(Top Banner Ad)
affability
C1
Noun C1 Giao tiếp, Tính cách

affability

UK: /ˌæfəˈbɪləti/ • US: /ˌæfəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính hòa nhã tính dễ gần tính thân thiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being affable; friendliness; amiability.

Vietnamese Meaning

Sự hòa nhã, dễ gần, thân thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His affability made him a popular figure in the community."

    "Sự hòa nhã của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người được yêu mến trong cộng đồng."

  • "Her natural affability made her an excellent salesperson."

    "Sự hòa nhã tự nhiên của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bán hàng xuất sắc."

  • "The manager's affability helped to create a positive work environment."

    "Sự hòa nhã của người quản lý đã giúp tạo ra một môi trường làm việc tích cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective affable Dễ mến, hòa nhã, thân thiện
Adverb affably [Một cách] thân thiện, niềm nở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
affābilis (from ad- 'to' + fārī 'to speak')
Old French
affabilité
Late Middle English
affability

Nguồn Gốc La-tinh: Dễ Dàng Để Bắt Chuyện

Từ 'affability' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'affābilis', có nghĩa là 'dễ tiếp cận, lịch sự'. Gốc của nó là 'ad-' (hướng tới) và 'fārī' (nói). Vì vậy, một người có tính 'affability' về cơ bản là một người mà bạn cảm thấy dễ dàng 'nói chuyện cùng'.

Hành Trình Qua Nước Pháp

Giống như nhiều từ tiếng Anh về sự lịch thiệp và xã giao, 'affability' du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ ('affabilité'). Điều này phản ánh ảnh hưởng của văn hóa Pháp đối với tầng lớp quý tộc Anh, nơi sự nhã nhặn và duyên dáng trong giao tiếp được coi trọng.

Usage Note

Affability nhấn mạnh đến sự dễ chịu, thân thiện trong cách cư xử, khiến người khác cảm thấy thoải mái khi giao tiếp. Nó bao hàm sự ấm áp và chân thành. Khác với 'friendliness' mang tính tổng quát hơn, 'affability' chú trọng vào thái độ dễ gần và dễ chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + affability
  • great affability
    (sự hòa nhã/niềm nở tuyệt vời)
  • natural affability
    (sự thân thiện tự nhiên)
  • genuine affability
    (sự dễ mến chân thành)
  • charming affability
    (sự duyên dáng và dễ mến)
Verb + affability
  • show affability
    (thể hiện sự niềm nở, thân thiện)
  • be known for one's affability
    (được biết đến vì sự hòa nhã)
  • possess a natural affability
    (sở hữu sự thân thiện tự nhiên)

Idioms

  • the soul of affability

    Hiện thân của sự hòa nhã; một người cực kỳ thân thiện và dễ mến.

    "My grandmother, the soul of affability, could make friends with anyone she met."

    (Bà tôi, một người cực kỳ hòa nhã, có thể kết bạn với bất kỳ ai bà gặp.)

  • known for one's affability

    Nổi tiếng hoặc được mọi người biết đến vì tính cách thân thiện, dễ gần. Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến.

    "The hotel manager is known for his affability and always greets guests with a warm smile."

    (Người quản lý khách sạn nổi tiếng vì sự niềm nở và luôn chào đón khách bằng một nụ cười ấm áp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affability

Noun
Lật mặt

Sự hòa nhã, dễ gần, thân thiện.

"His affability made him a popular figure in the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She greeted us affably at the door.
Cô ấy chào đón chúng tôi một cách niềm nở ở cửa.
Phủ định
He didn't speak affably to the reporters after the game.
Anh ấy đã không nói chuyện một cách thân thiện với các phóng viên sau trận đấu.
Nghi vấn
Did she behave affably during the negotiation?
Cô ấy có cư xử hòa nhã trong quá trình đàm phán không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her affability had helped her make many friends.
Cô ấy nói rằng sự dễ mến của cô ấy đã giúp cô ấy kết bạn được với nhiều người.
Phủ định
He told me that he was not affable enough to win the client over.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đủ dễ mến để thuyết phục khách hàng.
Nghi vấn
She asked if he thought her affable nature was a strength.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có nghĩ tính cách dễ mến của cô ấy là một điểm mạnh hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affability".

Nghệ thuật 'Small Talk' (Chuyện phiếm)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, việc bắt đầu những cuộc trò chuyện ngắn và nhẹ nhàng ('small talk') với người lạ hoặc người quen là một cách phổ biến để thể hiện sự thân thiện (affability). Đây được xem là một kỹ năng xã hội quan trọng để tạo cảm giác thoải mái và kết nối.

Sự Niềm Nở trong Dịch vụ Khách hàng

Tính 'affability' là một giá trị cốt lõi trong ngành dịch vụ khách hàng ở phương Tây. Nhân viên thường được đào tạo để luôn mỉm cười, chào hỏi thân thiện và tỏ ra dễ tiếp cận. Khẩu hiệu 'service with a smile' (phục vụ với nụ cười) thể hiện mong muốn tạo ra một trải nghiệm tích cực cho khách hàng thông qua sự niềm nở chuyên nghiệp.