(Top Banner Ad)
clemency
C1
danh từ C1 Luật pháp, Chính trị

clemency

UK: /ˈklemənsi/ • US: /ˈklɛmənsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự khoan hồng lòng nhân từ sự tha thứ ân xá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

leniency or compassion shown toward someone who has committed a crime or offense

Vietnamese Meaning

sự khoan dung, lòng nhân từ, sự tha thứ (đặc biệt là đối với người phạm tội)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The governor granted him clemency after he had served ten years of his sentence."

    "Thống đốc đã ân xá cho anh ta sau khi anh ta đã thụ án mười năm."

  • "She appealed to the judge for clemency."

    "Cô ấy đã kháng cáo lên thẩm phán để xin được khoan hồng."

  • "The president has the power to grant clemency to federal prisoners."

    "Tổng thống có quyền ân xá cho các tù nhân liên bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clemency sự khoan dung, lòng nhân từ, ân xá
Adjective clement khoan dung, nhân từ, dịu nhẹ (thường dùng cho thời tiết)
Adjective inclement khắc nghiệt, tàn nhẫn (thường dùng cho thời tiết)
Noun inclemency sự khắc nghiệt, sự tàn nhẫn (thường dùng cho thời tiết)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clemens
Latin
clementia
Old French
clémence
Middle English
clemencie
Modern English
clemency

Nguồn gốc từ 'khoan dung'

Từ 'clemency' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clementia', mang ý nghĩa 'sự dịu dàng, nhẹ nhàng, lòng trắc ẩn'. Bản thân từ 'clementia' lại xuất phát từ tính từ 'clemens', có nghĩa là 'nhân từ, ôn hòa, nhẹ nhàng'. Qua tiếng Pháp cổ ('clémence') rồi đến tiếng Anh trung cổ ('clemencie'), từ này đã duy trì và phát triển ý nghĩa về lòng khoan dung, nhân từ, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc quyền lực.

Usage Note

Clemency thường được dùng trong bối cảnh pháp luật và chính trị, khi một người có quyền lực (ví dụ: tổng thống, thống đốc) quyết định giảm nhẹ hình phạt hoặc tha bổng cho một người phạm tội. Nó nhấn mạnh đến sự nhân đạo và lòng trắc ẩn, chứ không phải là sự công bằng thuần túy theo luật pháp. Khác với 'mercy' (lòng thương xót) có thể mang tính cá nhân hơn, 'clemency' thường mang tính chính thức và liên quan đến quyền lực nhà nước.

Prepositions

grant clemency to show clemency towards

'grant clemency to' được sử dụng khi ai đó chính thức trao sự khoan dung cho người khác. Ví dụ: The governor granted clemency to the prisoner.
'show clemency towards' được sử dụng khi ai đó thể hiện sự khoan dung đối với người khác. Ví dụ: The judge showed clemency towards the young offender.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clemency
  • presidential presidential clemency
    (ân xá của tổng thống)
  • royal royal clemency
    (ân xá của hoàng gia/nhà vua)
  • executive executive clemency
    (ân xá của cơ quan hành pháp)
  • full full clemency
    (ân xá hoàn toàn)
  • general general clemency
    (ân xá chung)
Verb + clemency
  • grant grant clemency
    (ban/cấp sự khoan dung, ân xá)
  • show show clemency
    (thể hiện lòng khoan dung)
  • seek seek clemency
    (tìm kiếm/xin sự khoan dung, ân xá)
  • appeal for appeal for clemency
    (kháng án xin ân xá)
  • exercise exercise clemency
    (thực hiện quyền ân xá)
  • deny deny clemency
    (từ chối ân xá)

Idioms

  • beg for clemency

    cầu xin sự khoan hồng/ân xá

    "The prisoner begged for clemency, pleading for a lighter sentence."

    (Tù nhân cầu xin sự khoan hồng, van nài một bản án nhẹ hơn.)

  • grant/show clemency

    ban/thể hiện sự khoan hồng/ân xá

    "The judge decided to grant clemency to the young offender."

    (Thẩm phán quyết định ban ân xá cho tội phạm trẻ tuổi.)

  • an act of clemency

    một hành động khoan hồng/ân xá

    "His early release was seen by many as an act of clemency."

    (Việc anh ta được trả tự do sớm được nhiều người xem là một hành động khoan hồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clemency

danh từ
Lật mặt

sự khoan dung, lòng nhân từ, sự tha thứ (đặc biệt là đối với người phạm tội)

"The governor granted him clemency after he had served ten years of his sentence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge showed clemency and reduced his sentence.
Thẩm phán đã thể hiện sự khoan dung và giảm án cho anh ta.
Phủ định
The victim did not believe the court would show clemency to her attacker.
Nạn nhân không tin rằng tòa án sẽ thể hiện sự khoan dung đối với kẻ tấn công cô.
Nghi vấn
Will the governor grant clemency in this controversial case?
Liệu thống đốc có ân xá trong vụ án gây tranh cãi này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge is going to show clemency to the young offender.
Thẩm phán sẽ thể hiện sự khoan hồng đối với người phạm tội trẻ tuổi.
Phủ định
The government is not going to grant clemency to those convicted of treason.
Chính phủ sẽ không ân xá cho những người bị kết tội phản quốc.
Nghi vấn
Are they going to ask the governor for clemency?
Họ có định xin thống đốc khoan hồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clemency".

Khoan hồng trong hệ thống pháp luật

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây và trên thế giới, 'clemency' (ân xá) là một quyền lực quan trọng thường thuộc về người đứng đầu nhà nước (Tổng thống, Vua/Nữ hoàng) hoặc các cơ quan tư pháp cấp cao. Quyền này cho phép họ giảm nhẹ hình phạt hoặc miễn tội cho người bị kết án, thường trong các trường hợp đặc biệt, khi có bằng chứng mới, hoặc vì lý do nhân đạo. Đây là một cơ chế thể hiện sự cân bằng giữa việc thực thi luật pháp và lòng nhân ái.

Giá trị nhân văn của sự khoan dung

Ngoài khía cạnh pháp lý, 'clemency' còn đại diện cho một giá trị nhân văn sâu sắc. Nó thể hiện khả năng tha thứ, thấu hiểu và cho cơ hội thứ hai, không chỉ trong bối cảnh nhà nước và công lý mà còn trong các mối quan hệ cá nhân và xã hội. Lòng khoan dung được coi là một phẩm chất cao quý, góp phần xây dựng một xã hội vị tha và công bằng hơn.