sumac
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of a genus (Rhus) of shrubs and trees of the cashew family, with compound leaves and clusters of usually reddish hairy fruit.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ loại cây bụi hoặc cây nào thuộc chi (Rhus) của họ đào lộn hột, có lá kép và chùm quả có lông, thường có màu hơi đỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chef sprinkled sumac on the chicken to give it a tangy flavor."
"Đầu bếp rắc sumac lên gà để tạo thêm hương vị chua nhẹ."
-
"She used sumac to add a tart note to her salad dressing."
"Cô ấy đã sử dụng sumac để thêm một chút vị chua cho món salad trộn của mình."
-
"The hills were covered in sumac, ablaze with autumn color."
"Những ngọn đồi được bao phủ bởi cây sumac, rực rỡ sắc thu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sumac | Cây hoặc gia vị sumac |
| Adjective (compound) | sumac-flavored | Có vị sumac |
| Adjective (compound) | sumac-dusted | Được rắc sumac |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sumac thường được dùng để chỉ các loại cây thuộc chi Rhus, đặc biệt là các loài có quả được sử dụng làm gia vị. Cần phân biệt sumac gia vị với các loài sumac khác có thể độc hại.
Sumac như một loại gia vị có vị chua nhẹ, thường được so sánh với chanh. Nó được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực Trung Đông để nêm nếm thịt, rau và các món khai vị. Nó có màu sắc rực rỡ và thêm hương vị độc đáo cho các món ăn.
Prepositions
*with*: Dùng để mô tả món ăn hoặc sản phẩm có chứa sumac. Ví dụ: Chicken with sumac.
*of*: Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của một cái gì đó. Ví dụ: A shrub of sumac.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ground ground sumac (bột sumac)
-
dried dried sumac (sumac khô)
-
red red sumac berries (quả sumac đỏ)
-
wild wild sumac (sumac dại)
-
sumac sumac spice (gia vị sumac)
-
sumac sumac berries (quả sumac)
-
sumac sumac leaves (lá sumac)
-
sumac sumac powder (bột sumac)
-
sprinkle sprinkle sumac (rắc sumac)
-
season season with sumac (nêm với sumac)
-
gather gather sumac (thu hoạch sumac)
Idioms
-
Poison sumac
Cây sơn độc (một loại cây gây phát ban da)
"Be careful in the woods; poison sumac can cause a severe rash."
(Hãy cẩn thận trong rừng; cây sơn độc có thể gây phát ban nghiêm trọng.)
-
Sumac-spiced
Được nêm gia vị sumac
"The chef prepared a delicious sumac-spiced chicken."
(Đầu bếp đã chế biến món gà nêm gia vị sumac rất ngon.)
-
Sumac tea
Trà sumac (thức uống làm từ quả sumac)
"In some cultures, sumac tea is enjoyed for its tart flavor and health benefits."
(Ở một số nền văn hóa, trà sumac được yêu thích vì hương vị chua và lợi ích sức khỏe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sumac
nounBất kỳ loại cây bụi hoặc cây nào thuộc chi (Rhus) của họ đào lộn hột, có lá kép và chùm quả có lông, thường có màu hơi đỏ.
"The chef sprinkled sumac on the chicken to give it a tangy flavor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sumac".
