mallow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A herbaceous plant with hairy stems, lobed leaves, and showy flowers, typically of a pink or purple color. It is widely distributed in temperate regions.
Vietnamese Meaning
Một loại cây thân thảo có thân lông, lá thùy và hoa sặc sỡ, thường có màu hồng hoặc tím. Nó phân bố rộng rãi ở các vùng ôn đới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden was filled with different varieties of mallow."
"Khu vườn tràn ngập các loại mallow khác nhau."
-
"Mallow is often used in herbal remedies."
"Mallow thường được sử dụng trong các phương thuốc thảo dược."
-
"The leaves of the mallow plant are edible."
"Lá của cây mallow có thể ăn được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | malva | Cây cẩm quỳ (tên khoa học của chi mallow) |
| Adjective | mallowy | Có đặc tính như mallow, mềm mại, dịu nhẹ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mallow' thường được sử dụng để chỉ các loài cây thuộc chi Malva và các chi liên quan trong họ Cẩm quỳ (Malvaceae). Một số loài mallow được trồng làm rau ăn, trong khi những loài khác được sử dụng trong y học cổ truyền.
Prepositions
Ví dụ: 'a species of mallow' (một loài mallow). Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ sự thuộc về hoặc một phần của một nhóm lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
marsh marsh mallow (kẹo dẻo (một loại kẹo mềm dẻo))
-
common common mallow (cây cẩm quỳ thông thường)
-
mallow mallow flower (hoa cẩm quỳ)
-
mallow mallow root (rễ cây cẩm quỳ)
Idioms
-
to be soft as a mallow
mềm mại như bông, rất dịu dàng
"Her touch was as soft as a mallow flower."
(Cái chạm tay của cô ấy mềm mại như một bông hoa cẩm quỳ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mallow
nounMột loại cây thân thảo có thân lông, lá thùy và hoa sặc sỡ, thường có màu hồng hoặc tím. Nó phân bố rộng rãi ở các vùng ôn đới.
"The garden was filled with different varieties of mallow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mallow".
