(Top Banner Ad)
amniotic fluid
C1
noun C1 Y học

amniotic fluid

UK: /ˌæmniˈɒtɪk ˈfluːɪd/ • US: /ˌæmniˈɑːtɪk ˈfluːɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nước ối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fluid surrounding a fetus within the amnion.

Vietnamese Meaning

Nước ối, chất lỏng bao quanh thai nhi trong màng ối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor checked the amniotic fluid levels during the ultrasound."

    "Bác sĩ kiểm tra mức nước ối trong quá trình siêu âm."

  • "Amniocentesis is a procedure to sample the amniotic fluid."

    "Chọc ối là một thủ thuật lấy mẫu nước ối."

  • "The amniotic fluid protects the fetus from injury."

    "Nước ối bảo vệ thai nhi khỏi tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amnion Màng ối (lớp màng bao quanh thai nhi)
Adjective amniotic Thuộc về màng ối
Noun fluid Chất lỏng; dịch
Adjective fluid Lỏng, dễ thay đổi, linh hoạt
Noun amniocentesis Chọc dò ối (xét nghiệm dịch ối)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
amnion
Latin
fluidus
English
amniotic fluid

Nguồn gốc của 'amnion'

Từ 'amniotic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại là 'amnion', ban đầu có nghĩa là 'da cừu non' hoặc 'màng bọc'. Sau này, nó được dùng trong y học để chỉ màng bọc bảo vệ thai nhi. Khi kết hợp với 'fluid' (chất lỏng), ta có 'amniotic fluid' (nước ối), chất lỏng bảo vệ sự sống ban đầu của thai nhi.

Usage Note

Nước ối có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thai nhi khỏi va đập, giúp thai nhi phát triển hệ hô hấp và hệ tiêu hóa, duy trì nhiệt độ ổn định và cho phép thai nhi cử động tự do. Thành phần của nước ối thay đổi theo tuổi thai và bao gồm nước, chất điện giải, protein, carbohydrate, lipid và tế bào.

Prepositions

of in

‘Fluid of the amniotic sac’ nhấn mạnh nguồn gốc của chất lỏng. ‘Fluid in the amniotic sac’ nhấn mạnh vị trí của chất lỏng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amniotic fluid
  • clear clear amniotic fluid
    (dịch ối trong (dấu hiệu thai nhi khỏe mạnh))
  • low low amniotic fluid
    (lượng nước ối thấp)
  • high high amniotic fluid
    (lượng nước ối cao (đa ối))
  • meconium-stained meconium-stained amniotic fluid
    (dịch ối có phân su)
Verb + amniotic fluid
  • leak leak amniotic fluid
    (rỉ nước ối)
  • sample sample amniotic fluid
    (lấy mẫu nước ối (để xét nghiệm))
  • swallow fetus swallows amniotic fluid
    (thai nhi nuốt nước ối)
Noun + amniotic fluid
  • volume amniotic fluid volume
    (thể tích nước ối)
  • index amniotic fluid index (AFI)
    (chỉ số nước ối)

Idioms

  • The waters broke

    Vỡ ối (Cụm từ thông dụng chỉ việc màng ối vỡ ra và nước ối chảy ra)

    "She knew labor had started when her waters broke in the middle of the night."

    (Cô ấy biết mình bắt đầu chuyển dạ khi nước ối vỡ giữa đêm.)

  • amniotic fluid embolism

    Tắc mạch ối (Một biến chứng sản khoa nghiêm trọng)

    "Amniotic fluid embolism is a rare but life-threatening complication during delivery."

    (Tắc mạch ối là một biến chứng hiếm gặp nhưng đe dọa tính mạng trong khi sinh.)

  • leakage of amniotic fluid

    Sự rò rỉ/rỉ nước ối (Hiện tượng nước ối thoát ra từ từ)

    "If you notice any leakage of amniotic fluid, contact your doctor immediately."

    (Nếu bạn nhận thấy bất kỳ sự rò rỉ nước ối nào, hãy liên hệ ngay với bác sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amniotic fluid

noun
Lật mặt

Nước ối, chất lỏng bao quanh thai nhi trong màng ối.

"The doctor checked the amniotic fluid levels during the ultrasound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor monitored the patient closely after she mentioned that the amniotic fluid seemed to be leaking.
Bác sĩ theo dõi bệnh nhân chặt chẽ sau khi cô ấy nói rằng nước ối dường như đang rò rỉ.
Phủ định
Although the ultrasound clearly showed the baby, the technician could not determine if the amniotic fluid levels were insufficient.
Mặc dù siêu âm cho thấy em bé rõ ràng, kỹ thuật viên không thể xác định liệu mức nước ối có không đủ hay không.
Nghi vấn
If the test results are abnormal, will the doctor recommend inducing labor to prevent infection from reduced amniotic fluid?
Nếu kết quả xét nghiệm bất thường, bác sĩ có đề nghị kích thích sinh để ngăn ngừa nhiễm trùng do giảm nước ối không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the doctor had checked the amniotic fluid earlier, the baby would be healthier now.
Nếu bác sĩ đã kiểm tra nước ối sớm hơn, em bé bây giờ sẽ khỏe mạnh hơn.
Phủ định
If the test hadn't been about amniotic fluid, she wouldn't be so worried right now.
Nếu bài kiểm tra không phải về nước ối, cô ấy sẽ không lo lắng như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If the amniotic sac had ruptured earlier, would the delivery be easier now?
Nếu túi ối đã vỡ sớm hơn, việc sinh nở bây giờ có dễ dàng hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The amniotic fluid is clear, isn't it?
Nước ối trong, đúng không?
Phủ định
The amniotic fluid isn't green, is it?
Nước ối không có màu xanh, phải không?
Nghi vấn
Amniotic fluid is essential for fetal development, isn't it?
Nước ối rất cần thiết cho sự phát triển của thai nhi, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amniotic fluid".

Cái nôi đầu tiên của sự sống

Trong nhiều nền văn hóa và trong y học, nước ối được xem là 'ngôi nhà nước' đầu tiên, nơi cung cấp một môi trường vô trùng, ổn định và có nhiệt độ lý tưởng để thai nhi phát triển. Việc 'vỡ ối' là dấu hiệu quan trọng nhất, mang tính biểu tượng cho sự chuyển đổi từ môi trường nước sang thế giới bên ngoài.

Vai trò của chẩn đoán

Xét nghiệm nước ối (amniocentesis) là một thủ tục chẩn đoán quan trọng trong y học phương Tây, cho phép kiểm tra các bất thường di truyền hoặc nhiễm sắc thể của thai nhi. Quyết định thực hiện xét nghiệm này thường liên quan đến những cân nhắc sâu sắc về đạo đức và tôn giáo của các bậc cha mẹ.