(Top Banner Ad)
anabolism
C1
noun C1 Sinh học, Y học

anabolism

UK: /əˈnæbəlɪzəm/ • US: /əˈnæbəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hóa quá trình đồng hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The synthesis of complex molecules in living organisms from simpler ones together with the storage of energy; constructive metabolism.

Vietnamese Meaning

Quá trình tổng hợp các phân tử phức tạp trong cơ thể sống từ các phân tử đơn giản hơn, đồng thời tích trữ năng lượng; sự trao đổi chất xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Anabolism is essential for growth and repair of tissues."

    "Sự đồng hóa (anabolism) là cần thiết cho sự tăng trưởng và sửa chữa các mô."

  • "Athletes often focus on enhancing anabolism to build muscle mass."

    "Các vận động viên thường tập trung vào việc tăng cường anabolism để xây dựng khối lượng cơ bắp."

  • "During periods of growth, anabolism exceeds catabolism."

    "Trong giai đoạn tăng trưởng, anabolism vượt quá catabolism."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anabolic Thuộc về quá trình đồng hóa; có tính chất xây dựng hoặc tổng hợp chất
Verb anabolize Thực hiện quá trình đồng hóa; tổng hợp các phân tử phức tạp
Noun (Related Concept) metabolism Sự trao đổi chất (bao gồm cả đồng hóa và dị hóa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek Prefix
ana- (upward)
Greek Root
ballein (to throw, to place)
Scientific Latin (1878)
anabolismus
English
anabolism

Nguồn gốc của sự Xây dựng

Từ 'anabolism' (đồng hóa) được các nhà khoa học đặt ra vào cuối thế kỷ 19 để mô tả quá trình xây dựng trong trao đổi chất. Nó ghép từ tiền tố Hy Lạp 'ana-' nghĩa là 'lên trên' hoặc 'xây dựng', và 'ballein' nghĩa là 'ném' hoặc 'đặt'. Do đó, anabolism nghĩa đen là quá trình 'tổng hợp' các phân tử phức tạp, đối lập hoàn toàn với 'catabolism' (dị hóa), quá trình phá hủy.

Usage Note

Anabolism là một phần của quá trình trao đổi chất (metabolism), đối lập với catabolism (quá trình phân hủy). Anabolism bao gồm các quá trình như tổng hợp protein, tổng hợp glycogen và tổng hợp triglycerides. Nó liên quan đến việc sử dụng năng lượng (thường là ATP) để xây dựng các phân tử phức tạp hơn từ những phân tử nhỏ hơn.

Prepositions

of in

‘Anabolism of’: đề cập đến quá trình tổng hợp một chất cụ thể. ‘Anabolism in’: đề cập đến nơi quá trình anabolism diễn ra (ví dụ, 'anabolism in muscles').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anabolism
  • protein protein anabolism
    (Sự đồng hóa protein)
  • enhanced enhanced anabolism
    (Quá trình đồng hóa được tăng cường)
Verb + anabolism
  • promote promote anabolism
    (Thúc đẩy sự đồng hóa (xây dựng cơ/mô))
  • inhibit inhibit anabolism
    (Ức chế quá trình đồng hóa)
Noun + anabolism
  • rate the rate of anabolism
    (Tốc độ của quá trình đồng hóa)

Idioms

  • The anabolism/catabolism balance

    Sự cân bằng giữa đồng hóa và dị hóa

    "Maintaining health requires the proper anabolism/catabolism balance."

    (Duy trì sức khỏe đòi hỏi sự cân bằng đúng đắn giữa quá trình đồng hóa và dị hóa.)

  • shift towards anabolism

    Chuyển sang trạng thái đồng hóa (thúc đẩy xây dựng)

    "Adequate sleep allows the body to shift towards anabolism for muscle repair."

    (Ngủ đủ giấc cho phép cơ thể chuyển sang trạng thái đồng hóa để sửa chữa cơ bắp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anabolism

noun
Lật mặt

Quá trình tổng hợp các phân tử phức tạp trong cơ thể sống từ các phân tử đơn giản hơn, đồng thời tích trữ năng lượng; sự trao đổi chất xây dựng.

"Anabolism is essential for growth and repair of tissues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Anabolism is crucial for growth: it involves building complex molecules from simpler ones.
Anabolism rất quan trọng cho sự tăng trưởng: nó liên quan đến việc xây dựng các phân tử phức tạp từ những phân tử đơn giản hơn.
Phủ định
Anabolic steroids are not without risks: they can lead to severe health complications.
Steroid đồng hóa không phải là không có rủi ro: chúng có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is anabolism primarily responsible for muscle growth: or are other factors equally important?
Có phải anabolism chịu trách nhiệm chính cho sự phát triển cơ bắp: hay các yếu tố khác cũng quan trọng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete's body is in an anabolic state during the recovery phase.
Cơ thể của vận động viên ở trạng thái đồng hóa trong giai đoạn phục hồi.
Phủ định
Anabolism does not occur effectively without adequate protein intake.
Sự đồng hóa không xảy ra hiệu quả nếu không có đủ lượng protein nạp vào.
Nghi vấn
Is anabolic activity higher after resistance training?
Hoạt động đồng hóa có cao hơn sau khi tập luyện sức bền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anabolism".

Anabolism và Văn hóa Thể hình

Trong văn hóa thể hình (bodybuilding) và tập gym, 'anabolism' là mục tiêu tối thượng. Các vận động viên và người tập gym luôn tìm cách tối đa hóa quá trình đồng hóa (sự tổng hợp protein) thông qua chế độ ăn giàu đạm, tập luyện kích thích và nghỉ ngơi hợp lý để xây dựng và phục hồi cơ bắp hiệu quả, giúp tăng trưởng khối lượng cơ bắp.

Steroid Đồng hóa (Anabolic Steroids)

Mặc dù 'anabolism' là một quá trình tự nhiên, thuật ngữ này được biết đến rộng rãi trong cụm từ 'anabolic steroids' (steroid đồng hóa). Đây là các hợp chất tổng hợp có khả năng tăng cường mạnh mẽ quá trình đồng hóa protein, giúp tăng khối lượng cơ bắp và giảm mỡ nhanh chóng. Việc sử dụng chúng thường bị cấm trong thể thao chuyên nghiệp vì lợi thế không công bằng và những nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng.