(Top Banner Ad)
bronze
B1
noun B1 Vật liệu học, Nghệ thuật, Thể thao

bronze

UK: /brɒnz/ • US: /brɑːnz/

Nghĩa tiếng Việt

đồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A yellowish-brown alloy of copper with up to one-third tin.

Vietnamese Meaning

Một hợp kim màu nâu vàng của đồng với tối đa một phần ba là thiếc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This statue is made of bronze."

    "Bức tượng này được làm bằng đồng."

  • "Bronze is a strong and durable metal."

    "Đồng là một kim loại mạnh mẽ và bền bỉ."

  • "The museum has a collection of ancient bronze artifacts."

    "Viện bảo tàng có một bộ sưu tập các hiện vật đồng cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bronze Đồng, hợp kim của đồng và thiếc; Huy chương đồng (giải ba).
Adjective bronze Làm bằng đồng; có màu đồng (nâu vàng).
Verb bronze Làm cho có màu đồng; (làm cho da) trở nên rám nắng.
Adjective bronzed (Da) rám nắng khỏe mạnh; được phủ một lớp màu đồng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Nghệ thuật, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
birinj (برنج)
Medieval Latin
bronzium
Italian
bronzo
French
bronze
English
bronze

Hành trình từ Ba Tư đến châu Âu

Từ 'bronze' có một lịch sử thú vị, được cho là bắt nguồn từ 'birinj' (برنج) trong tiếng Ba Tư, có nghĩa là 'đồng thau'. Từ này đã du hành qua các tuyến đường thương mại, được La tinh hóa thành 'bronzium', sau đó du nhập vào tiếng Ý là 'bronzo' và tiếng Pháp là 'bronze' trước khi chính thức được sử dụng trong tiếng Anh vào thế kỷ 17. Ban đầu nó chỉ hợp kim đồng-thiếc, nhưng sau này còn dùng để chỉ màu sắc đặc trưng của nó.

Usage Note

Đồng (bronze) là một hợp kim quan trọng, được sử dụng rộng rãi từ thời cổ đại. Nó cứng hơn và giòn hơn đồng nguyên chất. Nghĩa này đề cập đến vật liệu.

Prepositions

of

"Bronze of" được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc của vật gì đó làm từ đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bronze
  • solid bronze statue
    (bức tượng đồng nguyên khối)
  • ancient bronze artifact
    (cổ vật bằng đồng)
  • polished bronze
    (đồng được đánh bóng)
Verb + bronze
  • win a bronze (medal)
    (giành huy chương đồng)
  • cast in bronze
    (đúc bằng đồng)
  • be awarded the bronze
    (được trao huy chương đồng)
bronze + Noun
  • bronze tan
    (làn da rám nắng màu đồng)
  • bronze finish
    (lớp hoàn thiện màu đồng (trên đồ vật))
  • bronze sculpture
    (tác phẩm điêu khắc bằng đồng)

Idioms

  • the Bronze Age

    Thời đại Đồ đồng, một giai đoạn lịch sử khi con người chủ yếu sử dụng công cụ và vũ khí làm từ đồng.

    "Many ancient civilizations flourished during the Bronze Age."

    (Nhiều nền văn minh cổ đại đã phát triển rực rỡ trong Thời đại Đồ đồng.)

  • a bronzed god / goddess

    Một người có thân hình rám nắng, khỏe mạnh và quyến rũ (thường mang tính phóng đại hoặc ngưỡng mộ).

    "After spending the summer working as a lifeguard, he looked like a bronzed god."

    (Sau mùa hè làm nhân viên cứu hộ, anh ấy trông như một vị thần rám nắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bronze

noun
Lật mặt

Một hợp kim màu nâu vàng của đồng với tối đa một phần ba là thiếc.

"This statue is made of bronze."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a bronze statue, I would put it in my garden.
Nếu tôi có một bức tượng đồng, tôi sẽ đặt nó trong vườn của mình.
Phủ định
If the medal weren't bronze, I wouldn't be so disappointed.
Nếu huy chương không phải bằng đồng, tôi sẽ không thất vọng đến vậy.
Nghi vấn
Would you buy that bronze lamp if it were on sale?
Bạn có mua chiếc đèn đồng đó không nếu nó được giảm giá?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had trained harder, she would have won a bronze medal at the Olympics.
Nếu cô ấy tập luyện chăm chỉ hơn, cô ấy đã giành được huy chương đồng tại Thế vận hội.
Phủ định
If they hadn't used bronze tools, they wouldn't have made such durable weapons.
Nếu họ không sử dụng công cụ bằng đồng, họ đã không tạo ra những vũ khí bền như vậy.
Nghi vấn
Would he have appreciated the bronze statue more if he had known its history?
Liệu anh ấy có đánh giá cao bức tượng đồng hơn nếu anh ấy biết lịch sử của nó không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will win a bronze medal in the next Olympics.
Cô ấy sẽ giành được huy chương đồng trong Thế vận hội tiếp theo.
Phủ định
They are not going to use bronze for the new statue; they've chosen steel.
Họ sẽ không sử dụng đồng để làm bức tượng mới; họ đã chọn thép.
Nghi vấn
Will the sculpture be bronze or marble?
Tác phẩm điêu khắc sẽ bằng đồng hay đá cẩm thạch?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist has been bronze-casting the statue for months.
Nghệ sĩ đã đúc đồng bức tượng trong nhiều tháng.
Phủ định
They haven't been using bronze in their jewelry designs lately.
Gần đây họ đã không sử dụng đồng trong thiết kế trang sức của họ.
Nghi vấn
Has she been collecting bronze antiques for very long?
Cô ấy đã sưu tập đồ cổ bằng đồng lâu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bronze".

Huy Chương Đồng: Biểu Tượng Của Vị Trí Thứ Ba

Trong các cuộc thi đấu thể thao quốc tế như Olympic, huy chương đồng được trao cho vận động viên hoặc đội về thứ ba. Truyền thống trao huy chương vàng, bạc, và đồng bắt đầu từ Thế vận hội 1904. Mặc dù không phải vị trí cao nhất, việc giành được huy chương đồng vẫn là một thành tựu vô cùng danh giá, thể hiện tài năng và sự nỗ lực vượt bậc.

Tượng Đồng: Di Sản Nghệ Thuật Vĩnh Cửu

Từ thời cổ đại, đồng đã là vật liệu ưa thích để tạo nên những tác phẩm điêu khắc trường tồn với thời gian. Nhờ độ bền cao, nhiều bức tượng đồng nổi tiếng như 'Người Suy Tưởng' của Rodin hay các tượng thần Hy Lạp vẫn còn tồn tại đến ngày nay, trở thành những di sản văn hóa và nghệ thuật vô giá của nhân loại.