(Top Banner Ad)
bronchiole
C1
noun C1 Y học

bronchiole

UK: /ˈbrɒŋkiˌəʊl/ • US: /ˈbrɑːŋkiˌoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu phế quản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the minute branches into which a bronchus divides.

Vietnamese Meaning

Tiểu phế quản, một trong những nhánh nhỏ mà phế quản phân chia thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bronchiole walls are thinner than those of the bronchi."

    "Thành tiểu phế quản mỏng hơn thành phế quản."

  • "Damage to the bronchioles can lead to breathing difficulties."

    "Tổn thương tiểu phế quản có thể dẫn đến khó thở."

  • "Bronchiolitis is an inflammation of the bronchioles."

    "Viêm tiểu phế quản là tình trạng viêm các tiểu phế quản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bronchus phế quản (nhánh lớn hơn của đường dẫn khí)
Adjective bronchial (thuộc) phế quản
Noun bronchiolitis viêm tiểu phế quản (một bệnh phổ biến ở trẻ nhỏ)
Noun bronchitis viêm phế quản
Noun bronchodilator thuốc giãn phế quản

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷerh₃-
Ancient Greek
βρόγχος (brónkhos)
Late Latin
bronchium
New Latin
bronchiolus
English
bronchiole

Ống Dẫn Khí Tí Hon

Từ 'bronchiole' được tạo thành từ 'bronchus' (phế quản) và hậu tố '-ole'. Trong tiếng Latin, '-olus' hoặc '-ole' là một hậu tố chỉ sự nhỏ bé. Vì vậy, 'bronchiole' có nghĩa đen là 'phế quản nhỏ', mô tả chính xác chức năng của nó là những nhánh nhỏ nhất của đường dẫn khí trong phổi.

Nguồn Gốc Hy Lạp Cổ Đại

Gốc của từ này là 'brónkhos' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'cổ họng' hoặc 'khí quản'. Các thầy thuốc Hy Lạp cổ đại như Galen đã nghiên cứu hệ hô hấp và đặt nền móng cho nhiều thuật ngữ y học mà chúng ta sử dụng ngày nay, bao gồm cả những từ liên quan đến phổi.

Usage Note

Bronchiole là các ống dẫn khí nhỏ hơn phế quản (bronchus), và không có sụn. Chúng dẫn khí từ phế quản đến các phế nang (alveoli), nơi diễn ra quá trình trao đổi khí.

Prepositions

of in

‘Of’ được dùng để chỉ sự thuộc về hoặc thành phần của cái gì đó, ví dụ: 'the bronchioles of the lungs'. 'In' được dùng để chỉ vị trí, ví dụ: 'inflammation in the bronchioles'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bronchiole
  • terminal bronchiole
    (tiểu phế quản tận)
  • respiratory bronchiole
    (tiểu phế quản hô hấp)
  • inflamed bronchiole
    (tiểu phế quản bị viêm)
  • constricted bronchiole
    (tiểu phế quản bị co thắt)
Verb + bronchiole
  • dilate the bronchioles
    (làm giãn các tiểu phế quản)
  • constrict the bronchioles
    (làm co thắt các tiểu phế quản)
  • clear the bronchioles
    (làm thông thoáng các tiểu phế quản)
Noun + of + bronchiole
  • inflammation of the bronchioles
    (sự viêm các tiểu phế quản)
  • constriction of the bronchioles
    (sự co thắt của các tiểu phế quản)
  • wall of the bronchiole
    (thành của tiểu phế quản)

Idioms

  • down to the last bronchiole

    Một cách diễn đạt cường điệu để chỉ cảm giác sâu và toàn diện trong phổi, thường là cảm giác đau, lạnh hoặc bệnh tật.

    "After the long run in the frigid air, I could feel the cold down to the last bronchiole."

    (Sau quãng đường chạy dài trong không khí lạnh buốt, tôi có thể cảm nhận cái lạnh thấm sâu đến từng tiểu phế quản.)

  • like the branching of the bronchioles

    Được dùng như một phép so sánh để mô tả một thứ gì đó có cấu trúc cực kỳ phức tạp, phân nhánh nhiều lần, tương tự như mạng lưới đường dẫn khí trong phổi.

    "The novel's plot was complex, like the branching of the bronchioles, with many interconnected storylines."

    (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết rất phức tạp, giống như sự phân nhánh của các tiểu phế quản, với nhiều tuyến truyện kết nối với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bronchiole

noun
Lật mặt

Tiểu phế quản, một trong những nhánh nhỏ mà phế quản phân chia thành.

"The bronchiole walls are thinner than those of the bronchi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bronchiole".

Hen Suyễn (Asthma) và Đời Sống Phương Tây

Ở các nước phương Tây, hen suyễn là một bệnh mãn tính rất phổ biến, ảnh hưởng đến hàng triệu người. Tình trạng này liên quan trực tiếp đến sự co thắt của các tiểu phế quản. Do đó, các thuật ngữ như 'bronchiole' và 'bronchodilator' (thuốc giãn phế quản) khá quen thuộc trong nhiều gia đình, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về kế hoạch sức khỏe học đường và các tác nhân gây dị ứng.

Nhận Thức về Chất Lượng Không Khí

Các chiến dịch y tế công cộng ở châu Âu và Bắc Mỹ thường nhấn mạnh tác hại của ô nhiễm không khí và khói thuốc lá đối với các cấu trúc mỏng manh của phổi như tiểu phế quản. Điều này đã nâng cao nhận thức của người dân về tầm quan trọng của không khí sạch và dẫn đến các luật lệ nghiêm ngặt hơn về môi trường, chẳng hạn như các 'Đạo luật Không khí Sạch' (Clean Air Acts).