(Top Banner Ad)
mallow
B1
noun B1 Thực vật học, Ẩm thực, Y học cổ truyền

mallow

UK: /ˈmæləʊ/ • US: /ˈmæloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cây cẩm quỳ rau mồng tơi (tùy loài)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A herbaceous plant with hairy stems, lobed leaves, and showy flowers, typically of a pink or purple color. It is widely distributed in temperate regions.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thân thảo có thân lông, lá thùy và hoa sặc sỡ, thường có màu hồng hoặc tím. Nó phân bố rộng rãi ở các vùng ôn đới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was filled with different varieties of mallow."

    "Khu vườn tràn ngập các loại mallow khác nhau."

  • "Mallow is often used in herbal remedies."

    "Mallow thường được sử dụng trong các phương thuốc thảo dược."

  • "The leaves of the mallow plant are edible."

    "Lá của cây mallow có thể ăn được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun malva Cây cẩm quỳ (tên khoa học của chi mallow)
Adjective mallowy Có đặc tính như mallow, mềm mại, dịu nhẹ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực, Y học cổ truyền

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*melǵ-
Greek
malakhē
Latin
malva
Old English
mealwe

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'mallow' có một lịch sử dài, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu cổ đại, có nghĩa là 'mềm mại'. Điều này liên quan đến đặc tính làm dịu của cây mallow, thường được sử dụng trong y học cổ truyền để làm giảm kích ứng và viêm nhiễm. Tên gọi này sau đó lan rộng qua tiếng Hy Lạp và Latinh trước khi đến với tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'mallow' thường được sử dụng để chỉ các loài cây thuộc chi Malva và các chi liên quan trong họ Cẩm quỳ (Malvaceae). Một số loài mallow được trồng làm rau ăn, trong khi những loài khác được sử dụng trong y học cổ truyền.

Prepositions

of

Ví dụ: 'a species of mallow' (một loài mallow). Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự thuộc về hoặc một phần của một nhóm lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mallow
  • marsh marsh mallow
    (kẹo dẻo (một loại kẹo mềm dẻo))
  • common common mallow
    (cây cẩm quỳ thông thường)
Mallow + Noun
  • mallow mallow flower
    (hoa cẩm quỳ)
  • mallow mallow root
    (rễ cây cẩm quỳ)

Idioms

  • to be soft as a mallow

    mềm mại như bông, rất dịu dàng

    "Her touch was as soft as a mallow flower."

    (Cái chạm tay của cô ấy mềm mại như một bông hoa cẩm quỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mallow

noun
Lật mặt

Một loại cây thân thảo có thân lông, lá thùy và hoa sặc sỡ, thường có màu hồng hoặc tím. Nó phân bố rộng rãi ở các vùng ôn đới.

"The garden was filled with different varieties of mallow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mallow".

Sử dụng trong y học cổ truyền

Cây mallow đã được sử dụng trong y học cổ truyền từ thời cổ đại để điều trị các bệnh viêm nhiễm, kích ứng da và các vấn đề tiêu hóa. Lá và rễ của nó có chứa các chất làm dịu và làm mềm da.