amber-colored
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Amber-colored'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có màu hổ phách; màu vàng nâu.
Definition (English Meaning)
Having the color of amber; yellowish-brown.
Ví dụ Thực tế với 'Amber-colored'
-
"The beer had an amber-colored hue."
"Ly bia có màu sắc hổ phách."
-
"The antique lamp had an amber-colored glass shade."
"Chiếc đèn cổ có chao đèn bằng thủy tinh màu hổ phách."
-
"Her eyes were a beautiful amber-colored."
"Đôi mắt cô ấy có màu hổ phách tuyệt đẹp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Amber-colored'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: amber-colored
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Amber-colored'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'amber-colored' mô tả một màu sắc cụ thể, gợi nhớ đến màu của hổ phách, một loại nhựa cây hóa thạch. Nó thường được sử dụng để mô tả các vật thể có màu tương tự, mang sắc thái ấm áp và tự nhiên. Khác với 'yellowish-brown' chung chung, 'amber-colored' mang tính chất thẩm mỹ và tinh tế hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Amber-colored'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.