muốn dùng thêm.