(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ glass
A1

glass

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

kính ly (thủy tinh) cốc (thủy tinh) thủy tinh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Glass'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chất cứng, trong suốt được tạo ra bằng cách nung chảy cát với soda và vôi, sau đó làm nguội nhanh chóng.

Definition (English Meaning)

A hard, transparent substance made by melting sand with soda and lime and then cooling it rapidly.

Ví dụ Thực tế với 'Glass'

  • "She drank a glass of milk."

    "Cô ấy uống một cốc sữa."

  • "The window is made of glass."

    "Cửa sổ được làm bằng kính."

  • "He wears glasses to read."

    "Anh ấy đeo kính để đọc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Glass'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Glass'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi là danh từ, 'glass' thường chỉ vật liệu thủy tinh hoặc một đồ vật làm từ thủy tinh. Nó có thể là thủy tinh nói chung (ví dụ: 'glass is recyclable') hoặc một đồ vật cụ thể (ví dụ: 'a glass of water'). Cần phân biệt với 'crystal' (pha lê), thường ám chỉ loại thủy tinh cao cấp hơn, có độ trong và độ lấp lánh cao hơn, thường được dùng trong các đồ trang trí hoặc đồ uống sang trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

'Glass of' thường dùng để chỉ một lượng chất lỏng được đựng trong một chiếc ly thủy tinh (a glass of water, a glass of juice). 'Glass with' ít phổ biến hơn, có thể dùng trong các cụm như 'windows with glass' (cửa sổ có kính).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Glass'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)