(Top Banner Ad)
anacardiaceae
C1
Danh từ C1 Thực vật học

anacardiaceae

UK: /ˌænəˌkɑːdɪˈeɪʃiˌaɪ/ • US: /ˌænəˌkɑːrdiˈeɪʃiˌaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

họ Đào lộn hột họ Xoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A family of flowering plants, including cashew, mango, pistachio, poison ivy, and sumac. It is characterized by resinous or milky sap and often produces allergenic compounds.

Vietnamese Meaning

Một họ thực vật có hoa, bao gồm điều, xoài, hồ trăn, cây thường xuân độc và cây thù du. Đặc trưng bởi nhựa hoặc mủ trắng và thường tạo ra các hợp chất gây dị ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Anacardiaceae family includes many economically important fruit trees."

    "Họ Anacardiaceae bao gồm nhiều cây ăn quả có giá trị kinh tế."

  • "Botanists study the characteristics of Anacardiaceae to understand their evolutionary relationships."

    "Các nhà thực vật học nghiên cứu các đặc điểm của họ Anacardiaceae để hiểu các mối quan hệ tiến hóa của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Anacardium Chi Điều (tên chi thực vật bao gồm cây điều)
Adjective anacardaceous Thuộc hoặc liên quan đến Họ Đào Lộn Hạt/Họ Điều
Noun cashew Hạt điều; cây điều (là một thành viên nổi bật của họ này)

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀνά (aná, upward/outward)
Ancient Greek
καρδία (kardía, heart)
Neo-Latin
Anacardium
Neo-Latin
Anacardiaceae

Nguồn Gốc Tên Họ Điều

Tên gọi 'Anacardiaceae' bắt nguồn từ tên chi điển hình của nó là *Anacardium* (chi Điều). *Anacardium* được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: *ana-* (có nghĩa là 'hướng lên' hoặc 'lật ngược') và *kardia* (có nghĩa là 'trái tim'). Điều này mô tả hình dạng đặc trưng của hạt điều, trông giống như một trái tim nhỏ mọc lộn ngược hoặc nằm bên ngoài phần quả mọng.

Hậu Tố Khoa Học

Trong phân loại thực vật học, hậu tố *-aceae* luôn được thêm vào cuối tên chi để chỉ một họ thực vật. Do đó, từ *Anacardium* (chi Điều) đã trở thành *Anacardiaceae* (Họ Điều, hay còn gọi là Họ Đào Lộn Hạt).

Usage Note

Họ Anacardiaceae là một họ thực vật quan trọng về mặt kinh tế và sinh thái. Nhiều loài cung cấp các loại quả ăn được (ví dụ: xoài, điều, hồ trăn), trong khi những loài khác có thể gây kích ứng da (ví dụ: cây thường xuân độc, cây thù du). Việc phân biệt các loài là rất quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Anacardiaceae
  • family the family Anacardiaceae
    (Họ Anacardiaceae (Họ Đào Lộn Hạt))
  • genera genera within Anacardiaceae
    (Các chi thực vật thuộc Họ Đào Lộn Hạt)
  • species poisonous species of Anacardiaceae
    (Các loài có độc thuộc Họ Đào Lộn Hạt)
Adjective + Anacardiaceae
  • tropical tropical Anacardiaceae
    (Các loài Họ Đào Lộn Hạt nhiệt đới)
  • diverse a diverse Anacardiaceae group
    (Một nhóm Họ Đào Lộn Hạt đa dạng)

Idioms

  • The dual nature of Anacardiaceae

    Bản chất lưỡng cực của Họ Đào Lộn Hạt (vừa có lợi vừa có hại)

    "The dual nature of Anacardiaceae means it includes mangoes but also poison ivy."

    (Bản chất lưỡng cực của Họ Đào Lộn Hạt có nghĩa là nó bao gồm xoài nhưng cũng có cả cây thường xuân độc.)

  • Economically vital Anacardiaceae crops

    Các cây trồng thuộc Họ Đào Lộn Hạt có tầm quan trọng kinh tế

    "The global nut trade relies heavily on economically vital Anacardiaceae crops like pistachio and cashew."

    (Thương mại hạt toàn cầu phụ thuộc rất nhiều vào các cây trồng thuộc Họ Đào Lộn Hạt có tầm quan trọng kinh tế như hồ trăn và hạt điều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anacardiaceae

Danh từ
Lật mặt

Một họ thực vật có hoa, bao gồm điều, xoài, hồ trăn, cây thường xuân độc và cây thù du. Đặc trưng bởi nhựa hoặc mủ trắng và thường tạo ra các hợp chất gây dị ứng.

"The Anacardiaceae family includes many economically important fruit trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anacardiaceae".

Quả Quý và Chất Độc

Họ Anacardiaceae là một trong những họ thực vật có tầm quan trọng kinh tế và văn hóa lớn nhất thế giới, cung cấp các loại hạt và trái cây được ưa chuộng (như xoài, điều, hồ trăn). Tuy nhiên, họ này cũng khét tiếng vì chứa các loài thực vật gây dị ứng nghiêm trọng do nhựa cây có chứa chất urushiol, nổi bật nhất là *Poison Ivy* (Thường Xuân Độc) và *Poison Oak* (Sồi Độc) ở Bắc Mỹ.

Đồ Gỗ Sơn Mài

Một số loài cây thuộc chi *Toxicodendron* (trước đây thuộc Anacardiaceae, bao gồm cả các cây độc) đã được sử dụng từ hàng ngàn năm nay ở châu Á để lấy nhựa làm sơn mài. Nhựa cây khi khô tạo ra một lớp bảo vệ bền và đẹp cho đồ gỗ, mặc dù quá trình thu hoạch nhựa này rất nguy hiểm do chất urushiol độc hại.