(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ amber-colored
B2

amber-colored

adjective

Nghĩa tiếng Việt

màu hổ phách màu vàng nâu ánh hổ phách
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Amber-colored'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có màu hổ phách; màu vàng nâu.

Definition (English Meaning)

Having the color of amber; yellowish-brown.

Ví dụ Thực tế với 'Amber-colored'

  • "The beer had an amber-colored hue."

    "Ly bia có màu sắc hổ phách."

  • "The antique lamp had an amber-colored glass shade."

    "Chiếc đèn cổ có chao đèn bằng thủy tinh màu hổ phách."

  • "Her eyes were a beautiful amber-colored."

    "Đôi mắt cô ấy có màu hổ phách tuyệt đẹp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Amber-colored'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: amber-colored
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

amber(hổ phách)
yellowish-brown(vàng nâu)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

golden(vàng óng)
bronze(màu đồng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Mô tả màu sắc/Thẩm mỹ

Ghi chú Cách dùng 'Amber-colored'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'amber-colored' mô tả một màu sắc cụ thể, gợi nhớ đến màu của hổ phách, một loại nhựa cây hóa thạch. Nó thường được sử dụng để mô tả các vật thể có màu tương tự, mang sắc thái ấm áp và tự nhiên. Khác với 'yellowish-brown' chung chung, 'amber-colored' mang tính chất thẩm mỹ và tinh tế hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Amber-colored'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)