(Top Banner Ad)
catabolism
C1
noun C1 Sinh học, Y học

catabolism

UK: /kəˈtæbəlɪzəm/ • US: /kəˈtæbəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự dị hóa quá trình dị hóa phân giải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The breakdown of complex molecules in living organisms to form simpler ones, together with the release of energy; destructive metabolism.

Vietnamese Meaning

Sự dị hóa; quá trình phân giải các phân tử phức tạp trong cơ thể sống thành các phân tử đơn giản hơn, đồng thời giải phóng năng lượng; quá trình chuyển hóa phá hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Catabolism releases energy that the body can use."

    "Quá trình dị hóa giải phóng năng lượng mà cơ thể có thể sử dụng."

  • "Muscle catabolism can occur during periods of starvation."

    "Quá trình dị hóa cơ bắp có thể xảy ra trong thời gian đói."

  • "Catabolism is essential for providing energy for cellular processes."

    "Dị hóa là cần thiết để cung cấp năng lượng cho các quá trình tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun catabolism quá trình dị hóa (phá vỡ các chất phức tạp thành đơn giản)
Adjective catabolic thuộc về dị hóa
Verb catabolize dị hóa, phân giải
Adverb catabolically theo cách dị hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
katabolē
Late Latin
catabolismus
English
catabolism

Hành động ném xuống

Từ 'catabolism' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kata' (xuống) và 'ballein' (ném). Về mặt sinh học, nó mô tả quá trình 'ném xuống' hoặc phá vỡ các phân tử phức tạp thành các đơn vị đơn giản hơn để giải phóng năng lượng, giống như việc tháo dỡ một tòa nhà để lấy gạch.

Usage Note

Catabolism là một phần của quá trình trao đổi chất (metabolism), bao gồm cả anabolic (quá trình đồng hóa - xây dựng các phân tử phức tạp). Catabolism thường liên quan đến việc giải phóng năng lượng (exergonic), trong khi anabolism thường đòi hỏi năng lượng (endergonic). Catabolism không chỉ đơn thuần là 'phân hủy' mà còn là một quá trình được kiểm soát chặt chẽ để cung cấp năng lượng và các khối xây dựng cần thiết cho các quá trình sinh học khác.

Prepositions

in of

*in catabolism:* thường dùng để chỉ vai trò hoặc vị trí của một chất hoặc quá trình trong quá trình dị hóa tổng thể. Ví dụ: 'The role of enzymes in catabolism'. *of catabolism:* Thường dùng để chỉ đến bản chất của quá trình dị hóa. Ví dụ: 'The products of catabolism'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + catabolism
  • muscle muscle catabolism
    (quá trình dị hóa cơ bắp (phân hủy mô cơ))
  • protein protein catabolism
    (quá trình phân giải protein)
  • increased increased catabolism
    (quá trình dị hóa gia tăng)
Verb + catabolism
  • prevent prevent catabolism
    (ngăn chặn quá trình dị hóa)
  • inhibit inhibit catabolism
    (ức chế quá trình dị hóa)
  • stimulate stimulate catabolism
    (kích thích quá trình dị hóa)

Idioms

  • state of catabolism

    trạng thái dị hóa (thường dùng khi cơ thể đang phân hủy mô cơ)

    "Overtraining can put your body into a state of catabolism."

    (Tập luyện quá sức có thể đưa cơ thể bạn vào trạng thái dị hóa.)

  • catabolic stress

    căng thẳng dị hóa (phản ứng của cơ thể đối với chấn thương hoặc bệnh tật nặng)

    "The patient experienced severe catabolic stress after the surgery."

    (Bệnh nhân đã trải qua tình trạng căng thẳng dị hóa nghiêm trọng sau phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catabolism

noun
Lật mặt

Sự dị hóa; quá trình phân giải các phân tử phức tạp trong cơ thể sống thành các phân tử đơn giản hơn, đồng thời giải phóng năng lượng; quá trình chuyển hóa phá hủy.

"Catabolism releases energy that the body can use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please consider catabolism in your metabolic pathway design.
Vui lòng xem xét sự dị hóa trong thiết kế con đường trao đổi chất của bạn.
Phủ định
Don't ignore the catabolic effects of prolonged fasting.
Đừng bỏ qua những ảnh hưởng dị hóa của việc nhịn ăn kéo dài.
Nghi vấn
Do explore the catabolism of glucose in anaerobic conditions.
Hãy khám phá sự dị hóa glucose trong điều kiện kỵ khí.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he finishes the marathon, his body will have initiated significant catabolism of muscle tissue.
Vào thời điểm anh ấy hoàn thành cuộc thi marathon, cơ thể anh ấy sẽ khởi phát quá trình dị hóa đáng kể các mô cơ.
Phủ định
Without sufficient protein intake, the athlete won't have prevented excessive catabolism during the intense training period.
Nếu không đủ lượng protein nạp vào, vận động viên sẽ không ngăn chặn được quá trình dị hóa quá mức trong giai đoạn tập luyện cường độ cao.
Nghi vấn
Will the new drug have successfully slowed down the catabolic processes in patients with muscular dystrophy?
Liệu loại thuốc mới có làm chậm thành công quá trình dị hóa ở bệnh nhân mắc bệnh loạn dưỡng cơ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catabolism".

Nỗi ám ảnh của giới thể hình

Trong văn hóa thể hình (bodybuilding), 'catabolism' là một từ đáng sợ. Những người tập thể hình thường cố gắng tránh 'trạng thái dị hóa' bằng mọi giá thông qua chế độ ăn và nghỉ ngơi, vì họ tin rằng nó sẽ 'đốt cháy' số cơ bắp mà họ đã dày công xây dựng.

Sự cân bằng sinh học

Dị hóa (catabolism) và Đồng hóa (anabolism) là hai mặt của quá trình Trao đổi chất (metabolism). Trong y học phương Tây, sự mất cân bằng giữa hai quá trình này thường được dùng để giải thích các tình trạng bệnh lý như suy mòn do ung thư hoặc lão hóa.