(Top Banner Ad)
poison ivy
B1
danh từ B1 Thực vật học, Y học

poison ivy

UK: /ˈpɔɪzən ˈaɪvi/ • US: /ˈpɔɪzən ˈaɪvi/

Nghĩa tiếng Việt

cây thường xuân độc cây ngứa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A climbing plant (Toxicodendron radicans) or shrub of the cashew family, that causes an irritating, itching rash on contact.

Vietnamese Meaning

Một loại cây leo (Toxicodendron radicans) hoặc cây bụi thuộc họ đào lộn hột, gây phát ban ngứa, khó chịu khi tiếp xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got a terrible rash after walking through poison ivy."

    "Anh ấy bị phát ban khủng khiếp sau khi đi bộ xuyên qua đám cây thường xuân độc."

  • "Be careful of the poison ivy when you're hiking in the woods."

    "Hãy cẩn thận với cây thường xuân độc khi bạn đi bộ đường dài trong rừng."

  • "The doctor prescribed a cream to soothe the rash caused by poison ivy."

    "Bác sĩ kê một loại kem để làm dịu vết phát ban do cây thường xuân độc gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poison chất độc
Verb poison đầu độc, làm nhiễm độc
Adjective poisonous có độc, gây độc

Synonyms

Toxicodendron radicans (Tên khoa học của cây thường xuân độc)

Related Words

poison oak (Cây sồi độc (một loài cây khác cũng gây dị ứng da))poison sumac (Cây sơn độc (một loài cây khác cũng gây dị ứng da))urushiol (Dầu urushiol (chất gây dị ứng có trong cây))

Subject Area

Thực vật học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
poison
Old English
īfig
English
poison ivy

Cái tên 'poison ivy' từ đâu mà có?

Cụm từ 'poison ivy' ghép từ hai từ tiếng Anh: 'poison' (chất độc) và 'ivy' (cây thường xuân, một loại cây thân leo). Tên gọi này mô tả chính xác đặc tính của loài cây này, vừa là cây thân leo giống thường xuân, vừa chứa độc tố urushiol gây dị ứng da nghiêm trọng khi tiếp xúc.

Usage Note

Poison ivy thường mọc thành cây leo hoặc cây bụi. Đặc điểm nhận dạng thường là ba lá mọc chụm lại. Dầu urushiol có trong cây là nguyên nhân gây dị ứng da khi tiếp xúc. Cần phân biệt với các loại cây tương tự nhưng không gây hại.

Prepositions

on

Dùng 'on' để chỉ sự tiếp xúc: 'The rash appeared on my skin after I touched poison ivy.' (Phát ban xuất hiện trên da tôi sau khi tôi chạm vào cây thường xuân độc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poison ivy
  • severe severe poison ivy
    (tình trạng dị ứng cây thường xuân độc nặng)
  • mild mild poison ivy
    (tình trạng dị ứng cây thường xuân độc nhẹ)
  • itchy itchy poison ivy rash
    (phát ban ngứa do cây thường xuân độc)
Verb + poison ivy
  • get get poison ivy
    (bị dị ứng/ngộ độc cây thường xuân độc)
  • avoid avoid poison ivy
    (tránh xa cây thường xuân độc)
  • touch touch poison ivy
    (chạm vào cây thường xuân độc)
Noun + poison ivy
  • rash rash from poison ivy
    (phát ban do cây thường xuân độc)
  • leaves leaves of poison ivy
    (lá của cây thường xuân độc)

Idioms

  • spread like poison ivy

    lan rộng nhanh chóng (như một vấn đề hoặc điều không mong muốn, thường gây rắc rối)

    "Rumors about the scandal spread like poison ivy through the office."

    (Tin đồn về vụ bê bối lan nhanh như cây thường xuân độc trong văn phòng.)

  • avoid (something/someone) like poison ivy

    tránh xa (cái gì/ai đó) như tránh một thứ cực kỳ khó chịu, nguy hiểm hoặc gây rắc rối

    "After their argument, she started to avoid him like poison ivy."

    (Sau cuộc cãi vã, cô ấy bắt đầu tránh mặt anh ta như tránh cây thường xuân độc.)

  • be a real poison ivy

    là một người rất khó chịu, phiền phức hoặc gây rắc rối (ám chỉ một người có tính cách khó chịu, gây hại)

    "Be careful with him; he can be a real poison ivy if you cross him."

    (Hãy cẩn thận với anh ta; anh ta có thể là một người rất phiền phức nếu bạn làm phật ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poison ivy

danh từ
Lật mặt

Một loại cây leo (Toxicodendron radicans) hoặc cây bụi thuộc họ đào lộn hột, gây phát ban ngứa, khó chịu khi tiếp xúc.

"He got a terrible rash after walking through poison ivy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Poison ivy is common in this area.
Cây thường xuân độc phổ biến ở khu vực này.
Phủ định
She is not allergic to poison ivy.
Cô ấy không bị dị ứng với cây thường xuân độc.
Nghi vấn
Is poison ivy dangerous to touch?
Có phải cây thường xuân độc nguy hiểm khi chạm vào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poison ivy".

Quy tắc 'lá ba, hãy tránh xa' (Leaves of three, let it be)

Ở Bắc Mỹ, có một câu nói phổ biến để nhận biết và tránh cây thường xuân độc: 'Leaves of three, let it be' (Lá ba, hãy tránh xa). Cây thường xuân độc có lá mọc thành cụm ba lá chụm lại, và việc tiếp xúc với dầu urushiol có trong cây sẽ gây ra phát ban, ngứa và mụn nước trên da.

Phản ứng dị ứng và cách xử lý

Phát ban do cây thường xuân độc là một phản ứng dị ứng phổ biến, gây ngứa dữ dội, đỏ da và đôi khi nổi mụn nước. Khi nghi ngờ đã chạm vào cây, điều quan trọng là phải rửa sạch vùng da đó bằng xà phòng và nước lạnh càng sớm càng tốt để loại bỏ dầu urushiol, giúp giảm thiểu mức độ phản ứng.