poison ivy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A climbing plant (Toxicodendron radicans) or shrub of the cashew family, that causes an irritating, itching rash on contact.
Vietnamese Meaning
Một loại cây leo (Toxicodendron radicans) hoặc cây bụi thuộc họ đào lộn hột, gây phát ban ngứa, khó chịu khi tiếp xúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He got a terrible rash after walking through poison ivy."
"Anh ấy bị phát ban khủng khiếp sau khi đi bộ xuyên qua đám cây thường xuân độc."
-
"Be careful of the poison ivy when you're hiking in the woods."
"Hãy cẩn thận với cây thường xuân độc khi bạn đi bộ đường dài trong rừng."
-
"The doctor prescribed a cream to soothe the rash caused by poison ivy."
"Bác sĩ kê một loại kem để làm dịu vết phát ban do cây thường xuân độc gây ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Poison ivy thường mọc thành cây leo hoặc cây bụi. Đặc điểm nhận dạng thường là ba lá mọc chụm lại. Dầu urushiol có trong cây là nguyên nhân gây dị ứng da khi tiếp xúc. Cần phân biệt với các loại cây tương tự nhưng không gây hại.
Prepositions
Dùng 'on' để chỉ sự tiếp xúc: 'The rash appeared on my skin after I touched poison ivy.' (Phát ban xuất hiện trên da tôi sau khi tôi chạm vào cây thường xuân độc.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe poison ivy (tình trạng dị ứng cây thường xuân độc nặng)
-
mild mild poison ivy (tình trạng dị ứng cây thường xuân độc nhẹ)
-
itchy itchy poison ivy rash (phát ban ngứa do cây thường xuân độc)
-
get get poison ivy (bị dị ứng/ngộ độc cây thường xuân độc)
-
avoid avoid poison ivy (tránh xa cây thường xuân độc)
-
touch touch poison ivy (chạm vào cây thường xuân độc)
-
rash rash from poison ivy (phát ban do cây thường xuân độc)
-
leaves leaves of poison ivy (lá của cây thường xuân độc)
Idioms
-
spread like poison ivy
lan rộng nhanh chóng (như một vấn đề hoặc điều không mong muốn, thường gây rắc rối)
"Rumors about the scandal spread like poison ivy through the office."
(Tin đồn về vụ bê bối lan nhanh như cây thường xuân độc trong văn phòng.)
-
avoid (something/someone) like poison ivy
tránh xa (cái gì/ai đó) như tránh một thứ cực kỳ khó chịu, nguy hiểm hoặc gây rắc rối
"After their argument, she started to avoid him like poison ivy."
(Sau cuộc cãi vã, cô ấy bắt đầu tránh mặt anh ta như tránh cây thường xuân độc.)
-
be a real poison ivy
là một người rất khó chịu, phiền phức hoặc gây rắc rối (ám chỉ một người có tính cách khó chịu, gây hại)
"Be careful with him; he can be a real poison ivy if you cross him."
(Hãy cẩn thận với anh ta; anh ta có thể là một người rất phiền phức nếu bạn làm phật ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poison ivy
danh từMột loại cây leo (Toxicodendron radicans) hoặc cây bụi thuộc họ đào lộn hột, gây phát ban ngứa, khó chịu khi tiếp xúc.
"He got a terrible rash after walking through poison ivy."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Poison ivy is common in this area. |
Cây thường xuân độc phổ biến ở khu vực này. |
| Phủ định | She is not allergic to poison ivy. |
Cô ấy không bị dị ứng với cây thường xuân độc. |
| Nghi vấn | Is poison ivy dangerous to touch? |
Có phải cây thường xuân độc nguy hiểm khi chạm vào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poison ivy".
