(Top Banner Ad)
glass
A1
Danh từ A1

glass

UK: /ɡlɑːs/ • US: /ɡlæs/

Nghĩa tiếng Việt

kính ly (thủy tinh) cốc (thủy tinh) thủy tinh
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một chất cứng, trong suốt được tạo ra bằng cách nung chảy cát với soda và vôi, sau đó làm nguội nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drank a glass of milk."

    "Cô ấy uống một cốc sữa."

  • "The window is made of glass."

    "Cửa sổ được làm bằng kính."

  • "He wears glasses to read."

    "Anh ấy đeo kính để đọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glass Thủy tinh; kính; ly, cốc
Verb glass Tráng kính; lắp kính; (nghĩa cổ) quan sát bằng ống nhòm
Adjective glassy Trong suốt như kính; đục ngầu, vô hồn (mắt); nhẵn bóng
Noun glassware Đồ thủy tinh
Noun eyeglass Kính mắt (thường dùng số nhiều: eyeglasses)
Noun hourglass Đồng hồ cát

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*glasan
Old English
glæs
Middle English
glas
Modern English
glass

Nguồn gốc thú vị

Từ 'glass' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*glasan', sau đó phát triển thành 'glæs' trong tiếng Anh cổ và 'glas' trong tiếng Anh trung đại. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một loại vật liệu trong suốt, cứng cáp, được tạo ra từ việc nung nóng cát và các khoáng chất khác, giống như thủy tinh mà chúng ta biết ngày nay. Sự ra đời của thủy tinh đã cách mạng hóa nhiều lĩnh vực từ kiến trúc đến vật dụng hàng ngày.

Usage Note

Khi là danh từ, 'glass' thường chỉ vật liệu thủy tinh hoặc một đồ vật làm từ thủy tinh. Nó có thể là thủy tinh nói chung (ví dụ: 'glass is recyclable') hoặc một đồ vật cụ thể (ví dụ: 'a glass of water'). Cần phân biệt với 'crystal' (pha lê), thường ám chỉ loại thủy tinh cao cấp hơn, có độ trong và độ lấp lánh cao hơn, thường được dùng trong các đồ trang trí hoặc đồ uống sang trọng.

Prepositions

of with

'Glass of' thường dùng để chỉ một lượng chất lỏng được đựng trong một chiếc ly thủy tinh (a glass of water, a glass of juice). 'Glass with' ít phổ biến hơn, có thể dùng trong các cụm như 'windows with glass' (cửa sổ có kính).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glass
  • broken broken glass
    (kính vỡ)
  • clear clear glass
    (kính trong suốt)
  • frosted frosted glass
    (kính mờ, kính sương)
  • stained stained glass
    (kính màu (thường dùng trong nhà thờ))
Verb + glass
  • look through look through the glass
    (nhìn qua kính)
  • smash smash the glass
    (đập vỡ kính)
  • fill fill a glass
    (rót đầy ly/cốc)
  • raise raise a glass
    (nâng ly (để chúc mừng))
Noun + glass
  • window window glass
    (kính cửa sổ)
  • drinking drinking glass
    (ly/cốc uống nước)
  • safety safety glass
    (kính an toàn (không vỡ vụn))

Idioms

  • People who live in glass houses shouldn't throw stones.

    Kẻ ở nhà kính không nên ném đá. (Ý nói: người có khuyết điểm không nên chỉ trích người khác.)

    "You shouldn't criticize her mistakes when you've made similar ones. People who live in glass houses shouldn't throw stones."

    (Bạn không nên chỉ trích lỗi lầm của cô ấy khi bạn cũng từng mắc những lỗi tương tự. Kẻ ở nhà kính không nên ném đá.)

  • See through rose-tinted glasses.

    Nhìn đời qua lăng kính màu hồng. (Ý nói: nhìn mọi thứ một cách lạc quan, đôi khi quá mức, bỏ qua những điều tiêu cực.)

    "She always sees the world through rose-tinted glasses, even when things are tough."

    (Cô ấy luôn nhìn thế giới qua lăng kính màu hồng, ngay cả khi mọi thứ khó khăn.)

  • A glass ceiling.

    Một trần kính. (Ý nói: rào cản vô hình, đặc biệt là đối với phụ nữ hoặc các nhóm thiểu số, ngăn họ đạt đến các vị trí cao hơn trong sự nghiệp.)

    "Many women still face a glass ceiling in the corporate world, preventing them from reaching top management."

    (Nhiều phụ nữ vẫn phải đối mặt với một trần kính trong thế giới doanh nghiệp, ngăn cản họ đạt đến các vị trí quản lý hàng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glass

Danh từ
Lật mặt

Một chất cứng, trong suốt được tạo ra bằng cách nung chảy cát với soda và vôi, sau đó làm nguội nhanh chóng.

"She drank a glass of milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glass".

Nâng ly chúc mừng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'raising a glass' (nâng ly) là một hành động phổ biến để chúc mừng, tôn vinh một người hoặc một sự kiện quan trọng. Mọi người cùng nâng ly rượu hoặc đồ uống khác, thường nói một lời chúc (toast) trước khi uống.

Khái niệm 'Trần kính'

'Trần kính' (glass ceiling) là một thuật ngữ xã hội học ẩn dụ mô tả rào cản vô hình mà các nhóm thiểu số và phụ nữ phải đối mặt khi cố gắng thăng tiến lên các cấp bậc cao hơn trong một hệ thống phân cấp, thường là trong lĩnh vực công việc hoặc chính trị. Rào cản này không rõ ràng nhưng lại rất khó phá vỡ.