(Top Banner Ad)
amphiphilic
C1
adjective C1 Hóa học, Sinh học

amphiphilic

UK: /ˌæmfɪˈfɪlɪk/ • US: /ˌæmfɪˈfɪlɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lưỡng tính ưa nước-kỵ nước vừa ưa nước vừa kỵ nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having both hydrophilic (water-attracting) and hydrophobic (water-repelling) parts.

Vietnamese Meaning

Có cả hai phần ưa nước (hút nước) và kỵ nước (đẩy nước).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soaps are amphiphilic molecules that can emulsify fats."

    "Xà phòng là các phân tử amphiphilic có thể nhũ hóa chất béo."

  • "Phospholipids are amphiphilic molecules that form the basic structure of cell membranes."

    "Phospholipid là các phân tử amphiphilic tạo thành cấu trúc cơ bản của màng tế bào."

  • "The amphiphilic nature of the molecule allows it to interact with both water and oil."

    "Bản chất amphiphilic của phân tử cho phép nó tương tác với cả nước và dầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amphiphilicity Tính chất lưỡng tính (khả năng vừa hút nước vừa hút dầu/chất béo).
Adjective (Related Concept) hydrophilic Ưa nước (yêu thích nước).
Adjective (Related Concept) hydrophobic Kỵ nước (sợ nước).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀμφί (amphí)
Ancient Greek
φίλος (phílos)
Modern English (Scientific coinage)
amphiphilic

Nguồn gốc kép

Từ 'amphiphilic' được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại. 'Amphi-' (ἀμφί) có nghĩa là 'cả hai' hoặc 'xung quanh' (giống như trong 'amphibian' - lưỡng cư). '-Philic' (từ phílos - φίλος) có nghĩa là 'yêu thích'. Vì vậy, một chất 'amphiphilic' là một chất yêu thích cả hai môi trường (thường là nước và dầu/mỡ), thể hiện tính chất lưỡng cực.

Usage Note

Từ 'amphiphilic' mô tả các phân tử có cả vùng ưa nước (tương tác tốt với nước) và vùng kỵ nước (tránh xa nước). Điều này quan trọng trong hóa học và sinh học, đặc biệt trong việc hình thành cấu trúc như micelle và màng tế bào. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'dual nature' hoặc 'having both polar and nonpolar characteristics' để diễn đạt ý tương tự.

Prepositions

in to for

‘in’: Mô tả sự hiện diện của tính chất amphiphilic trong một chất hoặc hệ thống (ví dụ: 'amphiphilic in nature'). ‘to’: Mô tả sự liên quan hoặc vai trò của tính chất amphiphilic đối với một hiện tượng nào đó (ví dụ: 'important to micelle formation'). ‘for’: Mô tả mục đích hoặc ứng dụng của một chất amphiphilic (ví dụ: 'used for drug delivery').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Các chất có tính lưỡng tính)
  • amphiphilic amphiphilic molecule
    (phân tử lưỡng tính)
  • amphiphilic amphiphilic block copolymer
    (copolyme khối lưỡng tính)
  • amphiphilic amphiphilic surfactant
    (chất hoạt động bề mặt lưỡng tính)
Adverb + Adjective (Mức độ/Loại)
  • highly highly amphiphilic
    (có tính lưỡng tính rất cao)
  • inherently inherently amphiphilic
    (vốn dĩ đã có tính lưỡng tính)

Idioms

  • Amphiphilic nature/character

    Bản chất lưỡng tính (đặc điểm vừa ưa nước vừa kỵ nước)

    "The detergent owes its cleaning power to its amphiphilic nature."

    (Chất tẩy rửa có được khả năng làm sạch là nhờ vào bản chất lưỡng tính của nó.)

  • Self-assembly of amphiphilic molecules

    Tự lắp ráp của các phân tử lưỡng tính

    "Self-assembly of amphiphilic molecules often leads to the formation of micelles or bilayers."

    (Sự tự lắp ráp của các phân tử lưỡng tính thường dẫn đến sự hình thành các hạt micelle hoặc lớp kép lipid.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amphiphilic

adjective
Lật mặt

Có cả hai phần ưa nước (hút nước) và kỵ nước (đẩy nước).

"Soaps are amphiphilic molecules that can emulsify fats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had discovered that the new molecule he created had been amphiphilic after extensive testing.
Nhà khoa học đã phát hiện ra rằng phân tử mới mà ông tạo ra có tính chất lưỡng tính sau khi thử nghiệm rộng rãi.
Phủ định
The lab technician had not realized the surfactant she used had been amphiphilic until the experiment went wrong.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã không nhận ra rằng chất hoạt động bề mặt mà cô ấy sử dụng có tính lưỡng tính cho đến khi thí nghiệm gặp sự cố.
Nghi vấn
Had the research team known that the polymer was amphiphilic before they started the study?
Nhóm nghiên cứu đã biết rằng polymer này có tính lưỡng tính trước khi họ bắt đầu nghiên cứu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amphiphilic".

Xà phòng và Cơ chế làm sạch

Chất hoạt động bề mặt (surfactant) trong xà phòng hoặc chất tẩy rửa là ví dụ phổ biến nhất về các phân tử lưỡng tính. Đầu ưa nước của chúng bám vào nước, còn đuôi kỵ nước bám vào dầu mỡ bẩn, cho phép nước cuốn trôi chất béo không tan.

Bức tường tế bào (Màng sinh học)

Cấu trúc cơ bản của mọi tế bào sống, màng tế bào, được tạo thành từ lớp kép lipid. Đây là sự sắp xếp tự nhiên của các phân tử lưỡng tính: đầu ưa nước hướng ra ngoài (tiếp xúc với môi trường nước) và đuôi kỵ nước hướng vào trong, tạo thành một rào cản chắn nước quan trọng.