(Top Banner Ad)
nitrogen cycle
B2
Danh từ B2 Sinh học, Khoa học Môi trường

nitrogen cycle

UK: /ˈnaɪtrədʒən ˌsaɪkəl/ • US: /ˈnaɪtrədʒən ˌsaɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

chu trình nitơ vòng tuần hoàn nitơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The series of processes by which nitrogen and its compounds are interconverted in the environment and in living organisms, including nitrogen fixation and decomposition.

Vietnamese Meaning

Chu trình nitơ là một loạt các quá trình mà nitơ và các hợp chất của nó được chuyển đổi lẫn nhau trong môi trường và trong các sinh vật sống, bao gồm cố định nitơ và phân hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nitrogen cycle is essential for maintaining soil fertility."

    "Chu trình nitơ rất cần thiết để duy trì độ phì nhiêu của đất."

  • "Human activities can disrupt the nitrogen cycle."

    "Các hoạt động của con người có thể phá vỡ chu trình nitơ."

  • "Farmers use fertilizers to supplement the nitrogen cycle."

    "Nông dân sử dụng phân bón để bổ sung chu trình nitơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nitrogenous có chứa nitơ; liên quan đến nitơ
Noun nitrate nitrat (một hợp chất chứa nitơ, thường dùng làm phân bón)
Verb nitrify nitrat hóa; chuyển hóa amoniac thành nitrit hoặc nitrat
Noun nitrification sự nitrat hóa
Verb denitrify khử nitrat; loại bỏ nitrat
Noun denitrification sự khử nitrat

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
νίτρον (nitron)
French
nitrogène
English
nitrogen
Ancient Greek
κύκλος (kyklos)
Latin
cyclus
English
cycle

Nguồn gốc từ 'Nitrogen'

Từ 'nitrogen' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'nitron', chỉ một loại muối khoáng (natron), và hậu tố tiếng Pháp '-gène' có nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'tạo ra'. Như vậy, 'nitrogen' có nghĩa là 'chất tạo ra nitron', ám chỉ khả năng tạo ra axit nitric.

Sự kết hợp hoàn hảo

Từ 'cycle' (chu trình) lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kyklos', có nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'chu kỳ'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'nitrogen cycle', chúng mô tả một quá trình tự nhiên mà khí nitơ di chuyển qua đất, nước, không khí và sinh vật sống theo một vòng lặp liên tục, thiết yếu cho sự sống trên Trái Đất.

Usage Note

Chu trình nitơ là một chu trình sinh địa hóa quan trọng mô tả sự chuyển đổi nitơ giữa các dạng khác nhau của nó. Nó rất cần thiết cho sự sống vì nitơ là một thành phần quan trọng của axit amin, protein và axit nucleic.

Prepositions

in of

in: Được sử dụng để chỉ nơi mà chu trình nitơ diễn ra (ví dụ: in the soil). of: Được sử dụng để chỉ thành phần hoặc một phần của chu trình nitơ (ví dụ: process of nitrogen cycle).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nitrogen cycle
  • global global nitrogen cycle
    (chu trình nitơ toàn cầu)
  • natural natural nitrogen cycle
    (chu trình nitơ tự nhiên)
  • intricate intricate nitrogen cycle
    (chu trình nitơ phức tạp)
  • disrupted disrupted nitrogen cycle
    (chu trình nitơ bị gián đoạn)
Verb + nitrogen cycle
  • disrupt disrupt the nitrogen cycle
    (làm gián đoạn chu trình nitơ)
  • maintain maintain the nitrogen cycle
    (duy trì chu trình nitơ)
  • study study the nitrogen cycle
    (nghiên cứu chu trình nitơ)
  • impact impact the nitrogen cycle
    (tác động đến chu trình nitơ)
Noun + of + nitrogen cycle
  • stages stages of the nitrogen cycle
    (các giai đoạn của chu trình nitơ)
  • importance importance of the nitrogen cycle
    (tầm quan trọng của chu trình nitơ)

Idioms

  • disrupt the nitrogen cycle

    làm gián đoạn/phá vỡ chu trình nitơ

    "Human activities, such as excessive fertilizer use, can disrupt the nitrogen cycle."

    (Các hoạt động của con người, như sử dụng phân bón quá mức, có thể làm gián đoạn chu trình nitơ.)

  • essential to the nitrogen cycle

    thiết yếu cho chu trình nitơ

    "Bacteria play an essential role in the nitrogen cycle, converting atmospheric nitrogen into forms usable by plants."

    (Vi khuẩn đóng vai trò thiết yếu trong chu trình nitơ, chuyển đổi nitơ trong khí quyển thành các dạng thực vật có thể sử dụng được.)

  • key processes in the nitrogen cycle

    các quá trình then chốt trong chu trình nitơ

    "Nitrification and denitrification are key processes in the nitrogen cycle."

    (Quá trình nitrat hóa và khử nitrat là các quá trình then chốt trong chu trình nitơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nitrogen cycle

Danh từ
Lật mặt

Chu trình nitơ là một loạt các quá trình mà nitơ và các hợp chất của nó được chuyển đổi lẫn nhau trong môi trường và trong các sinh vật sống, bao gồm cố định nitơ và phân hủy.

"The nitrogen cycle is essential for maintaining soil fertility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is crucial for us to understand the nitrogen cycle.
Việc chúng ta hiểu chu trình nitơ là rất quan trọng.
Phủ định
They don't fully grasp the complexities of the nitrogen cycle.
Họ không hoàn toàn nắm bắt được sự phức tạp của chu trình nitơ.
Nghi vấn
Does anyone know how important the nitrogen cycle is for agriculture?
Có ai biết chu trình nitơ quan trọng như thế nào đối với nông nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nitrogen cycle".

Tầm quan trọng trong Nông nghiệp

Chu trình nitơ là cốt lõi của nông nghiệp hiện đại. Việc hiểu rõ chu trình này đã dẫn đến việc phát triển phân bón nitơ tổng hợp (ví dụ, qua quy trình Haber-Bosch), làm tăng đáng kể năng suất cây trồng và cung cấp lương thực cho hàng tỷ người trên thế giới. Tuy nhiên, việc sử dụng quá mức cũng gây ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng.

Mối liên hệ với Môi trường

Hoạt động của con người đã thay đổi đáng kể chu trình nitơ tự nhiên, dẫn đến nhiều hệ quả môi trường. Lượng nitơ dư thừa từ phân bón và chất thải có thể gây ô nhiễm nguồn nước (hiện tượng phú dưỡng), tạo ra 'vùng chết' trong đại dương và giải phóng các khí nhà kính như oxit nitơ (N2O), góp phần vào biến đổi khí hậu.