(Top Banner Ad)
amnion
C1
noun C1 Y học

amnion

UK: /ˈæmniən/ • US: /ˈæmniˌɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

màng ối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The innermost membrane that encloses the embryo of a mammal, bird, or reptile.

Vietnamese Meaning

Màng ối, màng trong cùng bao quanh phôi của động vật có vú, chim hoặc bò sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amnion protects the developing fetus from injury."

    "Màng ối bảo vệ thai nhi đang phát triển khỏi tổn thương."

  • "Rupture of the amnion signals the start of labor."

    "Sự vỡ màng ối báo hiệu sự bắt đầu của quá trình chuyển dạ."

  • "The amnion is derived from extraembryonic mesoderm."

    "Màng ối có nguồn gốc từ trung bì ngoài phôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amnion Màng ối (màng trong cùng bao bọc thai nhi)
Adjective amniotic Thuộc về màng ối hoặc nước ối
Noun amniotic fluid Nước ối
Noun amniocentesis Chọc dò nước ối (thủ thuật y tế để lấy mẫu nước ối)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀμνίον (amnion)
Latin
amnion
English
amnion

Màng bọc của sự sống

Từ 'amnion' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại ἀμνίον (amnion), có nghĩa là 'màng bọc thai nhi' hoặc 'da cừu non'. Trong y học, nó được dùng để miêu tả cái màng mỏng nhất bao quanh thai nhi, chứa đầy nước ối, đóng vai trò như một chiếc túi nước bảo vệ phôi thai trong quá trình phát triển.

Usage Note

Màng ối là một màng mỏng, dai nhưng trong suốt, chứa đầy chất lỏng ối, có vai trò bảo vệ phôi thai khỏi các chấn động cơ học, duy trì nhiệt độ ổn định, và cho phép phôi thai cử động tự do. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, y học sản khoa và phôi học. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng các khái niệm liên quan bao gồm 'amniotic sac' (túi ối) và 'fetal membranes' (màng thai).

Prepositions

of in around

Giải thích cách dùng:
- 'amnion of the fetus': đề cập đến màng ối của thai nhi.
- 'amnion in pregnancy': đề cập đến màng ối trong quá trình mang thai.
- 'amnion around the embryo': đề cập đến màng ối bao quanh phôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Amnion
  • inner the inner amnion
    (Màng ối bên trong)
  • protective the protective amnion
    (Màng ối bảo vệ)
Verb + Amnion
  • surrounds The amnion surrounds the fetus.
    (Màng ối bao quanh thai nhi.)
  • rupture The amnion may rupture prematurely.
    (Màng ối có thể bị vỡ sớm.)
Amnion + Noun (Context)
  • cavity amnion cavity
    (Khoang màng ối)
  • fluid amnion fluid level
    (Mức nước ối)

Idioms

  • rupture of the amnion

    Vỡ màng ối

    "A spontaneous rupture of the amnion often signals the start of labor."

    (Vỡ màng ối tự nhiên thường báo hiệu sự bắt đầu của quá trình chuyển dạ.)

  • artificial rupture of the membranes (ARM)

    Phá ối nhân tạo

    "The doctor performed an ARM to expedite the delivery process."

    (Bác sĩ thực hiện phá ối nhân tạo để đẩy nhanh quá trình sinh nở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amnion

noun
Lật mặt

Màng ối, màng trong cùng bao quanh phôi của động vật có vú, chim hoặc bò sát.

"The amnion protects the developing fetus from injury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amnion".

Amniotes: Bước tiến hóa quan trọng

Trong sinh học, 'Amniote' (Động vật có màng ối) là một nhóm lớn bao gồm bò sát, chim và động vật có vú. Sự phát triển của màng ối cho phép các loài này sinh sản trên cạn, không còn phụ thuộc vào môi trường nước, đánh dấu một bước tiến hóa vĩ đại trong lịch sử sự sống.

Ứng dụng trong y học tái tạo

Màng ối người (human amnion) có đặc tính chống viêm và hỗ trợ tái tạo mô, vì vậy nó thường được sử dụng trong các ca phẫu thuật mắt, chữa lành vết thương bỏng, hoặc ghép da, hoạt động như một băng gạc sinh học tự nhiên.