gas exchange
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which gases are transferred between an organism and its environment, or between different parts of an organism.
Vietnamese Meaning
Quá trình trao đổi khí, trong đó các chất khí được vận chuyển giữa một sinh vật và môi trường của nó, hoặc giữa các bộ phận khác nhau của một sinh vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gas exchange in the lungs is essential for respiration."
"Trao đổi khí ở phổi là thiết yếu cho quá trình hô hấp."
-
"Efficient gas exchange is vital for aquatic animals."
"Trao đổi khí hiệu quả là rất quan trọng đối với động vật thủy sinh."
-
"The rate of gas exchange is affected by various factors."
"Tốc độ trao đổi khí bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gas | khí; xăng |
| Verb | exchange | trao đổi; đổi |
| Noun | exchange | sự trao đổi; cuộc trao đổi |
| Adjective | gaseous | ở dạng khí; có tính chất khí |
| Adjective | exchangeable | có thể trao đổi được |
| Verb | degas | khử khí |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Gas exchange" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học và y học liên quan đến hô hấp, quang hợp, và các quá trình tương tự. Nó nhấn mạnh sự trao đổi qua lại của các loại khí, không chỉ là sự hấp thụ hoặc thải ra đơn thuần. Ví dụ, trong hệ hô hấp của động vật, oxy được hấp thụ từ không khí và carbon dioxide được thải ra. Ở thực vật, carbon dioxide được hấp thụ trong quá trình quang hợp và oxy được thải ra.
Prepositions
"Gas exchange *in* the lungs" (trao đổi khí *ở* phổi) chỉ vị trí hoặc cơ quan nơi diễn ra trao đổi khí. "Gas exchange *of* oxygen and carbon dioxide" (trao đổi khí *của* oxy và carbon dioxide) chỉ các loại khí được trao đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient gas exchange (trao đổi khí hiệu quả)
-
impaired impaired gas exchange (trao đổi khí bị suy giảm)
-
pulmonary pulmonary gas exchange (trao đổi khí ở phổi)
-
alveolar alveolar gas exchange (trao đổi khí ở phế nang)
-
facilitate facilitate gas exchange (tạo điều kiện cho trao đổi khí)
-
improve improve gas exchange (cải thiện trao đổi khí)
-
impede impede gas exchange (cản trở trao đổi khí)
-
undergo undergo gas exchange (trải qua quá trình trao đổi khí)
-
rate rate of gas exchange (tốc độ trao đổi khí)
-
mechanism mechanism of gas exchange (cơ chế trao đổi khí)
-
site site of gas exchange (vị trí diễn ra trao đổi khí)
Idioms
-
optimize gas exchange
tối ưu hóa quá trình trao đổi khí (thường trong y học hoặc sinh lý học)
"Doctors aim to optimize gas exchange in patients with severe lung conditions."
(Các bác sĩ hướng đến việc tối ưu hóa quá trình trao đổi khí ở những bệnh nhân mắc bệnh phổi nặng.)
-
impaired gas exchange
trao đổi khí bị suy giảm/rối loạn (do bệnh lý hoặc tác nhân)
"Smoking can lead to impaired gas exchange, reducing oxygen delivery to the body."
(Hút thuốc có thể dẫn đến sự suy giảm trao đổi khí, làm giảm lượng oxy cung cấp cho cơ thể.)
-
the site of gas exchange
vị trí chính/nơi diễn ra sự trao đổi khí
"The alveoli are the primary site of gas exchange in the human respiratory system."
(Phế nang là vị trí chính diễn ra trao đổi khí trong hệ hô hấp của con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gas exchange
Danh từQuá trình trao đổi khí, trong đó các chất khí được vận chuyển giữa một sinh vật và môi trường của nó, hoặc giữa các bộ phận khác nhau của một sinh vật.
"Gas exchange in the lungs is essential for respiration."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Gas exchange is essential for respiration: It allows oxygen to enter the bloodstream and carbon dioxide to be removed. |
Sự trao đổi khí rất cần thiết cho hô hấp: Nó cho phép oxy đi vào máu và loại bỏ carbon dioxide. |
| Phủ định | Gas exchange isn't a simple process: It involves complex interactions between the lungs, blood, and tissues. |
Sự trao đổi khí không phải là một quá trình đơn giản: Nó liên quan đến các tương tác phức tạp giữa phổi, máu và các mô. |
| Nghi vấn | Is gas exchange efficient in all organisms: Does the efficiency depend on the environment and the organism's physiology? |
Trao đổi khí có hiệu quả ở tất cả các sinh vật không: Hiệu quả có phụ thuộc vào môi trường và sinh lý của sinh vật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gas exchange".
