yellowish-brown
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a color that is a mixture of yellow and brown.
Vietnamese Meaning
Có màu là sự pha trộn giữa màu vàng và màu nâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soil in this region is yellowish-brown."
"Đất ở khu vực này có màu vàng nâu."
-
"The old book had yellowish-brown pages."
"Cuốn sách cũ có những trang giấy màu vàng nâu."
-
"The lion's fur was a yellowish-brown color, providing excellent camouflage in the savanna."
"Bộ lông của con sư tử có màu vàng nâu, giúp nó ngụy trang tuyệt vời trong thảo nguyên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả màu sắc của các vật thể trong tự nhiên, chẳng hạn như đất, lông động vật hoặc lá cây. Sắc thái ngả vàng hơn nâu, không phải màu nâu có ánh vàng. Cần phân biệt với 'tan', là màu nâu nhạt hơn, hoặc 'amber', là màu vàng hổ phách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light yellowish-brown (màu nâu vàng nhạt)
-
dark dark yellowish-brown (màu nâu vàng đậm)
-
fur yellowish-brown fur (bộ lông màu nâu vàng)
-
soil yellowish-brown soil (đất màu nâu vàng)
Idioms
-
to be in a brown study
đắm chìm trong suy nghĩ, trầm tư
"He was in a brown study and didn't notice me enter the room."
(Anh ấy đang đắm chìm trong suy nghĩ nên không nhận ra tôi bước vào phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yellowish-brown
tính từCó màu là sự pha trộn giữa màu vàng và màu nâu.
"The soil in this region is yellowish-brown."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yellowish-brown".
