(Top Banner Ad)
amiability
C1
noun C1 Tính cách / Quan hệ xã hội

amiability

UK: /ˌeɪmiəˈbɪləti/ • US: /ˌeɪmiəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính dễ mến sự thân thiện sự hòa nhã lòng tốt bụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being amiable; friendliness; affability.

Vietnamese Meaning

Tính chất dễ mến; sự thân thiện; sự hòa nhã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her amiability made her a favorite among her colleagues."

    "Sự dễ mến của cô ấy khiến cô ấy trở thành người được yêu thích trong số các đồng nghiệp."

  • "The amiability of the staff created a welcoming atmosphere."

    "Sự dễ mến của nhân viên đã tạo ra một bầu không khí chào đón."

  • "His natural amiability made him a successful salesman."

    "Sự dễ mến bẩm sinh của anh ấy đã giúp anh ấy trở thành một nhân viên bán hàng thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective amiable dễ mến, hòa nhã, thân thiện
Adverb amiably một cách thân thiện, hòa nhã
Noun amiableness sự thân thiện, sự hòa nhã (ít dùng hơn 'amiability')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách / Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amāre
Latin
amīcus
Old French
amiable
English (16th Century)
amiability

Gốc rễ từ tình yêu

Từ 'amiability' có nguồn gốc sâu xa từ động từ Latin 'amāre' (yêu). Từ đó phát triển thành 'amīcus' (người bạn) và tính từ 'amiable' (đáng yêu, thân thiện). Vì vậy, 'amiability' chính là phẩm chất cốt lõi của sự thân thiện, hòa nhã, và dễ mến, xuất phát từ lòng yêu thương.

Usage Note

Amiability nhấn mạnh đến một phẩm chất tự nhiên, dễ chịu, khiến người khác cảm thấy thoải mái và được chào đón. Nó vượt ra ngoài sự lịch sự đơn thuần và thể hiện một sự ấm áp và chân thành thực sự. So với 'friendliness', 'amiability' có xu hướng thể hiện một mức độ sâu sắc hơn và ổn định hơn về sự hòa đồng. Trong khi 'friendliness' có thể chỉ là một hành động bề ngoài, 'amiability' là một đặc điểm tính cách vốn có.

Prepositions

of

'Amiability of character/personality' để chỉ phẩm chất dễ mến trong tính cách của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amiability
  • natural natural amiability
    (sự thân thiện tự nhiên)
  • considerable considerable amiability
    (sự hòa nhã đáng kể)
  • gentle gentle amiability
    (sự dễ mến dịu dàng)
Verb + amiability
  • display display amiability
    (thể hiện sự hòa nhã)
  • possess possess amiability
    (sở hữu sự thân thiện)
Prepositional Phrase
  • with with characteristic amiability
    (với sự thân thiện/hòa nhã vốn có)

Idioms

  • An air of amiability

    một vẻ ngoài/thái độ thân thiện

    "Despite the tough negotiations, the CEO maintained an air of amiability."

    (Mặc dù cuộc đàm phán căng thẳng, vị CEO vẫn giữ thái độ thân thiện.)

  • To compromise one's amiability

    làm tổn hại đến sự thân thiện/tiếng tăm hòa nhã của mình

    "He refused to let stress compromise his amiability towards his team."

    (Anh ấy từ chối để căng thẳng làm tổn hại đến sự hòa nhã của mình đối với đội ngũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amiability

noun
Lật mặt

Tính chất dễ mến; sự thân thiện; sự hòa nhã.

"Her amiability made her a favorite among her colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been known for her amiability before the incident.
Cô ấy đã từng nổi tiếng vì sự dễ mến của mình trước sự cố đó.
Phủ định
He had not been as amiable to strangers as he was to his friends.
Anh ấy đã không hề dễ mến với người lạ như anh ấy đối với bạn bè.
Nghi vấn
Had they been treated with amiability prior to their complaint?
Họ đã được đối xử với sự dễ mến trước khi khiếu nại chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be more amiable before the incident.
Cô ấy đã từng dễ mến hơn trước vụ việc đó.
Phủ định
He didn't use to show such amiability to strangers.
Anh ấy đã không từng thể hiện sự thân thiện như vậy với người lạ.
Nghi vấn
Did they use to value amiability so highly in this company?
Có phải họ đã từng đánh giá cao sự thân thiện như vậy ở công ty này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amiability".

Phẩm chất xã hội quý giá

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các tác phẩm văn học cổ điển (như của Jane Austen), 'amiability' được coi là một phẩm chất xã hội (social grace) thiết yếu. Đó là khả năng làm cho mọi người xung quanh cảm thấy thoải mái và được chào đón, giúp duy trì sự hòa hợp trong các cuộc gặp gỡ chính thức và các tầng lớp xã hội cao.

Sự khác biệt giữa Amiability và Sincerity

Amiability (hòa nhã) nhấn mạnh hành vi bên ngoài (lịch sự, dễ chịu) hơn là cảm xúc bên trong. Điều này đôi khi dẫn đến cuộc tranh luận trong triết học đạo đức phương Tây: một người có thể thể hiện sự hòa nhã tuyệt vời mà không nhất thiết phải chân thành (sincere) tuyệt đối, nhưng phẩm chất này vẫn được đánh giá cao vì nó thúc đẩy sự tương tác tích cực.