(Top Banner Ad)
sumac
B1
noun B1 Thực vật học, Ẩm thực

sumac

UK: /ˈʃuːmæk/ • US: /ˈsuːmæk/

Nghĩa tiếng Việt

cây sumac bột sumac
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a genus (Rhus) of shrubs and trees of the cashew family, with compound leaves and clusters of usually reddish hairy fruit.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loại cây bụi hoặc cây nào thuộc chi (Rhus) của họ đào lộn hột, có lá kép và chùm quả có lông, thường có màu hơi đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef sprinkled sumac on the chicken to give it a tangy flavor."

    "Đầu bếp rắc sumac lên gà để tạo thêm hương vị chua nhẹ."

  • "She used sumac to add a tart note to her salad dressing."

    "Cô ấy đã sử dụng sumac để thêm một chút vị chua cho món salad trộn của mình."

  • "The hills were covered in sumac, ablaze with autumn color."

    "Những ngọn đồi được bao phủ bởi cây sumac, rực rỡ sắc thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sumac Cây hoặc gia vị sumac
Adjective (compound) sumac-flavored Có vị sumac
Adjective (compound) sumac-dusted Được rắc sumac

Synonyms

Rhus (Chi Sumac (tên khoa học))

Related Words

za'atar (za'atar (hỗn hợp gia vị Trung Đông, thường chứa sumac))spice (gia vị)

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Aramaic
summāqā (red)
Arabic
summāq
Old French
sumac
English
sumac

Nguồn gốc từ màu đỏ

Từ "sumac" có nguồn gốc từ tiếng Aramaic cổ, "summāqā", có nghĩa là "màu đỏ". Điều này rất phù hợp vì nhiều loại cây sumac cho quả mọng màu đỏ tươi, và bột sumac cũng có màu đỏ sẫm. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Ả Rập, rồi qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh.

Usage Note

Sumac thường được dùng để chỉ các loại cây thuộc chi Rhus, đặc biệt là các loài có quả được sử dụng làm gia vị. Cần phân biệt sumac gia vị với các loài sumac khác có thể độc hại.
Sumac như một loại gia vị có vị chua nhẹ, thường được so sánh với chanh. Nó được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Trung Đông để nêm nếm thịt, rau và các món khai vị. Nó có màu sắc rực rỡ và thêm hương vị độc đáo cho các món ăn.

Prepositions

with of

*with*: Dùng để mô tả món ăn hoặc sản phẩm có chứa sumac. Ví dụ: Chicken with sumac.
*of*: Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của một cái gì đó. Ví dụ: A shrub of sumac.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sumac
  • ground ground sumac
    (bột sumac)
  • dried dried sumac
    (sumac khô)
  • red red sumac berries
    (quả sumac đỏ)
  • wild wild sumac
    (sumac dại)
Danh từ + sumac
  • sumac sumac spice
    (gia vị sumac)
  • sumac sumac berries
    (quả sumac)
  • sumac sumac leaves
    (lá sumac)
  • sumac sumac powder
    (bột sumac)
Động từ + sumac
  • sprinkle sprinkle sumac
    (rắc sumac)
  • season season with sumac
    (nêm với sumac)
  • gather gather sumac
    (thu hoạch sumac)

Idioms

  • Poison sumac

    Cây sơn độc (một loại cây gây phát ban da)

    "Be careful in the woods; poison sumac can cause a severe rash."

    (Hãy cẩn thận trong rừng; cây sơn độc có thể gây phát ban nghiêm trọng.)

  • Sumac-spiced

    Được nêm gia vị sumac

    "The chef prepared a delicious sumac-spiced chicken."

    (Đầu bếp đã chế biến món gà nêm gia vị sumac rất ngon.)

  • Sumac tea

    Trà sumac (thức uống làm từ quả sumac)

    "In some cultures, sumac tea is enjoyed for its tart flavor and health benefits."

    (Ở một số nền văn hóa, trà sumac được yêu thích vì hương vị chua và lợi ích sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sumac

noun
Lật mặt

Bất kỳ loại cây bụi hoặc cây nào thuộc chi (Rhus) của họ đào lộn hột, có lá kép và chùm quả có lông, thường có màu hơi đỏ.

"The chef sprinkled sumac on the chicken to give it a tangy flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sumac".

Gia vị Trung Đông và Za'atar

Sumac là một gia vị quan trọng trong ẩm thực Trung Đông, mang lại hương vị chua nhẹ, trái cây. Nó là thành phần chủ chốt trong hỗn hợp gia vị Za'atar nổi tiếng, thường được rắc lên bánh mì, salad hoặc thịt nướng.

Phân biệt sumac ăn được và sumac độc

Điều quan trọng là phải phân biệt giữa các loại sumac ăn được (ví dụ: Rhus coriaria) và cây sơn độc (poison sumac - Toxicodendron vernix hoặc Rhus vernix), loài cây gây phát ban da nghiêm trọng. Mặc dù có tên gọi tương tự, chúng thuộc các chi khác nhau và có hình dáng cũng như đặc tính hoàn toàn khác biệt.