(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cashew
A2

cashew

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hạt điều điều
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cashew'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hạt điều, một loại hạt ăn được hình thận.

Definition (English Meaning)

A kidney-shaped edible nut.

Ví dụ Thực tế với 'Cashew'

  • "I love adding cashews to my stir-fry."

    "Tôi thích thêm hạt điều vào món xào của mình."

  • "She snacks on cashews between meals."

    "Cô ấy ăn hạt điều giữa các bữa ăn."

  • "Cashew farming is an important industry in some countries."

    "Trồng điều là một ngành công nghiệp quan trọng ở một số quốc gia."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cashew'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cashew
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Cashew'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Cashew” thường được dùng để chỉ hạt điều đã qua chế biến và sẵn sàng để ăn. Nó cũng có thể được dùng để chỉ cây điều, nhưng ít phổ biến hơn. Hạt điều nổi tiếng vì hương vị béo ngậy và thường được dùng làm đồ ăn nhẹ, trong các món ăn, hoặc làm bơ hạt điều.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

‘With’ thường được dùng để chỉ các món ăn có chứa hạt điều (ví dụ: Chicken with cashews). ‘In’ thường được dùng khi hạt điều là một thành phần của một món ăn (ví dụ: Cashews in trail mix).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cashew'

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I eat cashew nuts, I feel full quickly.
Nếu tôi ăn hạt điều, tôi cảm thấy no nhanh chóng.
Phủ định
When you are allergic to cashews, you don't feel well.
Khi bạn bị dị ứng với hạt điều, bạn không cảm thấy khỏe.
Nghi vấn
If she eats a cashew, does she have an allergic reaction?
Nếu cô ấy ăn một hạt điều, cô ấy có bị dị ứng không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she liked to eat cashew nuts every morning.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích ăn hạt điều mỗi sáng.
Phủ định
He said that he did not want any cashew in his salad.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn hạt điều trong món salad của mình.
Nghi vấn
She asked if I had ever tried cashew butter.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng thử bơ hạt điều chưa.
(Vị trí vocab_tab4_inline)