(Top Banner Ad)
ambling
B2
Động từ (hiện tại phân từ) B2 Tổng quát

ambling

UK: /ˈæmblɪŋ/ • US: /ˈæmblɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đi bộ thong thả tản bộ ung dung tự tại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving at a slow, relaxed pace; walking leisurely.

Vietnamese Meaning

Di chuyển một cách chậm rãi, thư thái; đi bộ thong thả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the afternoon ambling along the beach."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều đi bộ thong thả dọc theo bãi biển."

  • "An old man was ambling down the street."

    "Một ông già đang đi bộ thong thả trên phố."

  • "The river ambling through the valley."

    "Dòng sông uốn lượn chảy qua thung lũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb/Noun amble đi dạo chậm rãi; dáng đi chậm
Noun ambler người đi dạo, người đi chậm
Adjective unambling không đi chậm, đi nhanh chóng, không thư thái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
ambulāre (to walk)
Old French
ambler (to pace, to go)
Middle English
amblen
English
ambling

Gốc La-tinh 'Đi bộ'

Từ 'ambling' (đi dạo, đi chậm) có nguồn gốc từ động từ La-tinh 'ambulāre', nghĩa là 'đi bộ' hoặc 'đi lang thang'. Nó là tiền thân của nhiều từ tiếng Anh liên quan đến việc di chuyển, bao gồm cả 'ambulance' (xe cứu thương), dù hai từ này mang ý nghĩa tốc độ hoàn toàn trái ngược.

Dáng đi của Ngựa

Ban đầu, 'amble' được sử dụng để mô tả một dáng đi cụ thể của ngựa, nơi chúng nhấc cả hai chân cùng một bên lên cùng lúc. Dáng đi này tạo ra một chuyển động êm ái, thoải mái cho người cưỡi, từ đó chuyển sang nghĩa là đi bộ thong thả, thư thái.

Usage Note

Từ 'ambling' nhấn mạnh sự chậm rãi, thoải mái và thường là không có mục đích cụ thể. Nó khác với 'walking' thông thường, vì 'walking' có thể nhanh hoặc chậm và thường có mục đích. So với 'strolling', 'ambling' có thể ngụ ý một sự thiếu khẩn trương hoặc mục tiêu rõ ràng hơn. Ví dụ, bạn 'stroll' trong công viên, nhưng bạn 'amble' dọc theo bờ sông, tận hưởng cảnh quan.

Prepositions

along through down

'Ambling along' có nghĩa là đi bộ thong thả dọc theo một con đường hoặc khu vực. 'Ambling through' nghĩa là đi bộ chậm rãi qua một khu vực, thường là để quan sát hoặc tận hưởng. 'Ambling down' có nghĩa là đi bộ chậm rãi xuống một con dốc hoặc con đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ambling (Mô tả cách thức)
  • slowly slowly ambling through the park
    (chầm chậm đi dạo qua công viên)
  • gently gently ambling along the riverbank
    (nhẹ nhàng đi lững thững dọc bờ sông)
ambling + Noun (Mô tả tốc độ/dáng đi)
  • ambling an ambling pace
    (một tốc độ đi chậm rãi, nhàn nhã)
  • ambling his characteristic ambling gait
    (dáng đi lững thững đặc trưng của anh ấy)
Adjective + ambling (Mô tả người/vật)
  • weary a weary ambling figure
    (một hình dáng mệt mỏi đang đi chậm rãi)

Idioms

  • Ambling along

    Tiến triển chậm rãi/không vội vã; đi lững thững trên đường.

    "We were just ambling along the beach, enjoying the sunset."

    (Chúng tôi chỉ đang đi dạo lững thững dọc bãi biển, tận hưởng cảnh hoàng hôn.)

  • An ambling narrative/plot

    Một câu chuyện/cốt truyện lan man, chậm chạp, không có trọng tâm rõ ràng.

    "Critics complained about the movie's ambling narrative, which lacked clear direction."

    (Các nhà phê bình phàn nàn về cốt truyện chậm chạp, lan man của bộ phim, thiếu định hướng rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambling

Động từ (hiện tại phân từ)
Lật mặt

Di chuyển một cách chậm rãi, thư thái; đi bộ thong thả.

"We spent the afternoon ambling along the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourists should amble along the beach to enjoy the sunset.
Khách du lịch nên thong thả đi dạo dọc bãi biển để ngắm hoàng hôn.
Phủ định
You must not amble across the road without looking.
Bạn không được phép thong thả băng qua đường mà không nhìn.
Nghi vấn
Could they amble through the park and meet us at the fountain?
Họ có thể thong thả đi bộ qua công viên và gặp chúng ta ở đài phun nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambling".

Văn hóa 'Ramble' ở Anh

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh, hành động 'ambling' (đi dạo thư thái) gắn liền với khái niệm 'ramble' (đi lang thang trong tự nhiên). Đây là một hoạt động giải trí phổ biến, nhấn mạnh việc tận hưởng cảnh quan nông thôn mà không cần mục đích hay tốc độ cụ thể, là sự thoát ly khỏi áp lực đô thị.

Sự đối lập với Nhịp sống hiện đại

Trong văn hóa hiện đại đề cao tốc độ và năng suất, 'ambling' được xem là một hành động 'chống lại' sự vội vã ('hustle culture'). Nó tượng trưng cho việc thực hành chánh niệm (mindfulness) và sự trân trọng khoảnh khắc hiện tại, không bị ràng buộc bởi thời gian biểu.