(Top Banner Ad)
gas exchange
B2
Danh từ B2 Sinh học, Y học

gas exchange

UK: /ɡæs ɪksˈtʃeɪndʒ/ • US: /ɡæs ɪksˈtʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

trao đổi khí sự trao đổi khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which gases are transferred between an organism and its environment, or between different parts of an organism.

Vietnamese Meaning

Quá trình trao đổi khí, trong đó các chất khí được vận chuyển giữa một sinh vật và môi trường của nó, hoặc giữa các bộ phận khác nhau của một sinh vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gas exchange in the lungs is essential for respiration."

    "Trao đổi khí ở phổi là thiết yếu cho quá trình hô hấp."

  • "Efficient gas exchange is vital for aquatic animals."

    "Trao đổi khí hiệu quả là rất quan trọng đối với động vật thủy sinh."

  • "The rate of gas exchange is affected by various factors."

    "Tốc độ trao đổi khí bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gas khí; xăng
Verb exchange trao đổi; đổi
Noun exchange sự trao đổi; cuộc trao đổi
Adjective gaseous ở dạng khí; có tính chất khí
Adjective exchangeable có thể trao đổi được
Verb degas khử khí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
gas
Old French
eschanger
English (Modern Scientific Compound)
gas exchange

Nguồn gốc từ 'Gas'

Từ 'gas' được nhà hóa học người Hà Lan J.B. van Helmont đặt ra vào thế kỷ 17. Ông lấy cảm hứng từ từ 'chaos' trong tiếng Hy Lạp (nghĩa là khoảng không, không khí) và từ 'gast' (tinh linh) trong tiếng Hà Lan. Van Helmont dùng từ này để mô tả các chất khí không thể nén được. Đến nay, 'gas' đã trở thành một từ rất phổ biến trong khoa học và đời sống.

Nguồn gốc từ 'Exchange'

Từ 'exchange' có nguồn gốc từ 'eschanger' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là trao đổi hoặc đổi chác. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển và được dùng để chỉ hành động cho đi một thứ và nhận lại một thứ khác, đặc biệt trong các giao dịch hoặc các quá trình sinh học.

Sự kết hợp 'Gas Exchange'

Thuật ngữ 'gas exchange' là sự kết hợp của hai từ này trong tiếng Anh khoa học hiện đại. Nó xuất hiện khi các nhà khoa học bắt đầu hiểu sâu hơn về các quá trình sinh học như hô hấp và quang hợp, nơi các chất khí được trao đổi giữa cơ thể sống và môi trường.

Usage Note

"Gas exchange" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học và y học liên quan đến hô hấp, quang hợp, và các quá trình tương tự. Nó nhấn mạnh sự trao đổi qua lại của các loại khí, không chỉ là sự hấp thụ hoặc thải ra đơn thuần. Ví dụ, trong hệ hô hấp của động vật, oxy được hấp thụ từ không khí và carbon dioxide được thải ra. Ở thực vật, carbon dioxide được hấp thụ trong quá trình quang hợp và oxy được thải ra.

Prepositions

in of

"Gas exchange *in* the lungs" (trao đổi khí *ở* phổi) chỉ vị trí hoặc cơ quan nơi diễn ra trao đổi khí. "Gas exchange *of* oxygen and carbon dioxide" (trao đổi khí *của* oxy và carbon dioxide) chỉ các loại khí được trao đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gas exchange
  • efficient efficient gas exchange
    (trao đổi khí hiệu quả)
  • impaired impaired gas exchange
    (trao đổi khí bị suy giảm)
  • pulmonary pulmonary gas exchange
    (trao đổi khí ở phổi)
  • alveolar alveolar gas exchange
    (trao đổi khí ở phế nang)
Verb + gas exchange
  • facilitate facilitate gas exchange
    (tạo điều kiện cho trao đổi khí)
  • improve improve gas exchange
    (cải thiện trao đổi khí)
  • impede impede gas exchange
    (cản trở trao đổi khí)
  • undergo undergo gas exchange
    (trải qua quá trình trao đổi khí)
Noun + of gas exchange
  • rate rate of gas exchange
    (tốc độ trao đổi khí)
  • mechanism mechanism of gas exchange
    (cơ chế trao đổi khí)
  • site site of gas exchange
    (vị trí diễn ra trao đổi khí)

Idioms

  • optimize gas exchange

    tối ưu hóa quá trình trao đổi khí (thường trong y học hoặc sinh lý học)

    "Doctors aim to optimize gas exchange in patients with severe lung conditions."

    (Các bác sĩ hướng đến việc tối ưu hóa quá trình trao đổi khí ở những bệnh nhân mắc bệnh phổi nặng.)

  • impaired gas exchange

    trao đổi khí bị suy giảm/rối loạn (do bệnh lý hoặc tác nhân)

    "Smoking can lead to impaired gas exchange, reducing oxygen delivery to the body."

    (Hút thuốc có thể dẫn đến sự suy giảm trao đổi khí, làm giảm lượng oxy cung cấp cho cơ thể.)

  • the site of gas exchange

    vị trí chính/nơi diễn ra sự trao đổi khí

    "The alveoli are the primary site of gas exchange in the human respiratory system."

    (Phế nang là vị trí chính diễn ra trao đổi khí trong hệ hô hấp của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gas exchange

Danh từ
Lật mặt

Quá trình trao đổi khí, trong đó các chất khí được vận chuyển giữa một sinh vật và môi trường của nó, hoặc giữa các bộ phận khác nhau của một sinh vật.

"Gas exchange in the lungs is essential for respiration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gas exchange is essential for respiration: It allows oxygen to enter the bloodstream and carbon dioxide to be removed.
Sự trao đổi khí rất cần thiết cho hô hấp: Nó cho phép oxy đi vào máu và loại bỏ carbon dioxide.
Phủ định
Gas exchange isn't a simple process: It involves complex interactions between the lungs, blood, and tissues.
Sự trao đổi khí không phải là một quá trình đơn giản: Nó liên quan đến các tương tác phức tạp giữa phổi, máu và các mô.
Nghi vấn
Is gas exchange efficient in all organisms: Does the efficiency depend on the environment and the organism's physiology?
Trao đổi khí có hiệu quả ở tất cả các sinh vật không: Hiệu quả có phụ thuộc vào môi trường và sinh lý của sinh vật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gas exchange".

Nền tảng của sự sống

Trao đổi khí là một quá trình sinh học cơ bản, thiết yếu cho sự sống của hầu hết các sinh vật. Ở người và động vật, quá trình này liên quan đến việc hít oxy và thải carbon dioxide, là một phần quan trọng của hô hấp. Ở thực vật, trao đổi khí là một phần của quá trình quang hợp, nơi cây hấp thụ carbon dioxide và giải phóng oxy, cung cấp nguồn oxy thiết yếu cho toàn bộ hành tinh.

Sức khỏe và Môi trường

Hiểu biết về trao đổi khí rất quan trọng trong y học để chẩn đoán và điều trị các bệnh về phổi như hen suyễn hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), nơi quá trình này bị ảnh hưởng. Nó cũng có ý nghĩa lớn trong khoa học môi trường, giúp chúng ta hiểu về chu trình carbon, biến đổi khí hậu và tác động của ô nhiễm không khí đến sức khỏe con người và hệ sinh thái.