(Top Banner Ad)
ammonification
C1
noun C1 Sinh học, Hóa học

ammonification

UK: /əˌmɒnɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /əˌmɑːnɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự amoni hóa quá trình amoni hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which organic nitrogen is converted into ammonia.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển đổi nitơ hữu cơ thành amoniac.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ammonification is an essential step in the nitrogen cycle, releasing ammonia into the soil."

    "Amoni hóa là một bước thiết yếu trong chu trình nitơ, giải phóng amoniac vào đất."

  • "The ammonification process contributes significantly to soil fertility."

    "Quá trình amoni hóa đóng góp đáng kể vào độ phì nhiêu của đất."

  • "Without ammonification, plants would not have access to usable nitrogen."

    "Nếu không có amoni hóa, thực vật sẽ không có quyền tiếp cận nitơ có thể sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ammonia Chất amoniac (NH3), một khí không màu có mùi hắc.
Verb ammonify Amon hóa; chuyển đổi chất hữu cơ thành amoniac.
Adjective ammoniac Thuộc về amoniac hoặc có chứa amoniac.
Noun ammonifier Vi sinh vật amon hóa (như vi khuẩn hoặc nấm) thực hiện quá trình này.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Egyptian/Greek
Amun (Thần)
Latin
sal ammoniacus (muối Amun)
Modern English
ammonia (1790s)
Modern English
ammonification (1900s)

Nguồn Gốc Cổ Xưa của Amoniac

Từ 'ammonia' (amoniac), thành phần cốt lõi của 'ammonification', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sal ammoniacus' (muối của Amun). Loại muối này được tìm thấy lần đầu tiên gần Đền thờ thần Amun ở Ai Cập cổ đại. Khi các nhà khoa học cần đặt tên cho quá trình phân hủy chất hữu cơ tạo ra amoniac, họ đã ghép từ 'ammonia' với hậu tố chỉ sự hình thành là '-fication'.

Usage Note

Ammonification là một phần quan trọng của chu trình nitơ, xảy ra khi vi sinh vật (như vi khuẩn và nấm) phân hủy chất hữu cơ chết (như xác thực vật và động vật, chất thải). Quá trình này giải phóng amoniac (NH3), có thể được sử dụng bởi thực vật hoặc tiếp tục chuyển đổi thành các dạng nitơ khác thông qua các quá trình như nitrat hóa.

Prepositions

of

Ví dụ: "ammonification of organic matter" (sự amoni hóa chất hữu cơ). Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra chất bị amoni hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ammonification
  • microbial microbial ammonification
    (Sự amon hóa do vi sinh vật)
  • aerobic aerobic ammonification
    (Sự amon hóa hiếu khí (xảy ra khi có oxy))
Verb + ammonification
  • accelerate accelerate ammonification
    (Đẩy nhanh quá trình amon hóa)
  • inhibit inhibit ammonification
    (Ức chế quá trình amon hóa)
Noun + ammonification
  • rate the rate of ammonification
    (Tốc độ amon hóa)
  • stage the initial stage of ammonification
    (Giai đoạn khởi đầu của sự amon hóa)

Idioms

  • Ammonification pathway

    Con đường (sinh hóa) Amon hóa

    "Researchers are studying the complete ammonification pathway in marine sediments."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu toàn bộ con đường amon hóa trong trầm tích biển.)

  • Ammonification efficiency

    Hiệu suất amon hóa

    "The soil quality dictates the ammonification efficiency of the organic matter."

    (Chất lượng đất quyết định hiệu suất amon hóa của chất hữu cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ammonification

noun
Lật mặt

Quá trình chuyển đổi nitơ hữu cơ thành amoniac.

"Ammonification is an essential step in the nitrogen cycle, releasing ammonia into the soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ammonification".

Nền Tảng của Chu Trình Nitơ

Amon hóa là bước thiết yếu trong Chu trình Nitơ tự nhiên. Nếu không có quá trình này, các sinh vật sống không thể chuyển hóa nitơ hữu cơ (protein) từ xác chết hoặc chất thải thành dạng amoniac, dẫn đến việc dưỡng chất bị mắc kẹt và không thể tái chế cho thực vật.

Vai Trò trong Nông Nghiệp Hữu Cơ

Đối với nông nghiệp bền vững, việc quản lý tốc độ amon hóa là rất quan trọng. Khi nông dân ủ phân chuồng, họ phải đảm bảo điều kiện (độ ẩm, nhiệt độ) tối ưu để các vi sinh vật thực hiện quá trình amon hóa nhanh chóng, biến phân hữu cơ thành amoniac/amoni, giúp cây trồng dễ hấp thụ hơn.