(Top Banner Ad)
amnesty
C1
danh từ C1 Chính trị, Luật pháp

amnesty

UK: /ˈæmnəsti/ • US: /ˈæmnəsti/

Nghĩa tiếng Việt

ân xá lệnh ân xá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official pardon for people who have been convicted of political offenses.

Vietnamese Meaning

Sự ân xá chính thức cho những người đã bị kết tội về các tội liên quan đến chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government granted amnesty to all political prisoners."

    "Chính phủ đã ban hành lệnh ân xá cho tất cả tù nhân chính trị."

  • "The new law provided amnesty for illegal immigrants who met certain requirements."

    "Luật mới đã cung cấp sự ân xá cho những người nhập cư bất hợp pháp đáp ứng một số yêu cầu nhất định."

  • "He was granted amnesty after serving five years in prison."

    "Anh ta được ân xá sau khi thụ án năm năm trong tù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amnesty Sự ân xá, đại xá (thường cho tội phạm chính trị hoặc vi phạm luật pháp quy mô lớn)
Verb to amnesty Ân xá, tha thứ (dùng ít hơn danh từ, thường ở dạng bị động: be amnestied)
Adjective (derived) amnestied Đã được ân xá, được đại xá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
amnestia (forgetting)
Latin
amnestia
Middle French
amnestie
English
amnesty (16th Century)

Nguồn Gốc Hy Lạp: Sự Lãng Quên Chính Thức

Từ 'amnesty' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ *amnestia*, nghĩa là 'sự lãng quên'. Nó được tạo ra từ tiền tố phủ định *a-* (không) và gốc từ *mna-* (nhớ/ghi nhớ). Về bản chất, ân xá là hành động của chính quyền 'quên đi' các tội lỗi chính trị hoặc tội phạm nhỏ của một nhóm người, cho phép họ không bị trừng phạt.

Usage Note

Amnesty thường được ban hành cho một nhóm người, không phải cá nhân, và thường liên quan đến các hành vi phạm tội có động cơ chính trị, như nổi loạn, trốn thuế (trong một số trường hợp nhất định), hoặc vi phạm nghĩa vụ quân sự. Nó khác với 'pardon' (sự tha thứ) thường áp dụng cho các cá nhân và có thể liên quan đến nhiều loại tội phạm khác nhau.

Prepositions

for to

for: amnesty for (a group of people/ a crime). to: grant amnesty to (a group of people).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + amnesty
  • grant grant amnesty
    (Ban bố/cấp ân xá)
  • seek seek amnesty
    (Tìm kiếm sự ân xá)
  • declare declare amnesty
    (Tuyên bố ân xá)
Adjective + amnesty
  • general general amnesty
    (Đại xá (cho nhiều người))
  • blanket blanket amnesty
    (Ân xá trên diện rộng/toàn diện)
  • tax tax amnesty
    (Chính sách ân xá thuế (tha bổng phạt cho việc khai báo muộn))
Amnesty + Noun/Phrase
  • program an amnesty program
    (Một chương trình ân xá)
  • deal an amnesty deal
    (Một thỏa thuận ân xá)

Idioms

  • A path to amnesty

    Con đường dẫn đến sự ân xá (thường dùng trong bối cảnh nhập cư để hợp pháp hóa tình trạng)

    "Undocumented immigrants demanded a clear path to amnesty."

    (Những người nhập cư không giấy tờ yêu cầu một con đường rõ ràng để được ân xá.)

  • To offer unconditional amnesty

    Đưa ra lời ân xá vô điều kiện

    "The government offered unconditional amnesty to rebels who surrendered."

    (Chính phủ đưa ra lời ân xá vô điều kiện cho những phiến quân đầu hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amnesty

danh từ
Lật mặt

Sự ân xá chính thức cho những người đã bị kết tội về các tội liên quan đến chính trị.

"The government granted amnesty to all political prisoners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amnesty".

Tổ chức Ân xá Quốc tế (Amnesty International)

Đây là một tổ chức phi chính phủ toàn cầu nổi tiếng, hoạt động để thúc đẩy nhân quyền, đấu tranh cho những người bị giam giữ vì lý do chính trị ('tù nhân lương tâm') và phản đối án tử hình. Mặc dù tên gọi có từ 'ân xá', phạm vi hoạt động của tổ chức này rộng hơn nhiều so với việc ân xá chính thức.

Công cụ Hòa giải Chính trị

Ân xá là một công cụ quan trọng được các chính phủ sử dụng sau các cuộc xung đột hoặc chiến tranh dân sự. Việc ban hành ân xá giúp hòa giải, hàn gắn đất nước bằng cách cho phép những người tham gia phe đối lập trở lại cuộc sống bình thường mà không phải đối mặt với các cáo buộc hình sự, nhằm mục đích thúc đẩy hòa bình lâu dài.