amsterdam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capital city of the Netherlands, located in the province of North Holland.
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Hà Lan, nằm ở tỉnh Bắc Holland.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Amsterdam is a popular tourist destination."
"Amsterdam là một điểm đến du lịch nổi tiếng."
-
"We spent a week in Amsterdam last summer."
"Chúng tôi đã trải qua một tuần ở Amsterdam vào mùa hè năm ngoái."
-
"Amsterdam is known for its liberal culture."
"Amsterdam nổi tiếng với nền văn hóa tự do."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Amsterdam | Thủ đô và thành phố lớn nhất của Hà Lan. |
| Noun (Demonym) | Amsterdammer | Người dân hoặc cư dân của Amsterdam. |
| Adjective | Amsterdam-based | Có trụ sở, nền tảng hoặc hoạt động tại Amsterdam. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Amsterdam thường được nhắc đến như một trung tâm văn hóa, kinh tế và lịch sử quan trọng của Hà Lan và châu Âu. Nó nổi tiếng với hệ thống kênh đào, bảo tàng, và các công trình kiến trúc lịch sử.
Prepositions
in: chỉ vị trí bên trong thành phố (e.g., 'He lives in Amsterdam.'). to: chỉ hướng đến thành phố (e.g., 'They are going to Amsterdam.'). from: chỉ xuất xứ từ thành phố (e.g., 'She is from Amsterdam.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
Historic Historic Amsterdam center (Trung tâm Amsterdam lịch sử.)
-
Vibrant Vibrant Amsterdam nightlife (Đời sống về đêm sôi động ở Amsterdam.)
-
Visit Planning to visit Amsterdam (Lên kế hoạch đi thăm Amsterdam.)
-
Exploring Exploring Amsterdam by bike (Khám phá Amsterdam bằng xe đạp.)
-
In Living in Amsterdam (Sống ở Amsterdam (chỉ nơi chốn).)
-
To Travel to Amsterdam (Du lịch đến Amsterdam (chỉ hướng đi).)
Idioms
-
The Venice of the North
Biệt danh phổ biến của Amsterdam, chỉ thành phố có mạng lưới kênh đào rộng lớn.
"Amsterdam is often called 'The Venice of the North' because of its numerous canals."
(Amsterdam thường được gọi là 'Venice của phương Bắc' vì có vô số kênh đào.)
-
Dutch directness/Amsterdam frankness
Chỉ sự thẳng thắn, đôi khi thô lỗ, trong giao tiếp của người Hà Lan (đặc biệt là dân Amsterdam).
"Be prepared for some Amsterdam frankness when discussing prices with the market vendors."
(Hãy chuẩn bị cho sự thẳng thắn kiểu Amsterdam khi thảo luận về giá cả với những người bán hàng chợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amsterdam
Danh từThủ đô của Hà Lan, nằm ở tỉnh Bắc Holland.
"Amsterdam is a popular tourist destination."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to live in Amsterdam when I was a student. |
Tôi đã từng sống ở Amsterdam khi còn là sinh viên. |
| Phủ định | She didn't use to like Amsterdam, but now she loves it. |
Cô ấy đã từng không thích Amsterdam, nhưng bây giờ cô ấy yêu nó. |
| Nghi vấn | Did you use to visit the Anne Frank House when you lived in Amsterdam? |
Bạn đã từng tham quan Nhà Anne Frank khi bạn sống ở Amsterdam phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amsterdam".
