anacardiaceae
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A family of flowering plants, including cashew, mango, pistachio, poison ivy, and sumac. It is characterized by resinous or milky sap and often produces allergenic compounds.
Vietnamese Meaning
Một họ thực vật có hoa, bao gồm điều, xoài, hồ trăn, cây thường xuân độc và cây thù du. Đặc trưng bởi nhựa hoặc mủ trắng và thường tạo ra các hợp chất gây dị ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Anacardiaceae family includes many economically important fruit trees."
"Họ Anacardiaceae bao gồm nhiều cây ăn quả có giá trị kinh tế."
-
"Botanists study the characteristics of Anacardiaceae to understand their evolutionary relationships."
"Các nhà thực vật học nghiên cứu các đặc điểm của họ Anacardiaceae để hiểu các mối quan hệ tiến hóa của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Anacardium | Chi Điều (tên chi thực vật bao gồm cây điều) |
| Adjective | anacardaceous | Thuộc hoặc liên quan đến Họ Đào Lộn Hạt/Họ Điều |
| Noun | cashew | Hạt điều; cây điều (là một thành viên nổi bật của họ này) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Họ Anacardiaceae là một họ thực vật quan trọng về mặt kinh tế và sinh thái. Nhiều loài cung cấp các loại quả ăn được (ví dụ: xoài, điều, hồ trăn), trong khi những loài khác có thể gây kích ứng da (ví dụ: cây thường xuân độc, cây thù du). Việc phân biệt các loài là rất quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
family the family Anacardiaceae (Họ Anacardiaceae (Họ Đào Lộn Hạt))
-
genera genera within Anacardiaceae (Các chi thực vật thuộc Họ Đào Lộn Hạt)
-
species poisonous species of Anacardiaceae (Các loài có độc thuộc Họ Đào Lộn Hạt)
-
tropical tropical Anacardiaceae (Các loài Họ Đào Lộn Hạt nhiệt đới)
-
diverse a diverse Anacardiaceae group (Một nhóm Họ Đào Lộn Hạt đa dạng)
Idioms
-
The dual nature of Anacardiaceae
Bản chất lưỡng cực của Họ Đào Lộn Hạt (vừa có lợi vừa có hại)
"The dual nature of Anacardiaceae means it includes mangoes but also poison ivy."
(Bản chất lưỡng cực của Họ Đào Lộn Hạt có nghĩa là nó bao gồm xoài nhưng cũng có cả cây thường xuân độc.)
-
Economically vital Anacardiaceae crops
Các cây trồng thuộc Họ Đào Lộn Hạt có tầm quan trọng kinh tế
"The global nut trade relies heavily on economically vital Anacardiaceae crops like pistachio and cashew."
(Thương mại hạt toàn cầu phụ thuộc rất nhiều vào các cây trồng thuộc Họ Đào Lộn Hạt có tầm quan trọng kinh tế như hồ trăn và hạt điều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anacardiaceae
Danh từMột họ thực vật có hoa, bao gồm điều, xoài, hồ trăn, cây thường xuân độc và cây thù du. Đặc trưng bởi nhựa hoặc mủ trắng và thường tạo ra các hợp chất gây dị ứng.
"The Anacardiaceae family includes many economically important fruit trees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anacardiaceae".
