(Top Banner Ad)
amber-colored
B2
adjective B2 Mô tả màu sắc/Thẩm mỹ

amber-colored

UK: ˈæmbə ˌkʌləd • US: ˈæmbər ˌkʌlərd

Nghĩa tiếng Việt

màu hổ phách màu vàng nâu ánh hổ phách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the color of amber; yellowish-brown.

Vietnamese Meaning

Có màu hổ phách; màu vàng nâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beer had an amber-colored hue."

    "Ly bia có màu sắc hổ phách."

  • "The antique lamp had an amber-colored glass shade."

    "Chiếc đèn cổ có chao đèn bằng thủy tinh màu hổ phách."

  • "Her eyes were a beautiful amber-colored."

    "Đôi mắt cô ấy có màu hổ phách tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amber Hổ phách (chất liệu); Màu hổ phách
Adjective amber Mang màu hổ phách; Màu vàng nâu
Noun color Màu sắc
Adjective colored Đã được tô màu; Có màu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả màu sắc/Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
عنبر (anbar)
Middle French
ambre
Middle English
aumbre
English (Compound)
amber-colored

Nguồn gốc của Hổ phách

Từ 'amber' (hổ phách) có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, ban đầu dùng để chỉ 'long diên hương' (ambergris) — một chất tiết ra từ cá nhà táng và được dùng làm nước hoa. Sau này, từ này được dùng để gọi nhựa cây hóa thạch có màu vàng ấm áp đến vàng nâu, một loại đá quý được đánh giá cao và từ đó màu sắc này được gọi là 'amber-colored'.

Usage Note

Từ 'amber-colored' mô tả một màu sắc cụ thể, gợi nhớ đến màu của hổ phách, một loại nhựa cây hóa thạch. Nó thường được sử dụng để mô tả các vật thể có màu tương tự, mang sắc thái ấm áp và tự nhiên. Khác với 'yellowish-brown' chung chung, 'amber-colored' mang tính chất thẩm mỹ và tinh tế hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Described
  • liquid amber-colored liquid
    (Chất lỏng màu hổ phách)
  • light amber-colored light
    (Ánh sáng màu hổ phách (vàng ấm))
  • whiskey amber-colored whiskey
    (Rượu whiskey có màu vàng nâu đậm)
  • glass amber-colored glass
    (Thủy tinh màu hổ phách)
Adverb Modifier
  • deep deep amber-colored
    (Màu hổ phách đậm)
  • pale pale amber-colored
    (Màu hổ phách nhạt)

Idioms

  • amber-colored haze

    Màn sương/khói màu vàng mơ màng (thường mang tính văn học)

    "The setting sun filled the room with an amber-colored haze."

    (Mặt trời lặn đã phủ đầy căn phòng bằng một màn sương màu vàng mơ màng.)

  • an amber-colored warning

    Cảnh báo màu vàng (ám chỉ tín hiệu dừng/chú ý)

    "The blinking light served as an amber-colored warning to drivers."

    (Ánh đèn nhấp nháy đóng vai trò là lời cảnh báo màu vàng đối với người lái xe.)

  • amber-colored glow

    Ánh sáng lấp lánh màu hổ phách (thường dùng để mô tả sự ấm áp)

    "The fireflies emitted a soft, amber-colored glow in the field."

    (Những con đom đóm phát ra ánh sáng vàng dịu dàng trên cánh đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amber-colored

adjective
Lật mặt

Có màu hổ phách; màu vàng nâu.

"The beer had an amber-colored hue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amber-colored".

Biểu tượng của Hổ phách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở vùng Baltic, hổ phách (và màu hổ phách) được coi là một chất liệu quý giá, mang lại sự bảo vệ và chữa lành. Người ta tin rằng nó có khả năng hút năng lượng tiêu cực và mang lại sự bình yên.

Màu sắc cảnh báo

Màu hổ phách đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tín hiệu giao thông toàn cầu (thường được gọi là 'đèn vàng'). Nó không chỉ là màu vàng mà còn mang ý nghĩa 'thận trọng' hoặc 'chuyển tiếp' – yêu cầu người lái xe phải chuẩn bị dừng lại hoặc chuẩn bị tiếp tục di chuyển.