(Top Banner Ad)
functional group
C1
noun C1 Hóa học

functional group

UK: /ˈfʌŋkʃənəl ɡruːp/ • US: /ˈfʌŋkʃənəl ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm chức nhóm định chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A specific group of atoms within a molecule that is responsible for a characteristic chemical reaction of that molecule.

Vietnamese Meaning

Một nhóm nguyên tử cụ thể trong một phân tử, chịu trách nhiệm cho một phản ứng hóa học đặc trưng của phân tử đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carbonyl group is a common functional group found in aldehydes and ketones."

    "Nhóm carbonyl là một nhóm chức phổ biến được tìm thấy trong aldehyd và ketone."

  • "The presence of a hydroxyl functional group makes the molecule soluble in water."

    "Sự hiện diện của nhóm chức hydroxyl làm cho phân tử hòa tan trong nước."

  • "Functional groups determine the chemical properties of organic molecules."

    "Các nhóm chức quyết định tính chất hóa học của các phân tử hữu cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function chức năng, nhiệm vụ
Verb function hoạt động, vận hành
Adjective functional có chức năng, thuộc chức năng
Adverb functionally về mặt chức năng, có chức năng
Noun functionality tính năng, chức năng (tổng thể)
Noun group nhóm, đội, tập hợp
Verb group gom nhóm, phân loại
Noun grouping sự gom nhóm, sự phân loại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
functio
Old French
funcion
English
function
English
functional
Italian
gruppo
French
groupe
English
group
English (Chemistry)
functional group

Nguồn gốc của 'nhóm chức'

Từ 'functional group' (nhóm chức) là một thuật ngữ quan trọng trong hóa học, được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Functional' (chức năng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'functio', nghĩa là sự thực hiện, nhiệm vụ. Nó đề cập đến khả năng của một phần tử hoặc bộ phận để thực hiện một công việc cụ thể. Từ 'group' (nhóm) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'gruppo', nghĩa là một tập hợp. Trong hóa học, 'nhóm chức' được dùng để chỉ một nhóm nguyên tử cụ thể trong một phân tử hữu cơ, có khả năng quyết định tính chất hóa học và cách phản ứng của phân tử đó. Khái niệm này trở nên phổ biến vào thế kỷ 19-20 khi các nhà hóa học bắt đầu hiểu rõ hơn về cấu trúc và phản ứng của các hợp chất hữu cơ.

Usage Note

Functional groups are fundamental in organic chemistry as they dictate the reactivity and properties of organic compounds. Different functional groups exhibit distinct chemical behaviors. Understanding these groups is essential for predicting and manipulating chemical reactions. The term emphasizes the *function* or behavior conferred upon the molecule by the specific group of atoms.

Prepositions

in on of

* **in**: Used when discussing the presence of a functional group within a molecule or structure (e.g., 'The hydroxyl group in ethanol'). * **on**: Less common, but can be used to indicate that a reaction occurs *on* a specific functional group (e.g., 'The reaction occurs on the carbonyl group'). * **of**: Used to describe the type or nature of a functional group (e.g., 'a group of ester functional groups').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + functional group
  • hydroxyl hydroxyl functional group
    (nhóm chức hydroxyl)
  • carboxyl carboxyl functional group
    (nhóm chức carboxyl)
  • amino amino functional group
    (nhóm chức amino)
  • active active functional group
    (nhóm chức hoạt động)
  • specific specific functional group
    (nhóm chức đặc trưng)
  • different different functional groups
    (các nhóm chức khác nhau)
  • key key functional group
    (nhóm chức quan trọng)
Verb + functional group
  • contain contain a functional group
    (chứa một nhóm chức)
  • possess possess a functional group
    (sở hữu một nhóm chức)
  • attach attach a functional group
    (gắn một nhóm chức)
  • modify modify a functional group
    (biến đổi nhóm chức)
  • introduce introduce a functional group
    (đưa vào một nhóm chức)
  • identify identify functional groups
    (xác định các nhóm chức)
Noun + functional group
  • main main functional group
    (nhóm chức chính)
  • terminal terminal functional group
    (nhóm chức ở cuối mạch)
  • chemistry functional group chemistry
    (hóa học nhóm chức)
  • analysis functional group analysis
    (phân tích nhóm chức)

Idioms

  • The concept of functional groups

    Khái niệm về nhóm chức

    "Understanding the concept of functional groups is crucial for organic chemistry."

    (Việc hiểu khái niệm về nhóm chức là rất quan trọng đối với hóa học hữu cơ.)

  • Identify functional groups

    Xác định các nhóm chức

    "Spectroscopic methods are used to identify functional groups in unknown compounds."

    (Các phương pháp quang phổ được sử dụng để xác định các nhóm chức trong hợp chất chưa biết.)

  • Modify functional groups

    Biến đổi các nhóm chức

    "Chemists often modify functional groups to change a molecule's properties."

    (Các nhà hóa học thường biến đổi các nhóm chức để thay đổi tính chất của phân tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

functional group

noun
Lật mặt

Một nhóm nguyên tử cụ thể trong một phân tử, chịu trách nhiệm cho một phản ứng hóa học đặc trưng của phân tử đó.

"The carbonyl group is a common functional group found in aldehydes and ketones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hydroxyl, carbonyl, and amino are common functional groups in organic chemistry.
Hydroxyl, carbonyl và amino là các nhóm chức phổ biến trong hóa học hữu cơ.
Phủ định
While the experiment yielded some results, it did not identify the specific functional group present, a disappointing outcome.
Mặc dù thí nghiệm cho ra một số kết quả, nhưng nó không xác định được nhóm chức cụ thể nào, một kết quả đáng thất vọng.
Nghi vấn
Considering the reactivity and spectroscopic data, could this molecule, do you think, contain a carboxylic acid functional group?
Xem xét tính phản ứng và dữ liệu quang phổ, bạn có nghĩ phân tử này có thể chứa nhóm chức axit carboxylic không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers have been investigating the role of functional groups in organic reactions.
Các nhà nghiên cứu đã và đang điều tra vai trò của các nhóm chức trong các phản ứng hữu cơ.
Phủ định
The team hasn't been focusing on the impact of a specific functional group for very long.
Nhóm nghiên cứu đã không tập trung vào tác động của một nhóm chức cụ thể trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Has the chemistry student been studying the reactivity of different functional groups?
Sinh viên hóa học đã và đang nghiên cứu về khả năng phản ứng của các nhóm chức khác nhau phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functional group".

Tầm quan trọng trong hóa học và đời sống

Khái niệm 'nhóm chức' là một trong những nền tảng của hóa học hữu cơ, giúp các nhà khoa học hiểu và dự đoán hành vi của hàng triệu hợp chất. Nó đã cách mạng hóa việc phát triển thuốc men, vật liệu mới (như nhựa, sợi tổng hợp) và các quy trình công nghiệp. Nhờ hiểu biết về nhóm chức, chúng ta có thể thiết kế các phân tử có tính chất mong muốn, từ đó tạo ra aspirin giảm đau, nylon bền bỉ hay insulin cứu người, ảnh hưởng sâu sắc đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Ngôn ngữ chung của các nhà hóa học

Trong cộng đồng khoa học toàn cầu, 'functional group' là một phần của ngôn ngữ chung, cho phép các nhà hóa học từ khắp nơi trên thế giới giao tiếp chính xác về cấu trúc và phản ứng hóa học mà không gặp rào cản ngôn ngữ. Việc nhận diện và gọi tên các nhóm chức là kỹ năng cơ bản mà mọi sinh viên hóa học cần nắm vững, tạo nên một nền tảng kiến thức đồng nhất trong ngành.