(Top Banner Ad)
clumsy
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

clumsy

UK: /ˈklʌmzi/ • US: /ˈklʌmzi/

Nghĩa tiếng Việt

vụng về lóng ngóng kém duyên dáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Awkward in movement or handling things.

Vietnamese Meaning

Vụng về trong cử động hoặc xử lý mọi thứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's so clumsy that he always spills his coffee."

    "Anh ấy vụng về đến nỗi lúc nào cũng làm đổ cà phê."

  • "I felt clumsy and awkward."

    "Tôi cảm thấy vụng về và lúng túng."

  • "The accident was caused by a clumsy driver."

    "Tai nạn xảy ra do một người lái xe vụng về."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb clumsily một cách vụng về, lóng ngóng
Noun clumsiness sự vụng về, sự lóng ngóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
clumsen
Early Modern English
clumsy

Từ sự Tê Cóng đến Vụng Về

Từ 'clumsen' trong tiếng Anh Trung cổ, có nghĩa là 'bị tê cóng, cứng đờ', đã phát triển thành 'clumsy' như ngày nay. Ban đầu, nó mô tả cảm giác cơ thể cứng đờ do lạnh, khó cử động. Sau này, ý nghĩa mở rộng để chỉ sự vụng về, lúng túng trong hành động, giống như khi tay chân bị tê cóng và không thể điều khiển khéo léo.

Usage Note

Từ 'clumsy' thường dùng để mô tả ai đó thiếu sự khéo léo, dễ làm rơi vỡ đồ đạc, hoặc dễ bị vấp ngã. Khác với 'awkward' chỉ sự lúng túng trong tình huống xã hội, 'clumsy' tập trung vào sự vụng về về mặt thể chất. 'Inept' cũng mang nghĩa vụng về nhưng thường ám chỉ sự thiếu kỹ năng hơn là sự vụng về tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + clumsy
  • attempt clumsy attempt
    (nỗ lực vụng về/lúng túng)
  • gesture clumsy gesture
    (cử chỉ lóng ngóng/vô duyên)
  • movement clumsy movement
    (động tác vụng về)
Verb + clumsy
  • feel feel clumsy
    (cảm thấy lúng túng/vụng về)
  • look look clumsy
    (trông vụng về/lóng ngóng)
  • be be clumsy
    (là người vụng về)
Adverb + clumsy
  • terribly terribly clumsy
    (cực kỳ vụng về)
  • socially socially clumsy
    (vụng về trong giao tiếp xã hội)

Idioms

  • clumsy as an ox/bear

    Rất vụng về, cực kỳ lóng ngóng (ví như bò/gấu).

    "He's as clumsy as an ox; he always knocks things over."

    (Anh ấy vụng về như một con bò vậy; lúc nào cũng làm đổ đồ.)

  • a clumsy silence

    Một khoảnh khắc im lặng lúng túng, khó xử.

    "After his rude comment, there was a clumsy silence in the room."

    (Sau lời bình luận thô lỗ của anh ấy, một sự im lặng khó xử bao trùm căn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clumsy

Tính từ
Lật mặt

Vụng về trong cử động hoặc xử lý mọi thứ.

"He's so clumsy that he always spills his coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clumsy".

Butterfingers: Biệt danh cho người Vụng Về

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tiếng Anh, người hay làm rơi đồ đạc được gọi thân mật là 'butterfingers' (những ngón tay bơ). Đây là cách nói đùa để chỉ sự vụng về, lóng ngóng của một người, ám chỉ rằng tay họ trơn tuột như bôi bơ vậy.

Vụng Về trong Hài Kịch

Sự vụng về (clumsiness) là một yếu tố quan trọng trong hài kịch thể chất (physical comedy) và hài kịch tình huống (slapstick). Các nhân vật vụng về thường tạo ra những tình huống dở khóc dở cười, mang lại tiếng cười cho khán giả thông qua những hành động lúng túng, làm đổ vỡ hoặc vấp ngã bất ngờ.