(Top Banner Ad)
lipid bilayer
C1
noun C1 Sinh học tế bào

lipid bilayer

UK: /ˈlɪpɪd ˈbaɪˌleɪə/ • US: /ˈlɪpɪd ˈbaɪˌleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp kép lipid màng lipid kép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin polar membrane made of two layers of lipid molecules. These membranes are flat sheets that form a continuous barrier around all cells.

Vietnamese Meaning

Một màng phân cực mỏng được tạo thành từ hai lớp phân tử lipid. Những màng này là các tấm phẳng tạo thành một hàng rào liên tục xung quanh tất cả các tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lipid bilayer is selectively permeable, allowing some molecules to pass through while blocking others."

    "Lớp kép lipid có tính thấm chọn lọc, cho phép một số phân tử đi qua trong khi chặn những phân tử khác."

  • "The fluidity of the lipid bilayer is essential for membrane function."

    "Tính lưu động của lớp kép lipid là rất cần thiết cho chức năng của màng."

  • "Many transmembrane proteins are embedded within the lipid bilayer."

    "Nhiều protein xuyên màng được nhúng bên trong lớp kép lipid."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lipid Chất béo, một loại phân tử sinh học không tan trong nước.
Noun bilayer Cấu trúc gồm hai lớp.
Adjective lipidic Thuộc về lipid hoặc có tính chất của lipid.
Noun phospholipid Một loại lipid chính tạo nên màng tế bào, có đầu ưa nước và đuôi kỵ nước.
Noun liposome Một cấu trúc túi hình cầu được hình thành từ lớp kép lipid, thường dùng trong vận chuyển thuốc.

Related Words

Subject Area

Sinh học tế bào

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λίπος (lipos)
English
lipid (c. 1920)
Latin
bi-
Old English
leger
English
layer
English
bilayer (c. 1950s)
English
lipid bilayer (c. 1960s)

Sự ra đời của một bức tường vách

Thuật ngữ 'lipid bilayer' (lớp kép lipid) là sự kết hợp của 'lipid' (chất béo) và 'bilayer' (hai lớp). 'Lipid' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'lipos', nghĩa là mỡ hoặc chất béo, được dùng để mô tả các phân tử sinh học không tan trong nước. Tiền tố 'bi-' trong 'bilayer' đến từ tiếng Latin, có nghĩa là 'hai', và 'layer' (lớp) là một từ tiếng Anh cổ. Khi các nhà khoa học khám phá ra cấu trúc cơ bản của màng tế bào vào giữa thế kỷ 20, họ đã ghép hai khái niệm này lại để tạo thành 'lipid bilayer', mô tả một cách hoàn hảo bức tường bảo vệ hai lớp mỡ bao quanh mọi tế bào sống.

Usage Note

Lớp kép lipid là cấu trúc cơ bản của màng tế bào, tạo thành một rào cản chọn lọc đối với sự di chuyển của các chất vào và ra khỏi tế bào. Nó được tạo thành từ các phân tử lipid có đầu ưa nước (ưa nước) và đuôi kỵ nước (ghét nước), được sắp xếp sao cho đuôi kỵ nước hướng vào bên trong màng và đầu ưa nước hướng ra bên ngoài, tiếp xúc với môi trường nước bên trong và bên ngoài tế bào. Sự sắp xếp này là tự phát và được thúc đẩy bởi hiệu ứng kỵ nước.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ thành phần (ví dụ: lipid bilayer of the cell membrane). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí (ví dụ: proteins embedded in the lipid bilayer).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + lipid bilayer
  • fluid fluid lipid bilayer
    (màng lipid kép linh động/lỏng)
  • phospholipid phospholipid lipid bilayer
    (màng lipid kép phospholipid)
  • intact intact lipid bilayer
    (màng lipid kép nguyên vẹn)
  • artificial artificial lipid bilayer
    (màng lipid kép nhân tạo)
  • permeable permeable lipid bilayer
    (màng lipid kép có tính thấm)
Động từ + lipid bilayer
  • form form a lipid bilayer
    (hình thành/tạo thành một lớp kép lipid)
  • disrupt disrupt the lipid bilayer
    (phá vỡ lớp kép lipid)
  • span span the lipid bilayer
    (xuyên suốt lớp kép lipid)
  • embed in embed in the lipid bilayer
    (nhúng vào lớp kép lipid)
Giới từ/Cụm giới từ + lipid bilayer
  • within within the lipid bilayer
    (bên trong lớp kép lipid)
  • across across the lipid bilayer
    (ngang qua lớp kép lipid)
  • through through the lipid bilayer
    (đi qua lớp kép lipid)

Idioms

  • fluid mosaic model of the lipid bilayer

    Mô hình khảm động của lớp kép lipid (mô tả cấu trúc linh động của màng tế bào)

    "The fluid mosaic model of the lipid bilayer explains how proteins are embedded within the membrane."

    (Mô hình khảm động của lớp kép lipid giải thích cách các protein được nhúng vào bên trong màng.)

  • integrity of the lipid bilayer

    Sự nguyên vẹn của lớp kép lipid (tình trạng chức năng bình thường của màng tế bào)

    "Maintaining the integrity of the lipid bilayer is crucial for cell survival."

    (Duy trì sự nguyên vẹn của lớp kép lipid là rất quan trọng cho sự sống của tế bào.)

  • lipid bilayer permeability

    Tính thấm của lớp kép lipid (khả năng cho phép các chất đi qua màng)

    "Changes in lipid bilayer permeability can affect drug absorption."

    (Những thay đổi trong tính thấm của lớp kép lipid có thể ảnh hưởng đến sự hấp thụ thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lipid bilayer

noun
Lật mặt

Một màng phân cực mỏng được tạo thành từ hai lớp phân tử lipid. Những màng này là các tấm phẳng tạo thành một hàng rào liên tục xung quanh tất cả các tế bào.

"The lipid bilayer is selectively permeable, allowing some molecules to pass through while blocking others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lipid bilayer".

Nền tảng của sự sống

Lớp kép lipid là thành phần cơ bản của tất cả các màng tế bào, từ vi khuẩn đơn bào đến các sinh vật đa bào phức tạp như con người. Việc khám phá ra cấu trúc này đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các tế bào duy trì sự độc lập, kiểm soát dòng chảy của các chất, và giao tiếp với môi trường bên ngoài, làm nền tảng cho sự hiểu biết của chúng ta về sự sống.

Ứng dụng trong y học và công nghệ sinh học

Hiểu biết về lớp kép lipid không chỉ là kiến thức cơ bản trong sinh học mà còn có ứng dụng thực tiễn to lớn. Ví dụ, nó là chìa khóa trong việc phát triển các hệ thống vận chuyển thuốc mới (như liposome), nơi thuốc được bao bọc trong các túi lipid để đưa đến mục tiêu cụ thể trong cơ thể. Ngoài ra, việc nghiên cứu màng lipid kép giúp chúng ta hiểu hơn về cơ chế hoạt động của virus (như cách virus xâm nhập tế bào) và phát triển phương pháp điều trị các bệnh liên quan đến màng tế bào.