(Top Banner Ad)
golden
B1
Tính từ B1 Tổng quát

golden

UK: /ˈɡəʊldən/ • US: /ˈɡoʊldən/

Nghĩa tiếng Việt

vàng hoàng kim quý giá cơ hội vàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made of or relating to gold.

Vietnamese Meaning

Làm bằng vàng hoặc liên quan đến vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a golden necklace."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng vàng."

  • "She has a golden heart."

    "Cô ấy có một trái tim nhân hậu."

  • "The company is enjoying a golden period of growth."

    "Công ty đang tận hưởng một giai đoạn tăng trưởng vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gold vàng (kim loại quý); màu vàng
Verb gild mạ vàng, dát vàng (làm cho trông như vàng)
Adjective gilded được mạ vàng, được dát vàng (thường để trang trí hoặc che đi giá trị thật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵʰelh₃-
Proto-Germanic
*gulþą (gold) + *-īnaz (suffix)
Old English
gylden
Middle English
gulden, golden
Modern English
golden

Từ Ánh Sáng Cổ Xưa Đến Vàng Ròng

Từ 'golden' bắt nguồn từ 'gylden' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'làm bằng vàng' hoặc 'có màu vàng'. Gốc rễ xa hơn của nó là từ *gulþą trong tiếng German nguyên thủy, và cuối cùng là từ *ǵʰelh₃- trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa 'chiếu sáng, lấp lánh' hoặc 'màu vàng'. Điều này cho thấy sự liên kết sâu sắc giữa màu vàng, sự lấp lánh và kim loại quý từ rất xa xưa.

Usage Note

Chỉ chất liệu, màu sắc hoặc giá trị như vàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (golden + ...)
  • opportunity golden opportunity
    (cơ hội vàng, cơ hội hiếm có)
  • rule golden rule
    (quy tắc vàng (nguyên tắc đạo đức cơ bản))
  • age golden age
    (thời kỳ vàng son, thời đại hoàng kim)
  • hair golden hair
    (tóc vàng óng, tóc màu vàng rơm)
  • light golden light
    (ánh sáng vàng óng, ánh nắng vàng)
  • anniversary golden anniversary
    (lễ kỷ niệm vàng (50 năm))
  • handshake golden handshake
    (khoản tiền đền bù hậu hĩnh khi thôi việc)

Idioms

  • the golden rule

    quy tắc vàng: đối xử với người khác như cách bạn muốn được đối xử

    "Treat others as you would like to be treated – that's the golden rule."

    (Hãy đối xử với người khác theo cách bạn muốn được đối xử – đó là quy tắc vàng.)

  • a golden opportunity

    một cơ hội vàng, cơ hội tuyệt vời không thể bỏ lỡ

    "This internship is a golden opportunity for your career."

    (Chuyến thực tập này là một cơ hội vàng cho sự nghiệp của bạn.)

  • golden years

    những năm tháng vàng son, tuổi già an nhàn

    "After retirement, many people look forward to their golden years."

    (Sau khi nghỉ hưu, nhiều người mong chờ những năm tháng vàng son của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

golden

Tính từ
Lật mặt

Làm bằng vàng hoặc liên quan đến vàng.

"She wore a golden necklace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had invested in that company when it was starting, I would be enjoying a golden retirement now.
Nếu tôi đã đầu tư vào công ty đó khi nó mới bắt đầu, bây giờ tôi đã có thể tận hưởng một tuổi hưu vàng.
Phủ định
If she hadn't found that golden opportunity, she wouldn't be so successful today.
Nếu cô ấy không tìm thấy cơ hội vàng đó, cô ấy đã không thành công đến vậy ngày hôm nay.
Nghi vấn
If you had followed his golden advice, would you be facing these difficulties now?
Nếu bạn đã làm theo lời khuyên vàng của anh ấy, liệu bạn có đang đối mặt với những khó khăn này bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "golden".

Lễ Kỷ Niệm Vàng (50 Năm)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'golden anniversary' là lễ kỷ niệm 50 năm ngày cưới hoặc một sự kiện quan trọng. Đây được coi là một cột mốc đặc biệt và đáng trân trọng, tượng trưng cho sự bền vững và giá trị của mối quan hệ hoặc thành tựu qua nửa thế kỷ.

Biểu Tượng Của Vàng

Màu 'vàng' (golden) thường tượng trưng cho sự giàu có, thịnh vượng, giá trị, sự quý phái và những điều tốt đẹp nhất. Nó cũng liên kết với ánh sáng mặt trời, sự tươi mới và sự khởi đầu mới. Trong thần thoại và tôn giáo, vàng thường gắn liền với thần thánh và sự vĩnh cửu, sự hoàn hảo.