ammonification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which organic nitrogen is converted into ammonia.
Vietnamese Meaning
Quá trình chuyển đổi nitơ hữu cơ thành amoniac.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ammonification is an essential step in the nitrogen cycle, releasing ammonia into the soil."
"Amoni hóa là một bước thiết yếu trong chu trình nitơ, giải phóng amoniac vào đất."
-
"The ammonification process contributes significantly to soil fertility."
"Quá trình amoni hóa đóng góp đáng kể vào độ phì nhiêu của đất."
-
"Without ammonification, plants would not have access to usable nitrogen."
"Nếu không có amoni hóa, thực vật sẽ không có quyền tiếp cận nitơ có thể sử dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ammonia | Chất amoniac (NH3), một khí không màu có mùi hắc. |
| Verb | ammonify | Amon hóa; chuyển đổi chất hữu cơ thành amoniac. |
| Adjective | ammoniac | Thuộc về amoniac hoặc có chứa amoniac. |
| Noun | ammonifier | Vi sinh vật amon hóa (như vi khuẩn hoặc nấm) thực hiện quá trình này. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ammonification là một phần quan trọng của chu trình nitơ, xảy ra khi vi sinh vật (như vi khuẩn và nấm) phân hủy chất hữu cơ chết (như xác thực vật và động vật, chất thải). Quá trình này giải phóng amoniac (NH3), có thể được sử dụng bởi thực vật hoặc tiếp tục chuyển đổi thành các dạng nitơ khác thông qua các quá trình như nitrat hóa.
Prepositions
Ví dụ: "ammonification of organic matter" (sự amoni hóa chất hữu cơ). Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra chất bị amoni hóa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
microbial microbial ammonification (Sự amon hóa do vi sinh vật)
-
aerobic aerobic ammonification (Sự amon hóa hiếu khí (xảy ra khi có oxy))
-
accelerate accelerate ammonification (Đẩy nhanh quá trình amon hóa)
-
inhibit inhibit ammonification (Ức chế quá trình amon hóa)
-
rate the rate of ammonification (Tốc độ amon hóa)
-
stage the initial stage of ammonification (Giai đoạn khởi đầu của sự amon hóa)
Idioms
-
Ammonification pathway
Con đường (sinh hóa) Amon hóa
"Researchers are studying the complete ammonification pathway in marine sediments."
(Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu toàn bộ con đường amon hóa trong trầm tích biển.)
-
Ammonification efficiency
Hiệu suất amon hóa
"The soil quality dictates the ammonification efficiency of the organic matter."
(Chất lượng đất quyết định hiệu suất amon hóa của chất hữu cơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ammonification
nounQuá trình chuyển đổi nitơ hữu cơ thành amoniac.
"Ammonification is an essential step in the nitrogen cycle, releasing ammonia into the soil."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ammonification".
