anabolism
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Anabolism'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình tổng hợp các phân tử phức tạp trong cơ thể sống từ các phân tử đơn giản hơn, đồng thời tích trữ năng lượng; sự trao đổi chất xây dựng.
Definition (English Meaning)
The synthesis of complex molecules in living organisms from simpler ones together with the storage of energy; constructive metabolism.
Ví dụ Thực tế với 'Anabolism'
-
"Anabolism is essential for growth and repair of tissues."
"Sự đồng hóa (anabolism) là cần thiết cho sự tăng trưởng và sửa chữa các mô."
-
"Athletes often focus on enhancing anabolism to build muscle mass."
"Các vận động viên thường tập trung vào việc tăng cường anabolism để xây dựng khối lượng cơ bắp."
-
"During periods of growth, anabolism exceeds catabolism."
"Trong giai đoạn tăng trưởng, anabolism vượt quá catabolism."
Từ loại & Từ liên quan của 'Anabolism'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: anabolism
- Adjective: anabolic
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Anabolism'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Anabolism là một phần của quá trình trao đổi chất (metabolism), đối lập với catabolism (quá trình phân hủy). Anabolism bao gồm các quá trình như tổng hợp protein, tổng hợp glycogen và tổng hợp triglycerides. Nó liên quan đến việc sử dụng năng lượng (thường là ATP) để xây dựng các phân tử phức tạp hơn từ những phân tử nhỏ hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Anabolism of’: đề cập đến quá trình tổng hợp một chất cụ thể. ‘Anabolism in’: đề cập đến nơi quá trình anabolism diễn ra (ví dụ, 'anabolism in muscles').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Anabolism'
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Anabolism is crucial for growth: it involves building complex molecules from simpler ones.
|
Anabolism rất quan trọng cho sự tăng trưởng: nó liên quan đến việc xây dựng các phân tử phức tạp từ những phân tử đơn giản hơn. |
| Phủ định |
Anabolic steroids are not without risks: they can lead to severe health complications.
|
Steroid đồng hóa không phải là không có rủi ro: chúng có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng. |
| Nghi vấn |
Is anabolism primarily responsible for muscle growth: or are other factors equally important?
|
Có phải anabolism chịu trách nhiệm chính cho sự phát triển cơ bắp: hay các yếu tố khác cũng quan trọng không? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The athlete's body is in an anabolic state during the recovery phase.
|
Cơ thể của vận động viên ở trạng thái đồng hóa trong giai đoạn phục hồi. |
| Phủ định |
Anabolism does not occur effectively without adequate protein intake.
|
Sự đồng hóa không xảy ra hiệu quả nếu không có đủ lượng protein nạp vào. |
| Nghi vấn |
Is anabolic activity higher after resistance training?
|
Hoạt động đồng hóa có cao hơn sau khi tập luyện sức bền không? |