(Top Banner Ad)
ameba
B2
danh từ B2 Sinh học

ameba

UK: /əˈmiːbə/ • US: /əˈmiːbə/

Nghĩa tiếng Việt

amip
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single-celled animal that catches food and moves about by extending pseudopods.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật đơn bào bắt thức ăn và di chuyển bằng cách kéo dài chân giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist observed the ameba under the microscope."

    "Nhà khoa học quan sát con amip dưới kính hiển vi."

  • "Amebas are commonly found in pond water."

    "Amip thường được tìm thấy trong nước ao."

  • "The ameba moves by extending its pseudopods."

    "Amip di chuyển bằng cách kéo dài chân giả của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amoeba Dạng chính tả phổ biến hơn (ở Anh và Mỹ, đôi khi được dùng thay cho ameba)
Adjective amebic Thuộc về hoặc do ameba gây ra
Noun amebiasis Bệnh lỵ amip (một bệnh nhiễm trùng ruột do ameba Entamoeba histolytica gây ra)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀμοιβή (amoibē)
New Latin
Amoeba
English (US variant)
ameba

Nguồn gốc từ sự thay đổi

Từ 'ameba' (hay 'amoeba') bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, 'amoibē', có nghĩa là 'sự thay đổi' hoặc 'sự trao đổi'. Điều này hoàn toàn phù hợp với đặc điểm của ameba, một sinh vật đơn bào luôn thay đổi hình dạng cơ thể mình khi di chuyển và kiếm ăn.

Người đặt tên

Cái tên khoa học chính thức 'Amoeba' được đặt ra vào những năm 1820 bởi nhà tự nhiên học người Đức, B. C. Dumortier. Ông đã chọn cái tên này để nhấn mạnh khả năng thay đổi hình dạng độc đáo của sinh vật này.

Usage Note

Ameba (hoặc amoeba) thường được sử dụng để chỉ các sinh vật đơn bào có hình dạng thay đổi liên tục do sự hình thành các chân giả. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các loài trong chi Amoeba, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các sinh vật đơn bào khác có đặc điểm tương tự. Nó thường được sử dụng như một ví dụ cơ bản về một sinh vật đơn giản trong sinh học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Ameba (Mô tả)
  • parasitic parasitic ameba
    (ameba ký sinh)
  • single-celled single-celled ameba
    (ameba đơn bào)
  • harmless harmless ameba
    (ameba vô hại)
Verb + Ameba (Hành động/Nghiên cứu)
  • identify identify an ameba
    (nhận dạng một con ameba)
  • ingest ameba ingests bacteria
    (ameba nuốt vi khuẩn)
  • study study ameba movement
    (nghiên cứu sự di chuyển của ameba)

Idioms

  • change shape like an ameba

    Thay đổi hình dạng liên tục (ám chỉ sự không ổn định hoặc sự thích nghi cao độ)

    "The startup's strategy seems to change shape like an ameba every quarter."

    (Chiến lược của công ty khởi nghiệp dường như thay đổi hình dạng liên tục như ameba mỗi quý.)

  • brain-eating ameba

    Amip ăn não (chỉ loài Naegleria fowleri, dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc tin tức)

    "The lake was closed due to the presence of a brain-eating ameba."

    (Hồ nước đã bị đóng cửa vì sự hiện diện của amip ăn não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ameba

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật đơn bào bắt thức ăn và di chuyển bằng cách kéo dài chân giả.

"The scientist observed the ameba under the microscope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ameba".

Hình mẫu sinh vật đơn giản

Trong sinh học phương Tây, ameba thường được dùng làm ví dụ điển hình nhất về sinh vật đơn bào (protist) vì khả năng di chuyển bằng chân giả và cơ chế kiếm ăn bằng thực bào dễ quan sát. Nó đại diện cho sự sống ở cấp độ cơ bản nhất.

Ẩn dụ cho sự thiếu cấu trúc

Do ameba không có hình dạng cố định và không có cơ quan phức tạp, trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị, 'ameba' đôi khi được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả một tổ chức hoặc cấu trúc (chính phủ, công ty) thiếu hình hài rõ ràng, không ổn định, hoặc thay đổi liên tục một cách khó kiểm soát.