(Top Banner Ad)
yellowish-brown
B1
tính từ B1 Màu sắc

yellowish-brown

UK: /ˈjeləʊɪʃ ˈbraʊn/ • US: /ˈjeloʊɪʃ ˈbraʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vàng nâu màu vàng nâu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a color that is a mixture of yellow and brown.

Vietnamese Meaning

Có màu là sự pha trộn giữa màu vàng và màu nâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil in this region is yellowish-brown."

    "Đất ở khu vực này có màu vàng nâu."

  • "The old book had yellowish-brown pages."

    "Cuốn sách cũ có những trang giấy màu vàng nâu."

  • "The lion's fur was a yellowish-brown color, providing excellent camouflage in the savanna."

    "Bộ lông của con sư tử có màu vàng nâu, giúp nó ngụy trang tuyệt vời trong thảo nguyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective yellow màu vàng
Adjective brown màu nâu
Adverb yellowishly một cách hơi vàng
Adverb brownishly một cách hơi nâu

Synonyms

tawny (vàng sẫm)brownish-yellow (nâu ánh vàng)

Related Words

Subject Area

Màu sắc

Etymology (Nguồn gốc)

English
yellow
English
brown
English
yellowish-brown

Nguồn gốc của 'yellowish-brown'

Từ 'yellowish-brown' đơn giản là sự kết hợp của 'yellow' (vàng) và 'brown' (nâu), với hậu tố '-ish' chỉ sự hơi hướng, ám chỉ một màu sắc gần với cả vàng và nâu. Nó thường được sử dụng để mô tả các vật thể có màu sắc pha trộn giữa hai màu này.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả màu sắc của các vật thể trong tự nhiên, chẳng hạn như đất, lông động vật hoặc lá cây. Sắc thái ngả vàng hơn nâu, không phải màu nâu có ánh vàng. Cần phân biệt với 'tan', là màu nâu nhạt hơn, hoặc 'amber', là màu vàng hổ phách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yellowish-brown
  • light light yellowish-brown
    (màu nâu vàng nhạt)
  • dark dark yellowish-brown
    (màu nâu vàng đậm)
Noun + yellowish-brown
  • fur yellowish-brown fur
    (bộ lông màu nâu vàng)
  • soil yellowish-brown soil
    (đất màu nâu vàng)

Idioms

  • to be in a brown study

    đắm chìm trong suy nghĩ, trầm tư

    "He was in a brown study and didn't notice me enter the room."

    (Anh ấy đang đắm chìm trong suy nghĩ nên không nhận ra tôi bước vào phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yellowish-brown

tính từ
Lật mặt

Có màu là sự pha trộn giữa màu vàng và màu nâu.

"The soil in this region is yellowish-brown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yellowish-brown".

Màu sắc trong tự nhiên

Màu nâu vàng thường được tìm thấy trong tự nhiên, ví dụ như màu của đất, gỗ, và một số loài động vật. Nó có thể gợi lên cảm giác ấm áp và gần gũi với thiên nhiên.