micelle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An aggregate of surfactant molecules dispersed in a liquid colloid. A typical micelle in aqueous solution forms an aggregate with the hydrophilic 'head' regions in contact with surrounding solvent, sequestering the hydrophobic single-tail regions in the micelle centre.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các phân tử chất hoạt động bề mặt phân tán trong một hệ keo lỏng. Một micelle điển hình trong dung dịch nước hình thành một tập hợp với các vùng 'đầu' ưa nước tiếp xúc với dung môi xung quanh, cô lập các vùng đuôi đơn kỵ nước trong tâm micelle.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The micelle effectively solubilized the oil in the water."
"Micelle đã hòa tan hiệu quả dầu trong nước."
-
"Micelles are crucial for the digestion of fats."
"Micelle rất quan trọng cho quá trình tiêu hóa chất béo."
-
"Soaps form micelles to remove oily dirt."
"Xà phòng tạo thành micelle để loại bỏ bụi bẩn dầu mỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | micellar | Thuộc về micelle; có liên quan đến micelle, hoặc được hình thành bởi micelle. |
| Noun | micellization | Sự micelle hóa; quá trình các phân tử lưỡng tính tự tập hợp thành micelle trong dung dịch. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Micelle là một cấu trúc hình thành khi các phân tử amphipathic (vừa ưa nước vừa kỵ nước) tự tập hợp lại trong dung môi. Cấu trúc này quan trọng trong nhiều quá trình hóa học và sinh học, bao gồm cả quá trình hấp thụ chất béo trong ruột và sự hình thành xà phòng.
Prepositions
"in" được sử dụng để chỉ micelle nằm trong một dung môi hoặc môi trường. Ví dụ: 'Micelles in water'. "within" được sử dụng để chỉ các thành phần nằm bên trong micelle. Ví dụ: 'Hydrophobic tails within the micelle'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spherical spherical micelle (micelle hình cầu)
-
inverted inverted micelle (micelle đảo ngược)
-
polymeric polymeric micelle (micelle polymer)
-
form form micelles (tạo thành các micelle)
-
disrupt disrupt micelles (phá vỡ các micelle)
-
encapsulate encapsulate in micelles (bao bọc trong các micelle)
Idioms
-
micellar solution
dung dịch micelle
"Micellar solutions are used in various cleaning and cosmetic products."
(Dung dịch micelle được sử dụng trong nhiều sản phẩm tẩy rửa và mỹ phẩm.)
-
critical micelle concentration (CMC)
nồng độ micelle tới hạn (CMC)
"Surfactants aggregate into micelles above the critical micelle concentration."
(Các chất hoạt động bề mặt tập hợp thành micelle khi vượt quá nồng độ micelle tới hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
micelle
nounMột tập hợp các phân tử chất hoạt động bề mặt phân tán trong một hệ keo lỏng. Một micelle điển hình trong dung dịch nước hình thành một tập hợp với các vùng 'đầu' ưa nước tiếp xúc với dung môi xung quanh, cô lập các vùng đuôi đơn kỵ nước trong tâm micelle.
"The micelle effectively solubilized the oil in the water."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist used to use micelles to study drug delivery before more advanced techniques were developed. |
Nhà khoa học đã từng sử dụng mixen để nghiên cứu việc vận chuyển thuốc trước khi các kỹ thuật tiên tiến hơn được phát triển. |
| Phủ định | Researchers didn't use to understand the complexity of micelle formation until recently. |
Các nhà nghiên cứu đã không quen hiểu sự phức tạp của sự hình thành mixen cho đến gần đây. |
| Nghi vấn | Did they use to think that every surfactant would form a micelle at a certain concentration? |
Họ đã từng nghĩ rằng mọi chất hoạt động bề mặt sẽ tạo thành một mixen ở một nồng độ nhất định phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "micelle".
