(Top Banner Ad)
awkward
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

awkward

UK: /ˈɔːkwəd/ • US: /ˈɔːkwərd/

Nghĩa tiếng Việt

khó xử vụng về lúng túng ngượng ngùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Causing or feeling embarrassment or difficulty.

Vietnamese Meaning

Gây ra hoặc cảm thấy xấu hổ hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was an awkward silence after he made that comment."

    "Có một sự im lặng khó xử sau khi anh ấy đưa ra bình luận đó."

  • "He felt awkward when he realized he had worn mismatched socks."

    "Anh ấy cảm thấy lúng túng khi nhận ra mình đã đi tất không đồng màu."

  • "The conversation became awkward when she mentioned his ex-girlfriend."

    "Cuộc trò chuyện trở nên khó xử khi cô ấy nhắc đến bạn gái cũ của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun awkwardness Sự vụng về, sự lúng túng, sự khó xử
Adverb awkwardly Một cách vụng về, một cách khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
ōgr
Middle English
awk
Middle English
awkward

Nguồn gốc 'Lệch hướng'

Từ 'awkward' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ (Old Norse), với từ 'awk' mang nghĩa là 'sai hướng' hoặc 'ngược lại'. Khi kết hợp với hậu tố '-ward' (nghĩa là 'về phía'), nó ban đầu mô tả hành động làm gì đó bằng tay trái hoặc một cú đánh bị đánh sai tay (back-handed). Điều này dần phát triển thành nghĩa bóng chỉ sự lúng túng, không khéo léo.

Usage Note

Từ 'awkward' thường được sử dụng để mô tả những tình huống khó xử, vụng về, lúng túng, hoặc không thoải mái. Nó có thể ám chỉ sự thiếu duyên dáng trong hành động, lời nói, hoặc tình huống giao tiếp. So với 'clumsy', 'awkward' thường nhấn mạnh khía cạnh xã hội và cảm xúc hơn là thể chất. Ví dụ, 'awkward silence' (sự im lặng khó xử) khác với 'clumsy movement' (chuyển động vụng về).

Prepositions

with about

'Awkward with' thường được sử dụng để chỉ sự vụng về, lúng túng trong việc xử lý một đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He felt awkward with the new technology'. 'Awkward about' được dùng để chỉ sự ngại ngùng, không thoải mái về một vấn đề gì đó. Ví dụ: 'She felt awkward about asking for help'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + awkward (Mức độ)
  • extremely extremely awkward
    (Cực kỳ khó xử/vụng về)
  • painfully painfully awkward
    (Khó xử đến mức đau đớn (cảm thấy rất tệ))
  • slightly slightly awkward
    (Hơi khó xử một chút)
Verb + awkward (Hành động/Trạng thái)
  • feel feel awkward
    (Cảm thấy lúng túng/ngượng nghịu)
  • make make someone awkward
    (Làm ai đó cảm thấy khó xử)
  • handle handle an awkward situation
    (Xử lý một tình huống khó khăn/khó xử)
Adjective + Noun (Đối tượng)
  • awkward awkward silence
    (Sự im lặng khó xử)
  • awkward awkward posture
    (Tư thế khó coi/không thoải mái)
  • awkward awkward question
    (Câu hỏi khó trả lời/gây lúng túng)

Idioms

  • awkward silence

    Sự im lặng ngượng ngùng, khó chịu, thường xảy ra khi không ai biết phải nói gì tiếp theo.

    "After her unexpected comment, an awkward silence fell over the dinner table."

    (Sau lời nhận xét bất ngờ của cô ấy, một sự im lặng khó xử bao trùm bàn ăn.)

  • catch someone at an awkward moment

    Tìm gặp/bắt gặp ai đó vào một thời điểm không thích hợp hoặc khi họ đang bận rộn/khó xử.

    "I tried to talk to the boss, but I caught him at an awkward moment right before a big meeting."

    (Tôi đã cố gắng nói chuyện với sếp, nhưng tôi lại tìm gặp ông ấy vào một thời điểm không thích hợp ngay trước một cuộc họp lớn.)

  • get your awkwardness out of the way

    Hoàn thành hoặc vượt qua phần khó khăn, ngượng nghịu nhất ngay từ đầu.

    "We should introduce ourselves now just to get the initial awkwardness out of the way."

    (Chúng ta nên tự giới thiệu ngay bây giờ để giải quyết xong sự ngượng ngùng ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awkward

Tính từ
Lật mặt

Gây ra hoặc cảm thấy xấu hổ hoặc khó khăn.

"There was an awkward silence after he made that comment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awkward".

Tôn trọng 'Khoảng cách cá nhân' (Personal Space)

Trong văn hóa phương Tây, 'awkwardness' thường nảy sinh khi khoảng cách cá nhân (personal space) bị xâm phạm. Người phương Tây thường duy trì một khoảng cách vật lý lớn hơn khi giao tiếp so với nhiều nước châu Á. Đứng quá gần một người lạ có thể ngay lập tức gây ra cảm giác khó xử và không thoải mái cho họ.

Sự Im Lặng Khó Xử Trong Xã Hội

Một trong những trải nghiệm 'awkward' phổ biến nhất là 'awkward silence' (sự im lặng khó xử). Trong giao tiếp xã giao ở phương Tây, người ta thường cố gắng tránh khoảng lặng kéo dài vì nó bị coi là dấu hiệu của sự căng thẳng hoặc không có khả năng duy trì cuộc trò chuyện. Cảm giác này là một yếu tố quan trọng trong các tình huống hẹn hò hoặc gặp mặt công việc.