(Top Banner Ad)
micelle
C1
noun C1 Hóa học, Sinh học

micelle

UK: /maɪˈsɛl/ • US: /maɪˈsɛl/

Nghĩa tiếng Việt

mixen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aggregate of surfactant molecules dispersed in a liquid colloid. A typical micelle in aqueous solution forms an aggregate with the hydrophilic 'head' regions in contact with surrounding solvent, sequestering the hydrophobic single-tail regions in the micelle centre.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các phân tử chất hoạt động bề mặt phân tán trong một hệ keo lỏng. Một micelle điển hình trong dung dịch nước hình thành một tập hợp với các vùng 'đầu' ưa nước tiếp xúc với dung môi xung quanh, cô lập các vùng đuôi đơn kỵ nước trong tâm micelle.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The micelle effectively solubilized the oil in the water."

    "Micelle đã hòa tan hiệu quả dầu trong nước."

  • "Micelles are crucial for the digestion of fats."

    "Micelle rất quan trọng cho quá trình tiêu hóa chất béo."

  • "Soaps form micelles to remove oily dirt."

    "Xà phòng tạo thành micelle để loại bỏ bụi bẩn dầu mỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective micellar Thuộc về micelle; có liên quan đến micelle, hoặc được hình thành bởi micelle.
Noun micellization Sự micelle hóa; quá trình các phân tử lưỡng tính tự tập hợp thành micelle trong dung dịch.

Synonyms

colloidal aggregate (tập hợp keo)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mica
French
micelle
English
micelle

Nguồn gốc từ 'hạt nhỏ'

Từ 'micelle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mica', có nghĩa là 'mẩu vụn' hay 'hạt nhỏ'. Sau đó, từ này được tiếp nhận vào tiếng Pháp dưới dạng 'micelle', thêm hậu tố giảm nhẹ '-elle', mang ý nghĩa là 'hạt rất nhỏ' hoặc 'mẩu vụn bé'. Trong hóa học và sinh học, từ 'micelle' dùng để chỉ một tập hợp các phân tử lưỡng tính tự sắp xếp thành cấu trúc hình cầu siêu nhỏ trong dung dịch, có khả năng hòa tan chất béo và dầu.

Usage Note

Micelle là một cấu trúc hình thành khi các phân tử amphipathic (vừa ưa nước vừa kỵ nước) tự tập hợp lại trong dung môi. Cấu trúc này quan trọng trong nhiều quá trình hóa học và sinh học, bao gồm cả quá trình hấp thụ chất béo trong ruột và sự hình thành xà phòng.

Prepositions

in within

"in" được sử dụng để chỉ micelle nằm trong một dung môi hoặc môi trường. Ví dụ: 'Micelles in water'. "within" được sử dụng để chỉ các thành phần nằm bên trong micelle. Ví dụ: 'Hydrophobic tails within the micelle'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + micelle
  • spherical spherical micelle
    (micelle hình cầu)
  • inverted inverted micelle
    (micelle đảo ngược)
  • polymeric polymeric micelle
    (micelle polymer)
Động từ + micelle
  • form form micelles
    (tạo thành các micelle)
  • disrupt disrupt micelles
    (phá vỡ các micelle)
  • encapsulate encapsulate in micelles
    (bao bọc trong các micelle)

Idioms

  • micellar solution

    dung dịch micelle

    "Micellar solutions are used in various cleaning and cosmetic products."

    (Dung dịch micelle được sử dụng trong nhiều sản phẩm tẩy rửa và mỹ phẩm.)

  • critical micelle concentration (CMC)

    nồng độ micelle tới hạn (CMC)

    "Surfactants aggregate into micelles above the critical micelle concentration."

    (Các chất hoạt động bề mặt tập hợp thành micelle khi vượt quá nồng độ micelle tới hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

micelle

noun
Lật mặt

Một tập hợp các phân tử chất hoạt động bề mặt phân tán trong một hệ keo lỏng. Một micelle điển hình trong dung dịch nước hình thành một tập hợp với các vùng 'đầu' ưa nước tiếp xúc với dung môi xung quanh, cô lập các vùng đuôi đơn kỵ nước trong tâm micelle.

"The micelle effectively solubilized the oil in the water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist used to use micelles to study drug delivery before more advanced techniques were developed.
Nhà khoa học đã từng sử dụng mixen để nghiên cứu việc vận chuyển thuốc trước khi các kỹ thuật tiên tiến hơn được phát triển.
Phủ định
Researchers didn't use to understand the complexity of micelle formation until recently.
Các nhà nghiên cứu đã không quen hiểu sự phức tạp của sự hình thành mixen cho đến gần đây.
Nghi vấn
Did they use to think that every surfactant would form a micelle at a certain concentration?
Họ đã từng nghĩ rằng mọi chất hoạt động bề mặt sẽ tạo thành một mixen ở một nồng độ nhất định phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "micelle".

Ứng dụng trong Nước tẩy trang Micellar (Micellar Water)

Micelle là thành phần cốt lõi trong nước tẩy trang micellar phổ biến. Các micelle siêu nhỏ này có khả năng hút và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa, và lớp trang điểm trên da mà không cần chà xát mạnh hay rửa lại bằng nước, mang lại sự tiện lợi và nhẹ nhàng cho quy trình chăm sóc da hàng ngày.

Vai trò trong xà phòng và chất tẩy rửa

Trong xà phòng và các chất tẩy rửa, micelle đóng vai trò quan trọng trong việc làm sạch. Khi xà phòng hòa tan trong nước, các phân tử chất hoạt động bề mặt tạo thành micelle. Phần bên trong ưa dầu của micelle sẽ bẫy các hạt dầu mỡ, bụi bẩn, và tách chúng ra khỏi bề mặt cần làm sạch, giúp loại bỏ vết bẩn hiệu quả.