ambidextrous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to use both hands equally well.
Vietnamese Meaning
Có khả năng sử dụng cả hai tay khéo léo như nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is ambidextrous and can write equally well with both hands."
"Anh ấy thuận cả hai tay và có thể viết tốt như nhau bằng cả hai tay."
-
"Very few people are naturally ambidextrous."
"Rất ít người bẩm sinh đã thuận cả hai tay."
-
"Good ambidextrous surfers are very rare, but they do exist."
"Những người lướt sóng giỏi mà thuận cả hai tay thì rất hiếm, nhưng họ vẫn tồn tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ambidexterity | Tính thuận cả hai tay, sự khéo léo cả hai bên. |
| Adverb | ambidextrously | Một cách thuận cả hai tay, một cách khéo léo (bằng hai tay). |
| Noun | ambidexter | Người thuận cả hai tay (ít dùng hơn 'ambidextrous person'). |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ambidextrous' thường dùng để mô tả người có thể sử dụng cả tay phải và tay trái một cách dễ dàng và thành thạo. Nó không chỉ đơn thuần là 'sử dụng được' mà còn ngụ ý một mức độ khéo léo tương đương giữa hai tay. Thái nghĩa nhấn mạnh sự cân bằng và khả năng linh hoạt trong việc sử dụng cả hai tay, cho phép người đó thực hiện các công việc đòi hỏi sự chính xác và phối hợp mà không gặp khó khăn, bất kể tay nào được sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Truly truly ambidextrous (Thuận cả hai tay một cách thực sự (không phải do luyện tập))
-
Naturally naturally ambidextrous (Thuận cả hai tay bẩm sinh)
-
Player ambidextrous player (Cầu thủ thuận cả hai chân/tay)
-
Ability ambidextrous ability (Khả năng thuận cả hai tay/linh hoạt)
-
Become become ambidextrous (Trở nên thuận cả hai tay (thông qua luyện tập))
-
Develop develop ambidextrous skills (Phát triển kỹ năng thuận cả hai tay)
Idioms
-
To be ambidextrous in strategy
Linh hoạt, khéo léo trong chiến lược (biết sử dụng nhiều phương pháp/công cụ cùng lúc)
"The CEO adopted an ambidextrous strategy to handle both short-term needs and long-term innovation."
(Vị CEO áp dụng chiến lược linh hoạt để xử lý cả nhu cầu ngắn hạn lẫn đổi mới dài hạn.)
-
An ambidextrous organization
Một tổ chức đa năng/đa nhiệm (có khả năng vừa duy trì hoạt động hiện tại, vừa khám phá đổi mới cho tương lai)
"Startups often strive to build an ambidextrous organization capable of competing while innovating."
(Các công ty khởi nghiệp thường cố gắng xây dựng một tổ chức đa năng có khả năng cạnh tranh đồng thời với đổi mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ambidextrous
adjectiveCó khả năng sử dụng cả hai tay khéo léo như nhau.
"He is ambidextrous and can write equally well with both hands."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she's ambidextrous; she can write with both hands equally well! |
Wow, cô ấy thuận cả hai tay; cô ấy có thể viết bằng cả hai tay đều tốt! |
| Phủ định | Gosh, he's not ambidextrous; he can only use his right hand for tasks. |
Trời ơi, anh ấy không thuận cả hai tay; anh ấy chỉ có thể sử dụng tay phải cho các công việc. |
| Nghi vấn | Hey, are you ambidextrous; can you juggle with both hands? |
Này, bạn có thuận cả hai tay không; bạn có thể tung hứng bằng cả hai tay không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must be ambidextrous to write with both hands so skillfully. |
Cô ấy hẳn phải thuận cả hai tay thì mới có thể viết bằng cả hai tay khéo léo như vậy. |
| Phủ định | He cannot be ambidextrous; he clearly favors his right hand. |
Anh ấy không thể thuận cả hai tay được; anh ấy rõ ràng ưu ái tay phải hơn. |
| Nghi vấn | Could she be ambidextrous, given her ability to switch hands effortlessly? |
Liệu cô ấy có thể thuận cả hai tay không, xét đến khả năng chuyển đổi tay một cách dễ dàng của cô ấy? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being ambidextrous, she could write with her left hand, and she could draw with her right hand simultaneously. |
Vốn dĩ thuận cả hai tay, cô ấy có thể viết bằng tay trái, và cô ấy có thể vẽ bằng tay phải cùng một lúc. |
| Phủ định | Despite practicing for years, he is not ambidextrous, nor can he even consistently use his non-dominant hand. |
Mặc dù đã luyện tập nhiều năm, anh ấy không thuận cả hai tay, thậm chí còn không thể sử dụng tay không thuận một cách nhất quán. |
| Nghi vấn | Sarah, are you truly ambidextrous, or is that just a rumor I heard? |
Sarah, bạn có thực sự thuận cả hai tay không, hay đó chỉ là một tin đồn tôi nghe được? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was practicing calligraphy, ambidextrously switching between her left and right hands. |
Cô ấy đang luyện viết thư pháp, sử dụng cả hai tay một cách thành thạo, luân phiên giữa tay trái và tay phải. |
| Phủ định | He wasn't being ambidextrous when he tried to write with both hands at the same time; it was a mess. |
Anh ấy không hề khéo léo khi cố gắng viết bằng cả hai tay cùng một lúc; thật là một mớ hỗn độn. |
| Nghi vấn | Were they becoming ambidextrous after months of training? |
Liệu họ có trở nên thuận cả hai tay sau nhiều tháng luyện tập không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was ambidextrous as a child and could write with both hands effortlessly. |
Cô ấy thuận cả hai tay khi còn bé và có thể viết bằng cả hai tay một cách dễ dàng. |
| Phủ định | He wasn't ambidextrous, so he struggled to play instruments requiring dexterity in both hands. |
Anh ấy không thuận cả hai tay, vì vậy anh ấy gặp khó khăn khi chơi các nhạc cụ đòi hỏi sự khéo léo ở cả hai tay. |
| Nghi vấn | Was the artist ambidextrous, allowing him to create symmetrical artwork quickly? |
Có phải nghệ sĩ thuận cả hai tay, cho phép anh ta tạo ra các tác phẩm nghệ thuật đối xứng một cách nhanh chóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambidextrous".
