(Top Banner Ad)
amino acids
C1
danh từ C1 Hóa sinh, Sinh học

amino acids

UK: /əˈmiːnəʊ ˈæsɪdz/ • US: /əˈmiːnoʊ ˈæsɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

các amino acid axit amin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Organic compounds containing amino and carboxyl groups. They are the building blocks of proteins.

Vietnamese Meaning

Các hợp chất hữu cơ chứa nhóm amino và carboxyl. Chúng là các khối xây dựng của protein.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Amino acids are the basic building blocks of proteins."

    "Các amino acid là những khối xây dựng cơ bản của protein."

  • "The body uses amino acids to build and repair tissues."

    "Cơ thể sử dụng các amino acid để xây dựng và sửa chữa các mô."

  • "Essential amino acids must be obtained from the diet."

    "Các amino acid thiết yếu phải được lấy từ chế độ ăn uống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acid Axit (hợp chất hóa học có vị chua)
Noun amine Amin (một loại hợp chất hữu cơ có chứa nitơ)
Noun protein Protein/Chất đạm (chuỗi dài được tạo thành từ các axit amin)
Adjective acidic Có tính axit, có tính chua

Synonyms

building blocks of protein (khối xây dựng của protein)

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acidus (sour)
Modern Chemistry (19th Century)
ammonia (Nitrogen compound)
English (1900s)
amino acids

Nguồn gốc Khoa học: Vị chua và Nitơ

Từ 'amino acids' là một thuật ngữ ghép hiện đại. Phần 'acid' (axit) bắt nguồn từ tiếng Latin 'acidus', có nghĩa là 'chua'. Phần 'amino' liên quan đến nhóm chức amine, trong đó có nguyên tố Nitơ, thường thấy trong ammonia. Tên gọi này mô tả chính xác cấu trúc hóa học của chúng: chúng là các hợp chất hữu cơ chứa cả nhóm amine (mang tính kiềm) và nhóm carboxyl (mang tính axit).

Usage Note

Amino acids là các phân tử đóng vai trò thiết yếu trong cấu trúc và chức năng của cơ thể sống. Có 20 amino acids tiêu chuẩn được sử dụng để xây dựng protein. Sự khác biệt giữa các amino acids khác nhau nằm ở chuỗi bên (R-group) của chúng, quyết định tính chất hóa học của amino acid đó. Các amino acids được liên kết với nhau bằng liên kết peptide để tạo thành chuỗi polypeptide, sau đó gấp lại để tạo thành protein.

Prepositions

of in

of (thành phần của): 'amino acids of proteins' (các amino acids của protein). in (trong môi trường/quá trình): 'amino acids in protein synthesis' (các amino acids trong quá trình tổng hợp protein)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amino acids
  • essential essential amino acids
    (các axit amin thiết yếu (cơ thể không tự tổng hợp được))
  • non-essential non-essential amino acids
    (các axit amin không thiết yếu (cơ thể có thể tự tổng hợp))
  • branched-chain branched-chain amino acids (BCAAs)
    (axit amin chuỗi nhánh (quan trọng cho cơ bắp))
Verb + amino acids
  • synthesize synthesize amino acids
    (tổng hợp/tạo ra các axit amin)
  • break down break down amino acids
    (phân giải/chuyển hóa các axit amin)
  • absorb absorb amino acids
    (hấp thụ các axit amin)
Noun + amino acids
  • building blocks the building blocks of protein
    (các viên gạch xây dựng/cấu tạo nên protein)
  • intake amino acid intake
    (lượng axit amin nạp vào cơ thể)

Idioms

  • The nine essential amino acids

    Chín loại axit amin thiết yếu (mà cơ thể người phải lấy từ thức ăn)

    "You must consume all nine essential amino acids daily."

    (Bạn phải tiêu thụ đầy đủ chín loại axit amin thiết yếu hàng ngày.)

  • Amino acid sequence

    Trình tự axit amin (thứ tự cụ thể của các axit amin trong chuỗi protein)

    "The amino acid sequence determines the final shape of the protein."

    (Trình tự axit amin quyết định hình dạng cuối cùng của protein đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amino acids

danh từ
Lật mặt

Các hợp chất hữu cơ chứa nhóm amino và carboxyl. Chúng là các khối xây dựng của protein.

"Amino acids are the basic building blocks of proteins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Amino acids are the building blocks of proteins.
Axit amin là những viên gạch xây dựng protein.
Phủ định
The body cannot produce all amino acids; some must be obtained from the diet.
Cơ thể không thể sản xuất tất cả các axit amin; một số phải được lấy từ chế độ ăn uống.
Nghi vấn
Are amino acids essential for muscle growth and repair?
Axit amin có cần thiết cho sự phát triển và phục hồi cơ bắp không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the body had not received essential amino acids yesterday, it would suffer from muscle loss today.
Nếu cơ thể không nhận được các axit amin thiết yếu vào ngày hôm qua, nó sẽ bị mất cơ bắp vào ngày hôm nay.
Phủ định
If she hadn't eaten protein rich foods, she wouldn't be feeling energetic now due to lack of amino acids.
Nếu cô ấy không ăn thức ăn giàu protein, cô ấy sẽ không cảm thấy tràn đầy năng lượng bây giờ vì thiếu axit amin.
Nghi vấn
If he had studied biochemistry, would he understand more about how amino acids function in the body now?
Nếu anh ấy đã học hóa sinh, liệu anh ấy có hiểu rõ hơn về cách axit amin hoạt động trong cơ thể bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amino acids".

Protein Hoàn Chỉnh (Complete Protein)

Trong dinh dưỡng, khái niệm 'protein hoàn chỉnh' là quan trọng, đặc biệt đối với người ăn chay. Một loại protein được coi là 'hoàn chỉnh' nếu nó chứa đủ chín loại axit amin thiết yếu mà cơ thể con người không thể tự tạo ra. Thịt, trứng và các sản phẩm từ sữa thường là nguồn protein hoàn chỉnh, trong khi nhiều loại thực vật cần được kết hợp (ví dụ: đậu và gạo) để đạt được điều này.

Văn hóa Thể hình và BCAA

BCAAs (Branched-Chain Amino Acids) là một nhóm axit amin thiết yếu (Leucine, Isoleucine, Valine) rất phổ biến trong giới thể hình và tập luyện. Người tập gym thường bổ sung BCAA dưới dạng bột hoặc viên nén, tin rằng chúng giúp giảm đau nhức cơ bắp và thúc đẩy quá trình tổng hợp protein cơ, hỗ trợ phục hồi sau khi tập nặng.