glass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hard, transparent substance made by melting sand with soda and lime and then cooling it rapidly.
Vietnamese Meaning
Một chất cứng, trong suốt được tạo ra bằng cách nung chảy cát với soda và vôi, sau đó làm nguội nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She drank a glass of milk."
"Cô ấy uống một cốc sữa."
-
"The window is made of glass."
"Cửa sổ được làm bằng kính."
-
"He wears glasses to read."
"Anh ấy đeo kính để đọc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glass | Thủy tinh; kính; ly, cốc |
| Verb | glass | Tráng kính; lắp kính; (nghĩa cổ) quan sát bằng ống nhòm |
| Adjective | glassy | Trong suốt như kính; đục ngầu, vô hồn (mắt); nhẵn bóng |
| Noun | glassware | Đồ thủy tinh |
| Noun | eyeglass | Kính mắt (thường dùng số nhiều: eyeglasses) |
| Noun | hourglass | Đồng hồ cát |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là danh từ, 'glass' thường chỉ vật liệu thủy tinh hoặc một đồ vật làm từ thủy tinh. Nó có thể là thủy tinh nói chung (ví dụ: 'glass is recyclable') hoặc một đồ vật cụ thể (ví dụ: 'a glass of water'). Cần phân biệt với 'crystal' (pha lê), thường ám chỉ loại thủy tinh cao cấp hơn, có độ trong và độ lấp lánh cao hơn, thường được dùng trong các đồ trang trí hoặc đồ uống sang trọng.
Prepositions
'Glass of' thường dùng để chỉ một lượng chất lỏng được đựng trong một chiếc ly thủy tinh (a glass of water, a glass of juice). 'Glass with' ít phổ biến hơn, có thể dùng trong các cụm như 'windows with glass' (cửa sổ có kính).
Collocations (Từ đi kèm)
-
broken broken glass (kính vỡ)
-
clear clear glass (kính trong suốt)
-
frosted frosted glass (kính mờ, kính sương)
-
stained stained glass (kính màu (thường dùng trong nhà thờ))
-
look through look through the glass (nhìn qua kính)
-
smash smash the glass (đập vỡ kính)
-
fill fill a glass (rót đầy ly/cốc)
-
raise raise a glass (nâng ly (để chúc mừng))
-
window window glass (kính cửa sổ)
-
drinking drinking glass (ly/cốc uống nước)
-
safety safety glass (kính an toàn (không vỡ vụn))
Idioms
-
People who live in glass houses shouldn't throw stones.
Kẻ ở nhà kính không nên ném đá. (Ý nói: người có khuyết điểm không nên chỉ trích người khác.)
"You shouldn't criticize her mistakes when you've made similar ones. People who live in glass houses shouldn't throw stones."
(Bạn không nên chỉ trích lỗi lầm của cô ấy khi bạn cũng từng mắc những lỗi tương tự. Kẻ ở nhà kính không nên ném đá.)
-
See through rose-tinted glasses.
Nhìn đời qua lăng kính màu hồng. (Ý nói: nhìn mọi thứ một cách lạc quan, đôi khi quá mức, bỏ qua những điều tiêu cực.)
"She always sees the world through rose-tinted glasses, even when things are tough."
(Cô ấy luôn nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng, ngay cả khi mọi thứ khó khăn.)
-
A glass ceiling.
Một trần kính. (Ý nói: rào cản vô hình, đặc biệt là đối với phụ nữ hoặc các nhóm thiểu số, ngăn họ đạt đến các vị trí cao hơn trong sự nghiệp.)
"Many women still face a glass ceiling in the corporate world, preventing them from reaching top management."
(Nhiều phụ nữ vẫn phải đối mặt với một trần kính trong thế giới doanh nghiệp, ngăn cản họ đạt đến các vị trí quản lý hàng đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glass
Danh từMột chất cứng, trong suốt được tạo ra bằng cách nung chảy cát với soda và vôi, sau đó làm nguội nhanh chóng.
"She drank a glass of milk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glass".
