(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mallow
B1

mallow

noun

Nghĩa tiếng Việt

cây cẩm quỳ rau mồng tơi (tùy loài)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mallow'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cây thân thảo có thân lông, lá thùy và hoa sặc sỡ, thường có màu hồng hoặc tím. Nó phân bố rộng rãi ở các vùng ôn đới.

Definition (English Meaning)

A herbaceous plant with hairy stems, lobed leaves, and showy flowers, typically of a pink or purple color. It is widely distributed in temperate regions.

Ví dụ Thực tế với 'Mallow'

  • "The garden was filled with different varieties of mallow."

    "Khu vườn tràn ngập các loại mallow khác nhau."

  • "Mallow is often used in herbal remedies."

    "Mallow thường được sử dụng trong các phương thuốc thảo dược."

  • "The leaves of the mallow plant are edible."

    "Lá của cây mallow có thể ăn được."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mallow'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: mallow
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

hibiscus(dâm bụt)
cotton(bông)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Ẩm thực Y học cổ truyền

Ghi chú Cách dùng 'Mallow'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'mallow' thường được sử dụng để chỉ các loài cây thuộc chi Malva và các chi liên quan trong họ Cẩm quỳ (Malvaceae). Một số loài mallow được trồng làm rau ăn, trong khi những loài khác được sử dụng trong y học cổ truyền.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Ví dụ: 'a species of mallow' (một loài mallow). Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự thuộc về hoặc một phần của một nhóm lớn hơn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mallow'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)