(Top Banner Ad)
hostilely
C1
Trạng từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

hostilely

UK: /ˈhɒstɪlli/ • US: /ˈhɑːstəlli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thù địch với thái độ thù địch bằng giọng điệu thù địch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a hostile manner; with antagonism or animosity.

Vietnamese Meaning

Một cách thù địch; với sự đối kháng hoặc ác ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crowd reacted hostilely to the speaker's controversial remarks."

    "Đám đông phản ứng một cách thù địch với những nhận xét gây tranh cãi của diễn giả."

  • "The defendant spoke hostilely to the prosecutor."

    "Bị cáo nói chuyện một cách thù địch với công tố viên."

  • "The government reacted hostilely to the UN resolution."

    "Chính phủ đã phản ứng một cách thù địch với nghị quyết của Liên Hợp Quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hostile thù địch, không thân thiện
Noun hostility sự thù địch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hostilis
English
hostile
English
hostilely

Nguồn gốc của 'hostilely'

Từ 'hostilely' xuất phát từ tiếng Latin 'hostilis,' có nghĩa là 'thuộc về kẻ thù.' Nó trải qua quá trình phát triển để trở thành 'hostile' trong tiếng Anh, và sau đó thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'hostilely,' diễn tả hành động một cách thù địch hoặc không thân thiện. Ban đầu, từ này gắn liền với chiến tranh và mối quan hệ giữa các quốc gia, nhưng sau đó được mở rộng để mô tả các hành vi và thái độ cá nhân.

Usage Note

Trạng từ 'hostilely' mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự thiếu thân thiện, thái độ thù địch, hoặc ý định gây hại. Nó thường được sử dụng để diễn tả hành vi, lời nói hoặc phản ứng mang tính công kích, đe dọa hoặc không hợp tác. Khác với 'unfriendly' (không thân thiện) chỉ đơn thuần là thiếu thiện cảm, 'hostilely' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự thù địch chủ động. So với 'aggressively' (hung hăng), 'hostilely' tập trung vào thái độ thù địch hơn là chỉ hành động bạo lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hostilely
  • openly openly hostilely
    (công khai thù địch)
  • aggressively aggressively hostilely
    (hung hăng thù địch)
Verb + hostilely
  • react react hostilely
    (phản ứng một cách thù địch)
  • respond respond hostilely
    (đáp trả một cách thù địch)
  • behave behave hostilely
    (cư xử một cách thù địch)

Idioms

  • treat someone hostilely

    đối xử với ai đó một cách thù địch

    "The new manager treated the existing employees hostilely."

    (Người quản lý mới đối xử với các nhân viên hiện tại một cách thù địch.)

  • look at someone hostilely

    nhìn ai đó một cách thù địch

    "She looked at him hostilely after their argument."

    (Cô ấy nhìn anh ta một cách thù địch sau cuộc tranh cãi của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hostilely

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thù địch; với sự đối kháng hoặc ác ý.

"The crowd reacted hostilely to the speaker's controversial remarks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hostilely".

Văn hóa đối đầu

Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự bất đồng một cách trực tiếp có thể được xem là bình thường, mặc dù không nhất thiết phải là 'hostilely.' Tuy nhiên, trong các nền văn hóa khác, việc tránh xung đột và duy trì hòa khí được ưu tiên hơn, và việc thể hiện thái độ 'hostilely' có thể bị coi là rất bất lịch sự hoặc không phù hợp.