(Top Banner Ad)
constructive metabolism
C1
noun phrase C1 Sinh học, Hóa sinh

constructive metabolism

UK: /kənˈstrʌktɪv mɪˈtæbəlɪzəm/ • US: /kənˈstrʌktɪv mɪˈtæbəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình đồng hóa trao đổi chất xây dựng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process in which the body builds up new tissues and stores energy. It involves the synthesis of complex molecules from simpler ones.

Vietnamese Meaning

Quá trình cơ thể xây dựng các mô mới và dự trữ năng lượng. Nó liên quan đến sự tổng hợp các phân tử phức tạp từ các phân tử đơn giản hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Constructive metabolism is essential for growth and repair in the body."

    "Quá trình đồng hóa rất cần thiết cho sự tăng trưởng và phục hồi trong cơ thể."

  • "During periods of growth, constructive metabolism is more active than destructive metabolism."

    "Trong giai đoạn tăng trưởng, quá trình đồng hóa hoạt động mạnh mẽ hơn quá trình dị hóa."

  • "The body uses constructive metabolism to build muscle mass."

    "Cơ thể sử dụng quá trình đồng hóa để xây dựng khối lượng cơ bắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anabolism Đồng hóa (Từ đồng nghĩa khoa học chính)
Noun construction Sự xây dựng, sự kiến tạo
Verb metabolize Chuyển hóa, trao đổi chất
Adjective metabolic Thuộc về sự trao đổi chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
metabolē (change)
Latin
struere (to build)
Modern Latin
metabolismus
English
constructive metabolism

Nguồn gốc của sự Xây Dựng và Thay Đổi

Cụm từ này ghép từ 'constructive' (mang tính xây dựng) và 'metabolism' (trao đổi chất). 'Constructive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'struere' (xây dựng), trong khi 'metabolism' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'metabolē' (thay đổi). Do đó, 'trao đổi chất kiến tạo' mô tả quá trình các chất dinh dưỡng được xây dựng thành các phân tử lớn hơn để tích trữ năng lượng và phát triển cơ thể.

Usage Note

Constructive metabolism, còn gọi là anabolism (đồng hóa), trái ngược với destructive metabolism (catabolism - dị hóa). Nó bao gồm các quá trình như tổng hợp protein, tổng hợp glycogen và tạo xương. Đây là một quá trình tiêu thụ năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + constructive metabolism
  • overall overall constructive metabolism
    (toàn bộ quá trình trao đổi chất kiến tạo)
  • active active constructive metabolism
    (trao đổi chất kiến tạo đang diễn ra mạnh mẽ)
  • cellular cellular constructive metabolism
    (quá trình đồng hóa ở cấp độ tế bào)
Verb + constructive metabolism
  • facilitate facilitate constructive metabolism
    (thúc đẩy quá trình trao đổi chất kiến tạo)
  • support support constructive metabolism
    (hỗ trợ sự đồng hóa)
  • measure measure constructive metabolism
    (đo lường tốc độ trao đổi chất kiến tạo)

Idioms

  • The balance of constructive and destructive metabolism

    Sự cân bằng giữa quá trình đồng hóa và dị hóa

    "Maintaining optimal health requires regulating the balance of constructive and destructive metabolism."

    (Duy trì sức khỏe tối ưu đòi hỏi phải điều chỉnh sự cân bằng giữa quá trình đồng hóa và dị hóa.)

  • Driving constructive metabolism through diet

    Thúc đẩy sự đồng hóa thông qua chế độ ăn uống

    "Protein intake is crucial for driving constructive metabolism in athletes."

    (Việc hấp thụ protein rất quan trọng để thúc đẩy quá trình đồng hóa ở các vận động viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constructive metabolism

noun phrase
Lật mặt

Quá trình cơ thể xây dựng các mô mới và dự trữ năng lượng. Nó liên quan đến sự tổng hợp các phân tử phức tạp từ các phân tử đơn giản hơn.

"Constructive metabolism is essential for growth and repair in the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Constructive metabolism is essential for growth and repair in living organisms.
Quá trình trao đổi chất xây dựng rất cần thiết cho sự tăng trưởng và phục hồi ở các sinh vật sống.
Phủ định
Constructive metabolism does not break down complex molecules.
Quá trình trao đổi chất xây dựng không phá vỡ các phân tử phức tạp.
Nghi vấn
Is constructive metabolism more active during periods of growth?
Có phải quá trình trao đổi chất xây dựng hoạt động mạnh mẽ hơn trong giai đoạn tăng trưởng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The body is constructive when it builds new tissues.
Cơ thể có tính xây dựng khi nó xây dựng các mô mới.
Phủ định
The destructive metabolism is not constructive.
Quá trình trao đổi chất phá hủy không mang tính xây dựng.
Nghi vấn
Is constructive metabolism more active during childhood?
Có phải sự trao đổi chất mang tính xây dựng hoạt động mạnh mẽ hơn trong thời thơ ấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constructive metabolism".

Vai trò trong Thể hình (Bodybuilding)

Trong lĩnh vực thể hình, 'constructive metabolism' (đồng hóa/anabolism) là khái niệm trung tâm. Người tập gym luôn cố gắng tạo ra môi trường thuận lợi để cơ thể xây dựng và sửa chữa mô cơ, trái ngược với 'destructive metabolism' (dị hóa/catabolism), quá trình phân hủy cơ bắp.

Năng lượng và Sự Tăng Trưởng

Quá trình trao đổi chất kiến tạo không chỉ xảy ra ở người mà còn ở thực vật và mọi sinh vật sống. Đây là quá trình sinh trưởng cơ bản, nơi năng lượng được sử dụng để tổng hợp các thành phần phức tạp cần thiết cho sự sống, như protein, DNA và tế bào mới.