(Top Banner Ad)
ambidextrous
C1
adjective C1 Giải phẫu học/Ngôn ngữ học

ambidextrous

UK: /ˌæm.bɪˈdek.strəs/ • US: /ˌæm.bɪˈdek.strəs/

Nghĩa tiếng Việt

thuận cả hai tay đa tài giỏi giang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to use both hands equally well.

Vietnamese Meaning

Có khả năng sử dụng cả hai tay khéo léo như nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is ambidextrous and can write equally well with both hands."

    "Anh ấy thuận cả hai tay và có thể viết tốt như nhau bằng cả hai tay."

  • "Very few people are naturally ambidextrous."

    "Rất ít người bẩm sinh đã thuận cả hai tay."

  • "Good ambidextrous surfers are very rare, but they do exist."

    "Những người lướt sóng giỏi mà thuận cả hai tay thì rất hiếm, nhưng họ vẫn tồn tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ambidexterity Tính thuận cả hai tay, sự khéo léo cả hai bên.
Adverb ambidextrously Một cách thuận cả hai tay, một cách khéo léo (bằng hai tay).
Noun ambidexter Người thuận cả hai tay (ít dùng hơn 'ambidextrous person').

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giải phẫu học/Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ambi-
Latin
dexter
Latin
ambidexter
English (17th Century)
ambidextrous

Nguồn gốc kép: 'Cả hai' và 'tay phải'

Từ “ambidextrous” là sự kết hợp của tiền tố Latin “ambi-” (nghĩa là “cả hai”) và “dexter” (nghĩa là “tay phải” hoặc “khéo léo”). Trong thời La Mã, tay phải được coi là tay khéo léo tiêu chuẩn. Do đó, “ambidexter” ban đầu mang ý nghĩa là người có thể sử dụng cả hai tay một cách khéo léo như thể cả hai đều là tay phải vậy.

Sự trái ngược giả tạo

Trong tiếng Latin, từ đối lập với 'dexter' (khéo léo/phải) là 'sinister' (tay trái). Mặc dù 'sinister' mang ý nghĩa tiêu cực ('đáng sợ', 'ác ý') trong tiếng Anh hiện đại, từ 'ambidextrous' chỉ thuần túy đề cập đến kỹ năng sử dụng cả hai tay mà không có ẩn ý tiêu cực nào, trái ngược với quan niệm về tay trái trong lịch sử.

Usage Note

Từ 'ambidextrous' thường dùng để mô tả người có thể sử dụng cả tay phải và tay trái một cách dễ dàng và thành thạo. Nó không chỉ đơn thuần là 'sử dụng được' mà còn ngụ ý một mức độ khéo léo tương đương giữa hai tay. Thái nghĩa nhấn mạnh sự cân bằng và khả năng linh hoạt trong việc sử dụng cả hai tay, cho phép người đó thực hiện các công việc đòi hỏi sự chính xác và phối hợp mà không gặp khó khăn, bất kể tay nào được sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Ambidextrous (Mức độ)
  • Truly truly ambidextrous
    (Thuận cả hai tay một cách thực sự (không phải do luyện tập))
  • Naturally naturally ambidextrous
    (Thuận cả hai tay bẩm sinh)
Ambidextrous + Noun (Người/Khả năng)
  • Player ambidextrous player
    (Cầu thủ thuận cả hai chân/tay)
  • Ability ambidextrous ability
    (Khả năng thuận cả hai tay/linh hoạt)
Verb + Ambidextrous (Hành động)
  • Become become ambidextrous
    (Trở nên thuận cả hai tay (thông qua luyện tập))
  • Develop develop ambidextrous skills
    (Phát triển kỹ năng thuận cả hai tay)

Idioms

  • To be ambidextrous in strategy

    Linh hoạt, khéo léo trong chiến lược (biết sử dụng nhiều phương pháp/công cụ cùng lúc)

    "The CEO adopted an ambidextrous strategy to handle both short-term needs and long-term innovation."

    (Vị CEO áp dụng chiến lược linh hoạt để xử lý cả nhu cầu ngắn hạn lẫn đổi mới dài hạn.)

  • An ambidextrous organization

    Một tổ chức đa năng/đa nhiệm (có khả năng vừa duy trì hoạt động hiện tại, vừa khám phá đổi mới cho tương lai)

    "Startups often strive to build an ambidextrous organization capable of competing while innovating."

    (Các công ty khởi nghiệp thường cố gắng xây dựng một tổ chức đa năng có khả năng cạnh tranh đồng thời với đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambidextrous

adjective
Lật mặt

Có khả năng sử dụng cả hai tay khéo léo như nhau.

"He is ambidextrous and can write equally well with both hands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she's ambidextrous; she can write with both hands equally well!
Wow, cô ấy thuận cả hai tay; cô ấy có thể viết bằng cả hai tay đều tốt!
Phủ định
Gosh, he's not ambidextrous; he can only use his right hand for tasks.
Trời ơi, anh ấy không thuận cả hai tay; anh ấy chỉ có thể sử dụng tay phải cho các công việc.
Nghi vấn
Hey, are you ambidextrous; can you juggle with both hands?
Này, bạn có thuận cả hai tay không; bạn có thể tung hứng bằng cả hai tay không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must be ambidextrous to write with both hands so skillfully.
Cô ấy hẳn phải thuận cả hai tay thì mới có thể viết bằng cả hai tay khéo léo như vậy.
Phủ định
He cannot be ambidextrous; he clearly favors his right hand.
Anh ấy không thể thuận cả hai tay được; anh ấy rõ ràng ưu ái tay phải hơn.
Nghi vấn
Could she be ambidextrous, given her ability to switch hands effortlessly?
Liệu cô ấy có thể thuận cả hai tay không, xét đến khả năng chuyển đổi tay một cách dễ dàng của cô ấy?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being ambidextrous, she could write with her left hand, and she could draw with her right hand simultaneously.
Vốn dĩ thuận cả hai tay, cô ấy có thể viết bằng tay trái, và cô ấy có thể vẽ bằng tay phải cùng một lúc.
Phủ định
Despite practicing for years, he is not ambidextrous, nor can he even consistently use his non-dominant hand.
Mặc dù đã luyện tập nhiều năm, anh ấy không thuận cả hai tay, thậm chí còn không thể sử dụng tay không thuận một cách nhất quán.
Nghi vấn
Sarah, are you truly ambidextrous, or is that just a rumor I heard?
Sarah, bạn có thực sự thuận cả hai tay không, hay đó chỉ là một tin đồn tôi nghe được?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was practicing calligraphy, ambidextrously switching between her left and right hands.
Cô ấy đang luyện viết thư pháp, sử dụng cả hai tay một cách thành thạo, luân phiên giữa tay trái và tay phải.
Phủ định
He wasn't being ambidextrous when he tried to write with both hands at the same time; it was a mess.
Anh ấy không hề khéo léo khi cố gắng viết bằng cả hai tay cùng một lúc; thật là một mớ hỗn độn.
Nghi vấn
Were they becoming ambidextrous after months of training?
Liệu họ có trở nên thuận cả hai tay sau nhiều tháng luyện tập không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was ambidextrous as a child and could write with both hands effortlessly.
Cô ấy thuận cả hai tay khi còn bé và có thể viết bằng cả hai tay một cách dễ dàng.
Phủ định
He wasn't ambidextrous, so he struggled to play instruments requiring dexterity in both hands.
Anh ấy không thuận cả hai tay, vì vậy anh ấy gặp khó khăn khi chơi các nhạc cụ đòi hỏi sự khéo léo ở cả hai tay.
Nghi vấn
Was the artist ambidextrous, allowing him to create symmetrical artwork quickly?
Có phải nghệ sĩ thuận cả hai tay, cho phép anh ta tạo ra các tác phẩm nghệ thuật đối xứng một cách nhanh chóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambidextrous".

Lợi thế hiếm có trong thể thao

Chỉ khoảng 1% dân số là thực sự thuận cả hai tay tự nhiên. Trong các môn thể thao đối kháng hoặc đòi hỏi phản xạ nhanh như bóng chày, boxing hay bóng đá, vận động viên thuận hai tay thường có lợi thế lớn vì hành động của họ khó đoán hơn đối thủ, tạo ra sự bất ngờ và khó khăn trong phòng thủ.

Sự nghi kỵ lịch sử

Trong lịch sử phương Tây (đặc biệt là thời Trung cổ), những người thuận cả hai tay đôi khi bị xem là đáng ngờ hoặc không đáng tin. Điều này là do họ có thể sử dụng được cả hai tay, tượng trưng cho việc 'chơi cả hai phe' hoặc 'hai mặt', khác với sự rõ ràng của việc chỉ thuận tay phải.