golden
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made of or relating to gold.
Vietnamese Meaning
Làm bằng vàng hoặc liên quan đến vàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a golden necklace."
"Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng vàng."
-
"She has a golden heart."
"Cô ấy có một trái tim nhân hậu."
-
"The company is enjoying a golden period of growth."
"Công ty đang tận hưởng một giai đoạn tăng trưởng vàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ chất liệu, màu sắc hoặc giá trị như vàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
opportunity golden opportunity (cơ hội vàng, cơ hội hiếm có)
-
rule golden rule (quy tắc vàng (nguyên tắc đạo đức cơ bản))
-
age golden age (thời kỳ vàng son, thời đại hoàng kim)
-
hair golden hair (tóc vàng óng, tóc màu vàng rơm)
-
light golden light (ánh sáng vàng óng, ánh nắng vàng)
-
anniversary golden anniversary (lễ kỷ niệm vàng (50 năm))
-
handshake golden handshake (khoản tiền đền bù hậu hĩnh khi thôi việc)
Idioms
-
the golden rule
quy tắc vàng: đối xử với người khác như cách bạn muốn được đối xử
"Treat others as you would like to be treated – that's the golden rule."
(Hãy đối xử với người khác theo cách bạn muốn được đối xử – đó là quy tắc vàng.)
-
a golden opportunity
một cơ hội vàng, cơ hội tuyệt vời không thể bỏ lỡ
"This internship is a golden opportunity for your career."
(Chuyến thực tập này là một cơ hội vàng cho sự nghiệp của bạn.)
-
golden years
những năm tháng vàng son, tuổi già an nhàn
"After retirement, many people look forward to their golden years."
(Sau khi nghỉ hưu, nhiều người mong chờ những năm tháng vàng son của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
golden
Tính từLàm bằng vàng hoặc liên quan đến vàng.
"She wore a golden necklace."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had invested in that company when it was starting, I would be enjoying a golden retirement now. |
Nếu tôi đã đầu tư vào công ty đó khi nó mới bắt đầu, bây giờ tôi đã có thể tận hưởng một tuổi hưu vàng. |
| Phủ định | If she hadn't found that golden opportunity, she wouldn't be so successful today. |
Nếu cô ấy không tìm thấy cơ hội vàng đó, cô ấy đã không thành công đến vậy ngày hôm nay. |
| Nghi vấn | If you had followed his golden advice, would you be facing these difficulties now? |
Nếu bạn đã làm theo lời khuyên vàng của anh ấy, liệu bạn có đang đối mặt với những khó khăn này bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "golden".
