(Top Banner Ad)
muscle growth
B2
Noun B2 Thể hình, Y học, Sinh học

muscle growth

UK: /ˈmʌsl ɡrəʊθ/ • US: /ˈmʌsl ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng cơ bắp phát triển cơ bắp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The increase in size and strength of muscle tissue.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng về kích thước và sức mạnh của mô cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper nutrition is essential for muscle growth."

    "Dinh dưỡng phù hợp là điều cần thiết cho sự tăng trưởng cơ bắp."

  • "He's been focusing on muscle growth to improve his athletic performance."

    "Anh ấy đã tập trung vào việc phát triển cơ bắp để cải thiện hiệu suất thể thao của mình."

  • "Creatine supplementation can aid in muscle growth."

    "Bổ sung creatine có thể hỗ trợ tăng trưởng cơ bắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle Cơ bắp, sức mạnh
Adjective muscular Thuộc về cơ bắp, vạm vỡ
Noun musculature Hệ thống cơ bắp
Verb grow Phát triển, tăng lên
Noun grower Người trồng trọt, thứ/cái gì đó phát triển
Adjective growing Đang phát triển, ngày càng tăng
Noun growth Sự phát triển, sự tăng trưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể hình, Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*mus-
Latin
musculus
Old French
muscle
English
muscle
Proto-Germanic
*grōaną
Old English
grōwan
Old English
grōwþ
English
growth
Modern English Compound
muscle growth

Nguồn gốc từ 'Muscle'

Từ 'muscle' (cơ bắp) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'musculus', có nghĩa là 'con chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại đã nhận thấy rằng khi một người co cơ bắp, đặc biệt là bắp tay, nó trông giống như một con chuột nhỏ đang di chuyển dưới da. Đó là lý do tại sao họ gọi nó là 'con chuột nhỏ'!

Nguồn gốc từ 'Growth'

Từ 'growth' (sự phát triển/tăng trưởng) đến từ tiếng Anh cổ 'grōwþ', có nguồn gốc từ động từ 'grōwan' (phát triển). Từ này đã tồn tại trong tiếng Anh hơn 800 năm và luôn được dùng để chỉ quá trình tăng kích thước, số lượng hoặc cường độ, như cây cối lớn lên hay một ý tưởng phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tập luyện thể hình, dinh dưỡng và sinh học cơ thể. Nó mô tả quá trình cơ bắp trở nên lớn hơn và mạnh mẽ hơn do các yếu tố như tập luyện kháng lực, cung cấp đủ protein và các chất dinh dưỡng khác, và nghỉ ngơi đầy đủ. Khác với 'muscle hypertrophy' (phì đại cơ bắp) mang tính kỹ thuật và chi tiết hơn về mặt sinh học, 'muscle growth' mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

for in of

'Muscle growth *for* strength' (Tăng trưởng cơ bắp để có sức mạnh) nhấn mạnh mục tiêu của việc tăng trưởng cơ bắp. 'Muscle growth *in* the biceps' (Tăng trưởng cơ bắp ở cơ nhị đầu) chỉ vị trí cơ bắp tăng trưởng. 'The process *of* muscle growth' (Quá trình tăng trưởng cơ bắp) mô tả quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle growth
  • rapid rapid muscle growth
    (tăng trưởng cơ bắp nhanh chóng)
  • significant significant muscle growth
    (tăng trưởng cơ bắp đáng kể)
  • lean lean muscle growth
    (tăng trưởng cơ bắp săn chắc)
  • optimal optimal muscle growth
    (tăng trưởng cơ bắp tối ưu)
  • healthy healthy muscle growth
    (tăng trưởng cơ bắp khỏe mạnh)
Verb + muscle growth
  • stimulate stimulate muscle growth
    (kích thích tăng trưởng cơ bắp)
  • promote promote muscle growth
    (thúc đẩy tăng trưởng cơ bắp)
  • support support muscle growth
    (hỗ trợ tăng trưởng cơ bắp)
  • hinder hinder muscle growth
    (cản trở tăng trưởng cơ bắp)
  • achieve achieve muscle growth
    (đạt được tăng trưởng cơ bắp)
Muscle growth + Noun
  • phase muscle growth phase
    (giai đoạn tăng trưởng cơ bắp)
  • potential muscle growth potential
    (tiềm năng tăng trưởng cơ bắp)
  • supplements muscle growth supplements
    (thực phẩm bổ sung tăng cơ)

Idioms

  • muscle growth plateau

    Giai đoạn chững lại trong tăng trưởng cơ bắp; khi cơ bắp ngừng phát triển mặc dù vẫn tập luyện.

    "Many lifters experience a muscle growth plateau if they don't vary their workout routine."

    (Nhiều người tập tạ trải qua giai đoạn chững lại về tăng trưởng cơ bắp nếu họ không thay đổi lịch trình tập luyện của họ.)

  • maximize muscle growth

    Tối đa hóa sự phát triển của cơ bắp; áp dụng các phương pháp để đạt được mức tăng cơ lớn nhất có thể.

    "To maximize muscle growth, you need consistent training, adequate protein intake, and sufficient rest."

    (Để tối đa hóa sự phát triển cơ bắp, bạn cần tập luyện đều đặn, nạp đủ protein và nghỉ ngơi đầy đủ.)

  • lean muscle growth

    Sự phát triển cơ bắp săn chắc; tăng cơ mà không tăng đáng kể lượng mỡ thừa.

    "Athletes often focus on lean muscle growth to improve performance without adding unnecessary bulk."

    (Các vận động viên thường tập trung vào sự phát triển cơ bắp săn chắc để cải thiện hiệu suất mà không tăng thêm khối lượng không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle growth

Noun
Lật mặt

Sự tăng trưởng về kích thước và sức mạnh của mô cơ.

"Proper nutrition is essential for muscle growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be focusing on his diet and training, hoping to see significant muscle growth in the coming months.
Anh ấy sẽ tập trung vào chế độ ăn uống và tập luyện của mình, hy vọng sẽ thấy sự phát triển cơ bắp đáng kể trong những tháng tới.
Phủ định
Without proper nutrition and exercise, he won't be experiencing much muscle growth anytime soon.
Nếu không có dinh dưỡng và tập thể dục phù hợp, anh ấy sẽ không trải nghiệm nhiều sự phát triển cơ bắp trong thời gian sớm.
Nghi vấn
Will you be monitoring your progress to ensure you're seeing sufficient muscle growth?
Bạn sẽ theo dõi tiến trình của mình để đảm bảo rằng bạn đang thấy sự phát triển cơ bắp đầy đủ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle growth".

Văn hóa thể hình và hình ảnh cơ thể

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các nền văn hóa chịu ảnh hưởng, đặc biệt là trong những thập kỷ gần đây, có một sự nhấn mạnh đáng kể vào việc phát triển cơ bắp như một phần của hình ảnh cơ thể lý tưởng cho cả nam và nữ. Điều này dẫn đến sự phổ biến của các phòng tập thể hình, ngành công nghiệp thực phẩm bổ sung khổng lồ và các cuộc thi thể hình, phản ánh mong muốn về sức mạnh, sức khỏe và tính thẩm mỹ.

Khoa học dinh dưỡng và thực phẩm bổ sung

Ý tưởng về 'muscle growth' đã thúc đẩy một ngành khoa học dinh dưỡng thể thao phát triển mạnh mẽ. Các nghiên cứu về protein, axit amin và các chất bổ sung khác như creatine đã trở nên phổ biến rộng rãi. Có một niềm tin chung rằng để cơ bắp phát triển tối ưu, không chỉ cần tập luyện mà còn phải có chế độ ăn uống chuyên biệt và sử dụng các sản phẩm hỗ trợ, trở thành một phần của lối sống của nhiều người tập gym.