(Top Banner Ad)
anabolic steroid
C1
danh từ C1 Y học, Thể thao

anabolic steroid

UK: /ˌænəˈbɒlɪk ˈstɪərɔɪd/ • US: /ˌænəˈbɑːlɪk ˈstɪrɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

steroid đồng hóa thuốc tăng cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic steroid hormone that resembles testosterone in promoting the growth of muscle.

Vietnamese Meaning

Một hormone steroid tổng hợp tương tự như testosterone, thúc đẩy sự phát triển của cơ bắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was banned from the competition after testing positive for anabolic steroids."

    "Anh ấy bị cấm thi đấu sau khi xét nghiệm dương tính với anabolic steroids."

  • "The athlete admitted to using anabolic steroids to improve his performance."

    "Vận động viên thừa nhận đã sử dụng anabolic steroids để cải thiện hiệu suất của mình."

  • "Long-term use of anabolic steroids can lead to serious health problems."

    "Sử dụng anabolic steroids lâu dài có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anabolic Thuộc về sự đồng hóa; thúc đẩy tăng trưởng tế bào.
Noun steroid Chất steroid (một loại hợp chất hữu cơ).
Noun anabolism Sự đồng hóa (quá trình xây dựng mô cơ thể).
Verb anabolize Đồng hóa; gây ra sự đồng hóa.

Synonyms

performance-enhancing drug (thuốc tăng cường hiệu suất)

Related Words

Subject Area

Y học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ana-
Greek
ballein
Greek
stereos
Modern Science (1930s)
Anabolic
Modern Science (1930s)
Steroid

Cấu tạo và Ý nghĩa Khoa học

Từ 'anabolic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'ana-' (lên, trở lại) và 'ballein' (ném, đặt), ám chỉ quá trình 'đồng hóa' hay xây dựng các mô cơ thể. 'Steroid' là tên gọi chung cho một nhóm hợp chất hóa học đặc biệt có cấu trúc vòng. Khi ghép lại, 'anabolic steroid' là những chất giúp thúc đẩy sự phát triển cơ bắp và xương, thường được dùng trong y học hoặc bị lạm dụng trong thể thao.

Usage Note

Anabolic steroids thường được sử dụng bất hợp pháp bởi các vận động viên và những người tập thể hình để tăng cường sức mạnh và khối lượng cơ bắp. Việc sử dụng anabolic steroids có thể gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng.

Prepositions

on of

‘on anabolic steroids’: đang sử dụng anabolic steroids. ‘The effects of anabolic steroids’: tác dụng của anabolic steroids.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anabolic steroid
  • illegal illegal anabolic steroids
    (Các chất steroid đồng hóa bất hợp pháp)
  • performance-enhancing performance-enhancing anabolic steroids
    (Steroid đồng hóa giúp tăng cường hiệu suất (doping))
  • synthetic synthetic anabolic steroids
    (Steroid đồng hóa tổng hợp nhân tạo)
Verb + anabolic steroid
  • take to take anabolic steroids
    (Sử dụng/uống steroid đồng hóa)
  • abuse to abuse anabolic steroids
    (Lạm dụng steroid đồng hóa)
  • test positive for to test positive for anabolic steroids
    (Có kết quả xét nghiệm dương tính với steroid đồng hóa)

Idioms

  • steroid cycle

    Chu kỳ sử dụng steroid (giai đoạn dùng thuốc và giai đoạn nghỉ)

    "Many bodybuilders follow a strict steroid cycle to maximize results."

    (Nhiều vận động viên thể hình tuân thủ một chu kỳ sử dụng steroid nghiêm ngặt để tối đa hóa kết quả.)

  • roid rage

    Cơn thịnh nộ do steroid (tâm lý hung hăng quá mức do lạm dụng steroid)

    "The athlete suffered from 'roid rage' after prolonged use of the substance."

    (Vận động viên đó đã bị 'cơn thịnh nộ do steroid' sau khi sử dụng chất này kéo dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anabolic steroid

danh từ
Lật mặt

Một hormone steroid tổng hợp tương tự như testosterone, thúc đẩy sự phát triển của cơ bắp.

"He was banned from the competition after testing positive for anabolic steroids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete, known for his dedication, admitted to using anabolic steroids, which significantly boosted his performance.
Vận động viên, nổi tiếng vì sự cống hiến của mình, đã thừa nhận sử dụng steroid đồng hóa, điều này đã tăng cường đáng kể hiệu suất của anh ta.
Phủ định
Despite the rumors, the doctor insisted, the patient was not using anabolic steroids, nor was he exhibiting any related side effects.
Bất chấp những tin đồn, bác sĩ khẳng định, bệnh nhân không sử dụng steroid đồng hóa, và cũng không có bất kỳ tác dụng phụ liên quan nào.
Nghi vấn
Considering the potential health risks, are athletes, driven by competition, truly aware of the dangers of anabolic steroids?
Xét đến những rủi ro tiềm ẩn về sức khỏe, liệu các vận động viên, bị thúc đẩy bởi sự cạnh tranh, có thực sự nhận thức được những nguy hiểm của steroid đồng hóa không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Anabolic steroids are sometimes used illegally by athletes to enhance their performance.
Steroid đồng hóa đôi khi được các vận động viên sử dụng bất hợp pháp để nâng cao thành tích của họ.
Phủ định
Anabolic steroids are not safe for long-term use without medical supervision.
Steroid đồng hóa không an toàn để sử dụng lâu dài mà không có sự giám sát y tế.
Nghi vấn
Are anabolic steroids legal for medical purposes in this country?
Steroid đồng hóa có hợp pháp cho mục đích y tế ở quốc gia này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anabolic steroid".

Doping và Thể thao

Steroid đồng hóa là chất cấm hàng đầu trong hầu hết các môn thể thao chuyên nghiệp. Việc sử dụng chúng bị coi là gian lận, làm mất đi sự công bằng trong thi đấu. Các vận động viên bị phát hiện sử dụng steroid thường phải đối mặt với lệnh cấm thi đấu kéo dài hoặc bị tước huy chương.

Rủi ro Sức khỏe

Việc lạm dụng steroid đồng hóa không chỉ phổ biến trong thể hình mà còn gây ra nhiều rủi ro sức khỏe nghiêm trọng. Chúng có thể dẫn đến tổn thương gan, suy tim, thay đổi tâm trạng nghiêm trọng và các vấn đề nội tiết tố (chẳng hạn như teo tinh hoàn ở nam giới).