(Top Banner Ad)
walking
A2
Danh từ A2 Hoạt động hàng ngày, Thể thao, Sức khỏe

walking

UK: /ˈwɔːkɪŋ/ • US: /ˈwɔːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đi bộ việc đi bộ đang đi bộ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or sport of walking, especially for pleasure or exercise.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc môn thể thao đi bộ, đặc biệt là để thư giãn hoặc tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She goes walking every morning."

    "Cô ấy đi bộ mỗi sáng."

  • "Walking is good for your health."

    "Đi bộ tốt cho sức khỏe của bạn."

  • "We went walking in the mountains."

    "Chúng tôi đã đi bộ ở vùng núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb walk đi bộ
Noun walk cuộc đi bộ, lối đi
Noun walker người đi bộ, khung tập đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hoạt động hàng ngày, Thể thao, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*walkanan
Old English
wealcan
Middle English
walken

Nguồn Gốc Của 'Walking'

Từ 'walking' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*walkanan', có nghĩa là 'lăn, xoay'. Sau đó, nó phát triển trong tiếng Anh cổ thành 'wealcan', mang ý nghĩa 'đi, bước đi'. Thật thú vị khi biết rằng một hành động đơn giản như đi bộ lại có một lịch sử lâu dài như vậy!

Usage Note

Từ 'walking' với nghĩa danh từ thường đề cập đến hành động đi bộ như một hoạt động cụ thể, có thể là một sở thích, một phương tiện di chuyển, hoặc một hình thức tập luyện. Nó khác với 'walk' là một hành động chung chung hơn. Ví dụ: 'I enjoy walking in the park' (tôi thích đi bộ trong công viên) nhấn mạnh việc đi bộ như một hoạt động mang lại niềm vui.

Prepositions

for

'Walking for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc đi bộ, ví dụ: 'Walking for exercise' (đi bộ để tập thể dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + walking
  • fast walking
    (đi bộ nhanh)
  • slow walking
    (đi bộ chậm)
  • leisurely walking
    (đi bộ thong thả)
Động từ + walking
  • enjoy walking
    (thích đi bộ)
  • go walking
    (đi bộ)
  • start walking
    (bắt đầu đi bộ)

Idioms

  • walking on air

    vui sướng tột độ, trên chín tầng mây

    "After getting the job, she was walking on air."

    (Sau khi nhận được công việc, cô ấy vui sướng tột độ.)

  • walking encyclopedia

    người có kiến thức uyên bác, bách khoa toàn thư sống

    "He's a walking encyclopedia when it comes to history."

    (Anh ấy là một bách khoa toàn thư sống về lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walking

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc môn thể thao đi bộ, đặc biệt là để thư giãn hoặc tập thể dục.

"She goes walking every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walking".

Đi Bộ Đường Dài

Đi bộ đường dài (hiking) là một hoạt động phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở các vùng núi hoặc công viên quốc gia. Đây là một cách tuyệt vời để rèn luyện sức khỏe và tận hưởng thiên nhiên.

Văn Hóa Đi Bộ

Ở nhiều thành phố châu Âu, đi bộ là một phần quan trọng của văn hóa đô thị. Các khu phố thường được thiết kế thân thiện với người đi bộ, với nhiều vỉa hè rộng và các khu vực cấm xe cộ.