(Top Banner Ad)
ambulation
C1
noun C1 Y học

ambulation

UK: /ˌæm.bjʊˈleɪ.ʃən/ • US: /ˌæm.bjəˈleɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự đi lại sự di chuyển khả năng đi lại (trong y học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of walking or moving about.

Vietnamese Meaning

Sự đi lại, sự di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early ambulation is encouraged after surgery to prevent complications."

    "Việc đi lại sớm được khuyến khích sau phẫu thuật để ngăn ngừa các biến chứng."

  • "The doctor recommended ambulation three times a day."

    "Bác sĩ khuyến nghị đi lại ba lần một ngày."

  • "Successful ambulation is a key indicator of recovery."

    "Việc đi lại thành công là một chỉ số quan trọng của sự phục hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ambulate đi lại, dạo bước (thường dùng trong bối cảnh y tế)
Adjective ambulatory có thể đi lại được; liên quan đến việc đi lại
Noun (Person) ambulator người đi bộ; bệnh nhân có thể đi lại (ít dùng)
Noun perambulation sự đi dạo, sự đi thăm dò (quanh một khu vực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ambulāre
Latin
ambulātiō
English (16th Century)
ambulation

Nguồn Gốc La Tinh

Từ 'ambulation' bắt nguồn từ động từ La Tinh 'ambulāre', có nghĩa là 'đi bộ' hoặc 'đi dạo'. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng từ thế kỷ 16 và thường mang sắc thái trang trọng hoặc chuyên môn, đặc biệt trong y học, để chỉ hành động di chuyển hoặc khả năng đi lại của một người.

Sự Khác Biệt Giữa Đi Bộ

Trong khi 'walking' (đi bộ) là từ thông thường, 'ambulation' thường được dùng để nhấn mạnh quá trình phục hồi chức năng sau chấn thương hoặc phẫu thuật. Nó mô tả khả năng di chuyển độc lập hoặc có trợ giúp. 'Ambulance' (xe cứu thương) cũng có cùng gốc La Tinh, nhấn mạnh sự di chuyển.

Usage Note

Từ 'ambulation' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả khả năng đi lại của bệnh nhân, đặc biệt sau phẫu thuật hoặc trong quá trình phục hồi chức năng. Nó nhấn mạnh quá trình hoặc hành động đi bộ hơn là chỉ đơn thuần là khả năng đi bộ. So với 'walking', 'ambulation' mang tính trang trọng và chuyên môn hơn.

Prepositions

during after

Ví dụ: 'ambulation during rehabilitation' (sự đi lại trong quá trình phục hồi chức năng), 'ambulation after surgery' (sự đi lại sau phẫu thuật). Giới từ 'during' chỉ thời điểm xảy ra ambulation; 'after' chỉ thời điểm ambulation bắt đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ambulation
  • independent independent ambulation
    (khả năng tự đi lại độc lập (không cần hỗ trợ))
  • assisted assisted ambulation
    (việc đi lại có sự hỗ trợ (gậy, nạng, người khác))
  • safe safe ambulation
    (việc đi lại an toàn (không có nguy cơ té ngã))
Verb + ambulation
  • assess assess ambulation
    (đánh giá khả năng đi lại)
  • restore restore ambulation
    (khôi phục khả năng đi lại (sau chấn thương))
  • commence commence ambulation
    (bắt đầu đi lại (thường là lần đầu sau phẫu thuật))
Noun + ambulation
  • gait and gait and ambulation
    (dáng đi và khả năng di chuyển)
  • early early ambulation
    (việc vận động sớm (sau phẫu thuật để tránh biến chứng))

Idioms

  • Early ambulation protocol

    Quy trình vận động sớm (sau phẫu thuật)

    "The hospital strictly follows an early ambulation protocol to minimize blood clots."

    (Bệnh viện tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vận động sớm để giảm thiểu nguy cơ huyết khối.)

  • Ambulation aid

    Thiết bị/Dụng cụ hỗ trợ đi lại

    "Canes and walkers are common ambulation aids used by the elderly."

    (Gậy và khung tập đi là những dụng cụ hỗ trợ đi lại phổ biến được người lớn tuổi sử dụng.)

  • Loss of ambulation

    Mất khả năng đi lại

    "The disease eventually led to the patient's complete loss of ambulation."

    (Căn bệnh cuối cùng đã dẫn đến việc bệnh nhân mất hoàn toàn khả năng đi lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ambulation

noun
Lật mặt

Sự đi lại, sự di chuyển.

"Early ambulation is encouraged after surgery to prevent complications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital ward, where ambulation is encouraged after surgery, promotes quicker recovery.
Khu bệnh viện, nơi việc đi lại được khuyến khích sau phẫu thuật, thúc đẩy sự phục hồi nhanh hơn.
Phủ định
The patient, whose ambulation was initially difficult after the accident, has not given up on walking again.
Bệnh nhân, người mà việc đi lại ban đầu rất khó khăn sau tai nạn, đã không từ bỏ việc đi lại lần nữa.
Nghi vấn
Is ambulation, which is essential for physical therapy, a part of your daily routine?
Việc đi lại, điều cần thiết cho vật lý trị liệu, có phải là một phần trong thói quen hàng ngày của bạn không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Regular ambulation is crucial for maintaining mobility and preventing stiffness in the joints.
Việc đi lại thường xuyên rất quan trọng để duy trì khả năng vận động và ngăn ngừa cứng khớp.
Phủ định
Lack of ambulation can lead to muscle atrophy and decreased cardiovascular health.
Thiếu vận động có thể dẫn đến teo cơ và giảm sức khỏe tim mạch.
Nghi vấn
Is ambulation sufficient to rehabilitate after a knee surgery?
Việc đi lại có đủ để phục hồi chức năng sau phẫu thuật đầu gối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ambulation".

Tầm Quan Trọng Trong Phục Hồi Chức Năng

'Ambulation' là một thuật ngữ trung tâm trong vật lý trị liệu và phục hồi chức năng ở các nước phương Tây. Mục tiêu chính sau chấn thương nặng hoặc đột quỵ là đạt được 'independent ambulation' (khả năng tự đi lại), vì đây là thước đo quan trọng về sự độc lập và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Chính Sách Vận Động Sớm

Trong y học hiện đại, có một xu hướng mạnh mẽ gọi là 'early ambulation' (vận động sớm). Thay vì để bệnh nhân nằm yên trên giường sau phẫu thuật, các bác sĩ khuyến khích họ đứng dậy đi lại càng sớm càng tốt. Điều này giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như viêm phổi và huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT), một phương pháp được áp dụng rộng rãi trong các bệnh viện tiên tiến.